(Top Banner Ad)
aid operation
B2
Noun B2 Humanitarian Aid, International Relations

aid operation

UK: /ˈeɪd ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˈeɪd ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch viện trợ hoạt động cứu trợ nỗ lực cứu trợ nhân đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coordinated effort to provide assistance to people in need, typically following a disaster or crisis.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực phối hợp để cung cấp viện trợ cho những người gặp khó khăn, thường là sau một thảm họa hoặc khủng hoảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aid operation was launched immediately after the earthquake."

    "Chiến dịch viện trợ đã được triển khai ngay sau trận động đất."

  • "The UN is coordinating the aid operation in the region."

    "Liên Hợp Quốc đang điều phối chiến dịch viện trợ trong khu vực."

  • "The aid operation faced significant logistical challenges."

    "Chiến dịch viện trợ đối mặt với những thách thức hậu cần đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aid sự viện trợ, sự giúp đỡ
Verb aid viện trợ, giúp đỡ
Noun aide người phụ tá, trợ lý
Verb operate vận hành, hoạt động, tiến hành
Adjective operational thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động
Noun operator người điều hành, nhân viên

Synonyms

relief effort (nỗ lực cứu trợ)humanitarian mission (nhiệm vụ nhân đạo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Humanitarian Aid, International Relations

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiutare (to help) + operatio (a working)
Old French
aide (help) + operacion (operation)
Middle English
aiden + operacioun
Modern English
aid operation

Sự kết hợp giữa 'Giúp đỡ' và 'Công việc'

Cụm từ 'aid operation' là sự kết hợp của hai từ gốc Latin. 'Aid' (cứu trợ) bắt nguồn từ 'adiutare', nghĩa là 'giúp đỡ'. 'Operation' (chiến dịch, hoạt động) đến từ 'operatio', nghĩa là 'công việc' hoặc 'lao động'. Vì vậy, một 'aid operation' về bản chất chính là 'công việc giúp đỡ' - một hoạt động có tổ chức nhằm mang lại sự hỗ trợ cho những người cần.

Usage Note

The term 'aid operation' implies a structured and organized approach to delivering aid, often involving multiple organizations and agencies. It is more formal than simply 'giving aid'. It often involves logistical planning, resource allocation, and coordination with local authorities and other stakeholders. It focuses on the process and systematic delivery of assistance.

Prepositions

in for to

‘In’ signifies the location or context of the operation (e.g., ‘aid operation in Syria’). ‘For’ indicates the purpose or target group (e.g., ‘aid operation for refugees’). 'To' indicates the recipients (e.g., 'aid operation to the affected population').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aid operation
  • launch an aid operation
    (khởi động một chiến dịch cứu trợ)
  • mount an aid operation
    (tổ chức một chiến dịch cứu trợ (quy mô lớn))
  • coordinate an aid operation
    (điều phối một chiến dịch cứu trợ)
  • disrupt an aid operation
    (làm gián đoạn một chiến dịch cứu trợ)
Adjective + aid operation
  • massive aid operation
    (chiến dịch cứu trợ quy mô lớn)
  • humanitarian aid operation
    (chiến dịch cứu trợ nhân đạo)
  • international aid operation
    (chiến dịch cứu trợ quốc tế)
  • emergency aid operation
    (chiến dịch cứu trợ khẩn cấp)
Noun + aid operation
  • disaster aid operation
    (chiến dịch cứu trợ thảm họa)
  • famine aid operation
    (chiến dịch cứu trợ nạn đói)
  • earthquake aid operation
    (chiến dịch cứu trợ động đất)

Idioms

  • The aid operation was a race against time.

    Một cuộc chạy đua với thời gian (ám chỉ tình huống rất khẩn cấp, cần hành động nhanh chóng).

    "With the floodwaters rising, the aid operation to evacuate the villagers was a race against time."

    (Khi nước lũ dâng cao, chiến dịch cứu trợ sơ tán dân làng là một cuộc chạy đua với thời gian.)

  • getting boots on the ground

    Đưa nhân lực (nhân viên cứu trợ, binh lính) đến trực tiếp tại hiện trường.

    "The priority for the aid operation is getting boots on the ground to assess the damage."

    (Ưu tiên của chiến dịch cứu trợ là đưa nhân viên đến hiện trường để đánh giá thiệt hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aid operation

Noun
Lật mặt

Một nỗ lực phối hợp để cung cấp viện trợ cho những người gặp khó khăn, thường là sau một thảm họa hoặc khủng hoảng.

"The aid operation was launched immediately after the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aid operation".

Vai trò của các Tổ chức Phi chính phủ (NGOs)

Ở các nước phương Tây, các chiến dịch cứu trợ nhân đạo quy mô lớn thường do các Tổ chức Phi chính phủ (NGOs) dẫn dắt, ví dụ như Hội Chữ thập đỏ (Red Cross), Bác sĩ không biên giới (MSF), hay Oxfam. Các tổ chức này hoạt động độc lập với chính phủ và được tài trợ chủ yếu từ sự quyên góp của công chúng và các khoản tài trợ.

Nguyên tắc 'Người Samari nhân lành'

Khái niệm cứu trợ nhân đạo trong văn hóa phương Tây có nguồn gốc sâu sắc từ các giá trị Do Thái-Cơ đốc giáo, đặc biệt là dụ ngôn 'Người Samari nhân lành'. Câu chuyện này dạy về tầm quan trọng của việc giúp đỡ người lạ gặp nạn mà không phân biệt nguồn gốc. Nguyên tắc này là nền tảng cho sự ủng hộ mạnh mẽ của công chúng đối với các hoạt động viện trợ quốc tế.