(Top Banner Ad)
scuba tank
B1
Danh từ B1 Lặn biển, Thể thao dưới nước

scuba tank

UK: /ˈskuːbə tæŋk/ • US: /ˈskuːbə tæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

bình khí lặn bình dưỡng khí lặn bình khí nén lặn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cylinder or container used in scuba diving to hold a supply of compressed gas (usually air or a mixture of gases) for breathing underwater.

Vietnamese Meaning

Một bình chứa hình trụ được sử dụng trong lặn biển để chứa một lượng khí nén (thường là không khí hoặc hỗn hợp các loại khí) để thở dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scuba tank was filled with compressed air."

    "Bình khí lặn được nạp đầy khí nén."

  • "Make sure your scuba tank is properly inspected before each dive."

    "Hãy chắc chắn rằng bình khí lặn của bạn được kiểm tra kỹ lưỡng trước mỗi lần lặn."

  • "He attached the regulator to the scuba tank."

    "Anh ấy gắn van điều áp vào bình khí lặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scuba hoạt động lặn có bình dưỡng khí; bộ đồ lặn có bình dưỡng khí
Noun scuba diver thợ lặn có bình dưỡng khí
Noun scuba diving môn lặn có bình dưỡng khí
Noun tank bình, bể chứa (nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lặn biển, Thể thao dưới nước

Etymology (Nguồn gốc)

English (acronym)
Self-Contained Underwater Breathing Apparatus
English
SCUBA
Dutch
tank (large reservoir)
English
tank (container for liquid)
English
scuba tank

Nguồn gốc của từ "SCUBA"

Từ "SCUBA" là một từ viết tắt (acronym) được tạo ra vào những năm 1950. Nó là chữ cái đầu của cụm từ "Self-Contained Underwater Breathing Apparatus", có nghĩa là "thiết bị thở dưới nước độc lập". Cụm từ này mô tả chính xác chức năng của bộ dụng cụ giúp thợ lặn có thể tự do di chuyển và thở dưới nước mà không cần kết nối trực tiếp với mặt nước.

Chuyến đi của từ "tank"

Ban đầu, từ "tank" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan (hoặc có thể từ tiếng Bồ Đào Nha), dùng để chỉ một hồ chứa nước lớn hoặc một cái ao nhân tạo. Đến thế kỷ 17, ý nghĩa của từ này dần chuyển sang chỉ một cái bình hoặc hộp lớn dùng để chứa chất lỏng, như nước hoặc khí đốt. Khi công nghệ lặn phát triển, từ "tank" được kết hợp với "scuba" để tạo thành "scuba tank" – bình chứa khí nén cho thợ lặn.

Usage Note

Cụm từ 'scuba tank' thường được sử dụng để chỉ bình khí nén đơn lẻ. Nó đôi khi được gọi là 'diving cylinder' hoặc 'air tank', nhưng 'scuba tank' là phổ biến nhất trong ngữ cảnh lặn biển giải trí.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ sự đi kèm của bình khí với một bộ phận khác hoặc một hoạt động: 'He dived with a scuba tank.' (Anh ấy lặn với một bình khí lặn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + scuba tank
  • empty an empty scuba tank
    (một bình dưỡng khí rỗng)
  • full a full scuba tank
    (một bình dưỡng khí đầy)
  • heavy a heavy scuba tank
    (một bình dưỡng khí nặng)
  • spare a spare scuba tank
    (một bình dưỡng khí dự phòng)
  • aluminum an aluminum scuba tank
    (một bình dưỡng khí bằng nhôm)
  • steel a steel scuba tank
    (một bình dưỡng khí bằng thép)
Động từ + scuba tank
  • carry carry a scuba tank
    (mang bình dưỡng khí)
  • fill fill a scuba tank
    (đổ đầy bình dưỡng khí)
  • refill refill a scuba tank
    (nạp lại bình dưỡng khí)
  • wear wear a scuba tank
    (đeo bình dưỡng khí)
  • strap on strap on a scuba tank
    (buộc/đeo bình dưỡng khí vào lưng)
  • check check the scuba tank
    (kiểm tra bình dưỡng khí)

Idioms

  • run out of air in one's scuba tank

    hết khí trong bình dưỡng khí (nghĩa đen); hết năng lượng, tài nguyên, hoặc thời gian (nghĩa bóng)

    "If you don't manage your air, you'll run out of air in your scuba tank quickly."

    (Nếu bạn không quản lý lượng khí, bạn sẽ nhanh chóng hết khí trong bình dưỡng khí của mình.)

  • strap on the scuba tank (and get ready)

    chuẩn bị sẵn sàng cho một nhiệm vụ hoặc thách thức lớn (tương tự như 'lên dây cót' hoặc 'trang bị đầy đủ')

    "It's a tough project, so we need to strap on the scuba tank and get ready for the deep dive."

    (Đây là một dự án khó khăn, vì vậy chúng ta cần 'thắt bình dưỡng khí vào' và sẵn sàng cho cuộc 'lặn sâu'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scuba tank

Danh từ
Lật mặt

Một bình chứa hình trụ được sử dụng trong lặn biển để chứa một lượng khí nén (thường là không khí hoặc hỗn hợp các loại khí) để thở dưới nước.

"The scuba tank was filled with compressed air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Divers must check their scuba tank pressure before diving.
Thợ lặn phải kiểm tra áp suất bình dưỡng khí của họ trước khi lặn.
Phủ định
He shouldn't use that scuba tank; it looks damaged.
Anh ấy không nên sử dụng bình dưỡng khí đó; nó trông có vẻ bị hỏng.
Nghi vấn
Can we refill the scuba tank at this dive shop?
Chúng ta có thể nạp lại bình dưỡng khí ở cửa hàng lặn này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The divers will be checking the scuba tank pressure before they enter the water.
Những thợ lặn sẽ kiểm tra áp suất bình dưỡng khí trước khi họ xuống nước.
Phủ định
She won't be using her own scuba tank; she's renting one at the dive shop.
Cô ấy sẽ không sử dụng bình dưỡng khí của riêng mình; cô ấy đang thuê một cái ở cửa hàng lặn.
Nghi vấn
Will they be filling the scuba tanks at the marina tomorrow?
Họ sẽ bơm đầy bình dưỡng khí ở bến du thuyền vào ngày mai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scuba tank".

Lặn biển: Một trải nghiệm toàn cầu

Bình dưỡng khí (scuba tank) là trung tâm của môn lặn biển giải trí, một hoạt động phổ biến khắp thế giới. Nó cho phép hàng triệu người khám phá vẻ đẹp kỳ diệu của đại dương, từ rạn san hô đầy màu sắc đến những con tàu đắm bí ẩn. Môn lặn biển không chỉ là thể thao mà còn là một cách để con người kết nối với thiên nhiên và nâng cao nhận thức về bảo tồn biển.

An toàn là ưu tiên hàng đầu

Việc sử dụng bình dưỡng khí đòi hỏi phải có kiến thức và huấn luyện chuyên sâu để đảm bảo an toàn. Các tổ chức như PADI (Professional Association of Diving Instructors) cung cấp các khóa học chứng chỉ toàn cầu, dạy về cách sử dụng thiết bị, quản lý khí thở, quy tắc an toàn và kỹ thuật lặn. Không có chứng chỉ phù hợp, bạn sẽ không được phép sử dụng bình dưỡng khí để lặn.