(Top Banner Ad)
problem drinking
B2
Noun B2 Y học/Sức khỏe

problem drinking

UK: /ˈprɒbləm ˈdrɪŋkɪŋ/ • US: /ˈprɑːbləm ˈdrɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

uống rượu có vấn đề lạm dụng rượu nghiện rượu (ở mức độ nhẹ hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The consumption of alcohol in a way that causes problems, such as health issues, social difficulties, or legal troubles.

Vietnamese Meaning

Việc tiêu thụ rượu gây ra các vấn đề, chẳng hạn như các vấn đề về sức khỏe, khó khăn xã hội hoặc rắc rối pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He realized he had a problem drinking when it started affecting his work."

    "Anh nhận ra mình có vấn đề với việc uống rượu khi nó bắt đầu ảnh hưởng đến công việc của anh."

  • "Problem drinking can lead to serious health consequences."

    "Việc uống rượu có vấn đề có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe."

  • "Therapy can be effective in treating problem drinking."

    "Liệu pháp có thể hiệu quả trong việc điều trị chứng uống rượu có vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun problem Vấn đề, khó khăn
Adjective problematic Có vấn đề, khó giải quyết
Verb drink Uống
Noun drink Đồ uống
Noun drinker Người uống rượu
Noun drinking Hành động uống rượu
Noun problem drinker Người uống rượu có vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πρόβλημα (problēma)
Latin
problēma
Old French
problème
English
problem
Proto-Germanic
*drinkanan
Old English
drincan
Middle English
drinken
English
drinking
English
problem drinking

Nguồn gốc từ 'problem'

Từ 'problem' (vấn đề) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'problēma', nghĩa là 'thứ được đưa ra', 'câu hỏi được đề xuất'. Ban đầu nó thường được dùng trong hình học hoặc logic để chỉ một câu hỏi hoặc một bài toán cần giải quyết. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ khó khăn hoặc thách thức nào.

Nguồn gốc từ 'drinking'

Từ 'drinking' (việc uống) bắt nguồn từ động từ 'drink' trong tiếng Anh cổ 'drincan', có nghĩa là 'uống'. Đây là một từ có nguồn gốc lâu đời trong các ngôn ngữ German. Khi được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ, nó chỉ hành động uống hoặc liên quan đến việc uống.

Sự ra đời của 'problem drinking'

'Problem drinking' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 20. Nó được sử dụng để mô tả hành vi uống rượu gây ra các vấn đề về sức khỏe, xã hội hoặc tài chính, nhưng không nhất thiết phải đạt đến mức độ nghiện rượu nặng (alcoholism). Cụm từ này thường được coi là một cách nói nhẹ nhàng hơn, ít kỳ thị hơn so với 'alcoholism', giúp mọi người dễ dàng thừa nhận và tìm kiếm sự giúp đỡ hơn.

Usage Note

Cụm từ 'problem drinking' nhấn mạnh đến hậu quả tiêu cực của việc uống rượu hơn là số lượng rượu tiêu thụ. Nó khác với 'alcoholism' (chứng nghiện rượu) vì 'problem drinking' có thể là tạm thời hoặc ít nghiêm trọng hơn. Nó bao hàm một mô hình uống rượu gây ra tác hại, nhưng không nhất thiết phải là nghiện hoàn toàn.

Prepositions

about related to due to

'Problem drinking about': nói về vấn đề uống rượu nói chung. 'Problem drinking related to': liên quan đến các yếu tố cụ thể gây ra hoặc liên quan đến vấn đề uống rượu. 'Problem drinking due to': nguyên nhân trực tiếp gây ra vấn đề uống rượu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + problem drinking
  • severe severe problem drinking
    (tình trạng uống rượu có vấn đề nghiêm trọng)
  • chronic chronic problem drinking
    (tình trạng uống rượu có vấn đề mãn tính)
  • excessive excessive problem drinking
    (tình trạng uống rượu quá mức gây vấn đề)
  • long-term long-term problem drinking
    (tình trạng uống rượu có vấn đề kéo dài)
Verb + problem drinking
  • address address problem drinking
    (giải quyết vấn đề uống rượu)
  • prevent prevent problem drinking
    (ngăn chặn tình trạng uống rượu có vấn đề)
  • tackle tackle problem drinking
    (đối phó với vấn đề uống rượu)
  • experience experience problem drinking
    (trải qua tình trạng uống rượu có vấn đề)
Noun + problem drinking
  • effects effects of problem drinking
    (những tác động của việc uống rượu có vấn đề)
  • patterns patterns of problem drinking
    (các kiểu uống rượu có vấn đề)
  • signs signs of problem drinking
    (dấu hiệu của việc uống rượu có vấn đề)

Idioms

  • a battle with problem drinking

    một cuộc chiến với vấn đề uống rượu (ám chỉ một cuộc đấu tranh cá nhân để vượt qua)

    "She's been fighting a long battle with problem drinking."

    (Cô ấy đã và đang chiến đấu một cuộc chiến dài với vấn đề uống rượu.)

  • on the road to problem drinking

    đang trên đà dẫn đến vấn đề uống rượu (ám chỉ một quá trình tiến triển)

    "His frequent heavy consumption suggests he might be on the road to problem drinking."

    (Việc anh ấy thường xuyên uống nhiều cho thấy anh ấy có thể đang trên đà dẫn đến vấn đề uống rượu.)

  • fall prey to problem drinking

    trở thành nạn nhân của vấn đề uống rượu (ám chỉ bị mắc kẹt, bị ảnh hưởng nặng nề bởi)

    "Many individuals, facing stress, unfortunately fall prey to problem drinking."

    (Nhiều cá nhân, khi đối mặt với căng thẳng, không may trở thành nạn nhân của vấn đề uống rượu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

problem drinking

Noun
Lật mặt

Việc tiêu thụ rượu gây ra các vấn đề, chẳng hạn như các vấn đề về sức khỏe, khó khăn xã hội hoặc rắc rối pháp lý.

"He realized he had a problem drinking when it started affecting his work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His problem drinking started after he lost his job.
Việc anh ấy uống rượu có vấn đề bắt đầu sau khi anh ấy mất việc.
Phủ định
She doesn't think he has a problem drinking, but I disagree.
Cô ấy không nghĩ anh ấy có vấn đề với việc uống rượu, nhưng tôi không đồng ý.
Nghi vấn
Is problem drinking a common issue in this community?
Uống rượu có vấn đề có phải là một vấn đề phổ biến trong cộng đồng này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Problem drinking can lead to serious health issues.
Việc uống rượu có vấn đề có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Phủ định
Problem drinking is not always obvious to the person experiencing it.
Việc uống rượu có vấn đề không phải lúc nào cũng rõ ràng đối với người đang trải qua nó.
Nghi vấn
What are the early signs of problem drinking?
Những dấu hiệu sớm của việc uống rượu có vấn đề là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problem drinking".

Alcoholics Anonymous (AA) và sự hỗ trợ

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'problem drinking' thường gắn liền với sự hỗ trợ và phục hồi. Alcoholics Anonymous (AA) là một tổ chức quốc tế nổi tiếng cung cấp các nhóm hỗ trợ cho những người muốn giải quyết vấn đề uống rượu của mình. Mô hình 12 bước của AA đã trở thành một phương pháp phục hồi phổ biến, nhấn mạnh sự thừa nhận vấn đề, tìm kiếm sự giúp đỡ từ cộng đồng và sức mạnh tinh thần.

Một cách nói giảm nói tránh

Cụm từ 'problem drinking' thường được sử dụng như một cách nói giảm nói tránh (euphemism) so với các thuật ngữ trực tiếp hơn như 'alcoholism' (chứng nghiện rượu) hoặc 'alcoholic' (người nghiện rượu). Trong nhiều nền văn hóa, có một sự kỳ thị xã hội đáng kể đối với chứng nghiện rượu, khiến mọi người khó thừa nhận vấn đề của mình. 'Problem drinking' giúp mô tả tình trạng này theo một cách ít tiêu cực hơn, khuyến khích cá nhân tìm kiếm sự giúp đỡ trước khi vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.