all-weather tires
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tires designed to provide reliable performance in a variety of weather conditions, including rain, snow, and dry conditions. They offer a compromise between summer tires and winter tires.
Vietnamese Meaning
Lốp xe được thiết kế để cung cấp hiệu suất đáng tin cậy trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau, bao gồm mưa, tuyết và điều kiện khô ráo. Chúng là sự thỏa hiệp giữa lốp mùa hè và lốp mùa đông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I switched to all-weather tires because I live in an area with unpredictable weather."
"Tôi đã chuyển sang dùng lốp xe mọi thời tiết vì tôi sống ở khu vực có thời tiết khó lường."
-
"All-weather tires are a good choice for drivers who experience moderate winters."
"Lốp xe mọi thời tiết là một lựa chọn tốt cho những người lái xe trải qua mùa đông ôn hòa."
-
"Consider investing in all-weather tires for added safety during the rainy season."
"Hãy cân nhắc đầu tư vào lốp xe mọi thời tiết để tăng thêm sự an toàn trong mùa mưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | all-weather | phù hợp mọi thời tiết, dùng được trong mọi thời tiết |
| Noun | tire / tyre | lốp xe, vỏ xe |
| Noun | winter tires | lốp xe mùa đông |
| Noun | summer tires | lốp xe mùa hè |
| Noun | tread | gai lốp, rãnh trên bề mặt lốp xe |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lốp xe 'all-weather' không hoàn toàn giống với lốp xe 'all-season'. 'All-weather' tires thường được chứng nhận cho hiệu suất tốt hơn trong điều kiện tuyết, thể hiện bằng biểu tượng ngọn núi ba đỉnh và bông tuyết (3PMSF). 'All-season' tires có thể không đạt tiêu chuẩn này. Lưu ý sự khác biệt về hiệu suất trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Prepositions
Khi nói về xe sử dụng loại lốp này, dùng 'on': 'The car has all-weather tires on it'. Khi nói về mục đích sử dụng, dùng 'for': 'These tires are great for all-weather conditions'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
install all-weather tires (lắp lốp xe bốn mùa)
-
buy a new set of all-weather tires (mua một bộ lốp bốn mùa mới)
-
replace the old tires with all-weather tires (thay lốp cũ bằng lốp bốn mùa)
-
recommend all-weather tires for this climate (khuyên dùng lốp bốn mùa cho khí hậu này)
-
reliable all-weather tires (lốp xe bốn mùa đáng tin cậy)
-
high-performance all-weather tires (lốp xe bốn mùa hiệu suất cao)
-
durable all-weather tires (lốp xe bốn mùa bền bỉ)
-
new all-weather tires (lốp xe bốn mùa mới)
-
a set of all-weather tires (một bộ lốp xe bốn mùa)
-
the performance of all-weather tires (hiệu suất của lốp xe bốn mùa)
-
the tread on all-weather tires (gai lốp trên lốp xe bốn mùa)
Idioms
-
to be the all-weather tire of the team
Là người đáng tin cậy, linh hoạt và có thể làm việc tốt trong mọi tình huống, dù dễ dàng hay khó khăn. (Lưu ý: đây là một cách nói ví von sáng tạo, không phải là một thành ngữ tiếng Anh cố định).
"With her ability to handle stress and adapt to any task, she's the all-weather tire of our team."
(Với khả năng xử lý áp lực và thích ứng với mọi nhiệm vụ, cô ấy chính là 'chiếc lốp bốn mùa' của đội chúng tôi.)
-
an all-weather tire approach/solution
Một giải pháp hoặc cách tiếp cận linh hoạt, có thể hoạt động hiệu quả trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. (Lưu ý: đây là một cụm từ mang tính mô tả, không phải thành ngữ phổ biến).
"The company needs an all-weather tire solution for its supply chain that works during both peak and slow seasons."
(Công ty cần một 'giải pháp lốp bốn mùa' cho chuỗi cung ứng của mình, một giải pháp hoạt động hiệu quả trong cả mùa cao điểm và thấp điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all-weather tires
Danh từLốp xe được thiết kế để cung cấp hiệu suất đáng tin cậy trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau, bao gồm mưa, tuyết và điều kiện khô ráo. Chúng là sự thỏa hiệp giữa lốp mùa hè và lốp mùa đông.
"I switched to all-weather tires because I live in an area with unpredictable weather."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-weather tires".
