(Top Banner Ad)
all-weather tires
B1
Danh từ B1 Ô tô

all-weather tires

UK: /ˈɔːlˌwɛðə ˈtaɪəz/ • US: /ˈɔlˌwɛðər ˈtaɪərz/

Nghĩa tiếng Việt

lốp xe mọi thời tiết lốp xe dùng cho mọi loại thời tiết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tires designed to provide reliable performance in a variety of weather conditions, including rain, snow, and dry conditions. They offer a compromise between summer tires and winter tires.

Vietnamese Meaning

Lốp xe được thiết kế để cung cấp hiệu suất đáng tin cậy trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau, bao gồm mưa, tuyết và điều kiện khô ráo. Chúng là sự thỏa hiệp giữa lốp mùa hè và lốp mùa đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I switched to all-weather tires because I live in an area with unpredictable weather."

    "Tôi đã chuyển sang dùng lốp xe mọi thời tiết vì tôi sống ở khu vực có thời tiết khó lường."

  • "All-weather tires are a good choice for drivers who experience moderate winters."

    "Lốp xe mọi thời tiết là một lựa chọn tốt cho những người lái xe trải qua mùa đông ôn hòa."

  • "Consider investing in all-weather tires for added safety during the rainy season."

    "Hãy cân nhắc đầu tư vào lốp xe mọi thời tiết để tăng thêm sự an toàn trong mùa mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective all-weather phù hợp mọi thời tiết, dùng được trong mọi thời tiết
Noun tire / tyre lốp xe, vỏ xe
Noun winter tires lốp xe mùa đông
Noun summer tires lốp xe mùa hè
Noun tread gai lốp, rãnh trên bề mặt lốp xe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*allaz (all) + *wedrą (weather)
Old English
eall (all) + weder (weather)
Middle English
al (all) + weder (weather) + tire (from 'attire', meaning equipment)
Modern English
all-weather tires

Sự Ra Đời Của Lốp Xe 'Bốn Mùa'

Lốp xe bốn mùa (all-weather tires) được phát minh như một giải pháp dung hòa giữa lốp mùa hè và lốp mùa đông. Trước đây, tài xế ở những vùng có khí hậu 4 mùa rõ rệt phải thay lốp hai lần một năm. Năm 1977, công ty Goodyear đã giới thiệu 'Tiempo', chiếc lốp bốn mùa đầu tiên, mang đến sự tiện lợi lớn khi chỉ cần dùng một bộ lốp cho cả năm. Tuy nhiên, chúng vẫn là một sự thỏa hiệp: không bám đường tốt bằng lốp chuyên dụng trong điều kiện khắc nghiệt nhất của mùa hè hoặc mùa đông.

Usage Note

Lốp xe 'all-weather' không hoàn toàn giống với lốp xe 'all-season'. 'All-weather' tires thường được chứng nhận cho hiệu suất tốt hơn trong điều kiện tuyết, thể hiện bằng biểu tượng ngọn núi ba đỉnh và bông tuyết (3PMSF). 'All-season' tires có thể không đạt tiêu chuẩn này. Lưu ý sự khác biệt về hiệu suất trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Prepositions

on for

Khi nói về xe sử dụng loại lốp này, dùng 'on': 'The car has all-weather tires on it'. Khi nói về mục đích sử dụng, dùng 'for': 'These tires are great for all-weather conditions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + all-weather tires
  • install all-weather tires
    (lắp lốp xe bốn mùa)
  • buy a new set of all-weather tires
    (mua một bộ lốp bốn mùa mới)
  • replace the old tires with all-weather tires
    (thay lốp cũ bằng lốp bốn mùa)
  • recommend all-weather tires for this climate
    (khuyên dùng lốp bốn mùa cho khí hậu này)
Adjective + all-weather tires
  • reliable all-weather tires
    (lốp xe bốn mùa đáng tin cậy)
  • high-performance all-weather tires
    (lốp xe bốn mùa hiệu suất cao)
  • durable all-weather tires
    (lốp xe bốn mùa bền bỉ)
  • new all-weather tires
    (lốp xe bốn mùa mới)
Noun + all-weather tires
  • a set of all-weather tires
    (một bộ lốp xe bốn mùa)
  • the performance of all-weather tires
    (hiệu suất của lốp xe bốn mùa)
  • the tread on all-weather tires
    (gai lốp trên lốp xe bốn mùa)

Idioms

  • to be the all-weather tire of the team

    Là người đáng tin cậy, linh hoạt và có thể làm việc tốt trong mọi tình huống, dù dễ dàng hay khó khăn. (Lưu ý: đây là một cách nói ví von sáng tạo, không phải là một thành ngữ tiếng Anh cố định).

    "With her ability to handle stress and adapt to any task, she's the all-weather tire of our team."

    (Với khả năng xử lý áp lực và thích ứng với mọi nhiệm vụ, cô ấy chính là 'chiếc lốp bốn mùa' của đội chúng tôi.)

  • an all-weather tire approach/solution

    Một giải pháp hoặc cách tiếp cận linh hoạt, có thể hoạt động hiệu quả trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. (Lưu ý: đây là một cụm từ mang tính mô tả, không phải thành ngữ phổ biến).

    "The company needs an all-weather tire solution for its supply chain that works during both peak and slow seasons."

    (Công ty cần một 'giải pháp lốp bốn mùa' cho chuỗi cung ứng của mình, một giải pháp hoạt động hiệu quả trong cả mùa cao điểm và thấp điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-weather tires

Danh từ
Lật mặt

Lốp xe được thiết kế để cung cấp hiệu suất đáng tin cậy trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau, bao gồm mưa, tuyết và điều kiện khô ráo. Chúng là sự thỏa hiệp giữa lốp mùa hè và lốp mùa đông.

"I switched to all-weather tires because I live in an area with unpredictable weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-weather tires".

Sự Tiện Lợi vs. Hiệu Suất Tối Ưu

Ở Bắc Mỹ và châu Âu, việc lựa chọn lốp xe phản ánh một sự đánh đổi văn hóa. Lốp bốn mùa tượng trưng cho sự tiện lợi và tiết kiệm, vì tài xế không cần tốn tiền và công sức để thay lốp hai lần một năm. Ngược lại, việc sử dụng lốp mùa đông và mùa hè riêng biệt thể hiện sự ưu tiên cho hiệu suất và an toàn tối đa trong từng điều kiện thời tiết cụ thể. Sự lựa chọn này thường phụ thuộc vào khí hậu địa phương và quan điểm cá nhân về sự an toàn so với sự tiện lợi.

Luật Lệ và Biểu Tượng An Toàn

Ở một số nơi như bang Québec (Canada) hay Đức, luật pháp bắt buộc phải sử dụng lốp mùa đông trong những tháng lạnh giá. Lốp bốn mùa chỉ được chấp nhận nếu chúng có biểu tượng 'Bông tuyết trên Núi ba đỉnh' (Three-Peak Mountain Snowflake - 3PMSF). Biểu tượng này chứng nhận rằng lốp xe đã đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn tối thiểu khi đi trên tuyết. Điều này cho thấy một sản phẩm tiêu dùng đơn giản lại có mối liên hệ chặt chẽ với luật pháp và các tiêu chuẩn an toàn của từng khu vực.