(Top Banner Ad)
allocate more funding
B2
Động từ (verb) B2 Kinh tế, Chính trị, Quản lý

allocate more funding

UK: /ˈæləkeɪt/ • US: /ˈæləkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phân bổ thêm ngân sách cấp thêm vốn tăng cường tài trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To distribute resources or duties for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Phân bổ, cấp phát nguồn lực (tiền bạc, thời gian, không gian, v.v.) cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government needs to allocate more funding to education."

    "Chính phủ cần phân bổ thêm ngân sách cho giáo dục."

  • "The university is seeking to allocate more funding to its research programs."

    "Trường đại học đang tìm cách phân bổ thêm ngân sách cho các chương trình nghiên cứu của mình."

  • "If we allocate more funding, we can achieve our goals more quickly."

    "Nếu chúng ta phân bổ thêm ngân sách, chúng ta có thể đạt được mục tiêu nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allocate phân bổ, cấp phát, chỉ định
Noun allocation sự phân bổ, khoản tiền được phân bổ
Noun allocator người hoặc cơ quan phân bổ
Verb fund tài trợ, cấp vốn cho
Noun funding kinh phí, nguồn tài trợ, sự cấp vốn
Adjective underfunded bị thiếu vốn, không được cấp đủ kinh phí

Synonyms

Antonyms

withdraw (rút (vốn))cut (funding) (cắt giảm (ngân sách))

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus ('a place')
Latin
locare ('to place')
Latin
allocare ('to set aside, allot')
Mid-15th Century English
allocate

Nguồn gốc của 'Allocate': Đặt mọi thứ vào đúng chỗ

Từ 'allocate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'allocare', là sự kết hợp của 'ad' (hướng tới) và 'locare' (đặt vào một nơi). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'đặt một thứ gì đó vào một vị trí cụ thể'. Ngày nay, ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên: khi chính phủ hoặc một tổ chức 'allocate funding', họ đang 'đặt' tiền vào một mục đích hoặc dự án cụ thể.

Usage Note

Từ 'allocate' mang ý nghĩa chính thức và thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý, kinh tế, hoặc chính trị. Nó khác với 'give' (cho) ở chỗ nó nhấn mạnh sự phân chia và mục đích sử dụng cụ thể. So với 'distribute' (phân phối), 'allocate' thường liên quan đến việc chỉ định một phần cụ thể cho một mục đích nhất định, trong khi 'distribute' có thể chỉ đơn giản là chia đều.
Trong cụm này, 'more' bổ nghĩa cho 'funding', cho biết số lượng ngân sách cần phân bổ nhiều hơn.
Funding chỉ số tiền được cấp phát, thường từ chính phủ, tổ chức, hoặc cá nhân, để hỗ trợ một dự án, chương trình, hoặc hoạt động nào đó. Nó khác với 'money' (tiền) ở chỗ nó có mục đích sử dụng cụ thể.

Prepositions

to for

allocate X to Y: Phân bổ X cho Y (Y là đối tượng nhận). Ví dụ: allocate funds to education.
allocate X for Y: Phân bổ X cho mục đích Y. Ví dụ: allocate funds for research.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi trước
  • decide to allocate more funding to education.
    (quyết định phân bổ thêm kinh phí cho giáo dục.)
  • agree to allocate more funding for the project.
    (đồng ý phân bổ thêm kinh phí cho dự án.)
  • vote to allocate more funding towards healthcare.
    (bỏ phiếu để phân bổ thêm kinh phí cho lĩnh vực y tế.)
  • promise to allocate more funding for infrastructure.
    (hứa sẽ phân bổ thêm kinh phí cho cơ sở hạ tầng.)
Cụm danh từ
  • a decision to allocate more funding.
    (một quyết định về việc phân bổ thêm kinh phí.)
  • a proposal to allocate more funding.
    (một đề xuất phân bổ thêm kinh phí.)
  • a commitment to allocate more funding.
    (một cam kết sẽ phân bổ thêm kinh phí.)
  • an urgent need to allocate more funding.
    (một nhu cầu cấp thiết phải phân bổ thêm kinh phí.)
Mục đích phân bổ
  • allocate more funding for research and development.
    (phân bổ thêm kinh phí cho nghiên cứu và phát triển.)
  • allocate more funding to support small businesses.
    (phân bổ thêm kinh phí để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.)
  • allocate more funding towards improving public transport.
    (phân bổ thêm kinh phí theo hướng cải thiện giao thông công cộng.)

Idioms

  • put your money where your mouth is

    Hãy hành động đi đôi với lời nói, đừng chỉ nói suông. (Nếu bạn thực sự tin vào điều gì, hãy đầu tư tiền bạc/nguồn lực vào nó).

    "The CEO said employee wellness was a priority, so the board told him to put his money where his mouth is and allocate more funding for mental health resources."

    (CEO nói rằng sức khỏe nhân viên là ưu tiên, vì vậy hội đồng quản trị đã bảo ông ấy hãy 'hành động đi đôi với lời nói' và phân bổ thêm kinh phí cho các nguồn lực về sức khỏe tinh thần.)

  • pour money into something

    Đổ rất nhiều tiền vào một việc gì đó, đầu tư mạnh tay.

    "Seeing the potential, the investors decided to pour money into the startup by allocating more funding for its expansion."

    (Nhận thấy tiềm năng, các nhà đầu tư đã quyết định 'rót tiền vào' công ty khởi nghiệp bằng cách phân bổ thêm kinh phí để mở rộng quy mô.)

  • grease the wheels

    Bôi trơn, làm cho mọi việc trôi chảy, thuận lợi hơn (thường bằng cách chi tiền).

    "To speed up the construction, they had to allocate more funding to grease the wheels with the suppliers and contractors."

    (Để đẩy nhanh tiến độ xây dựng, họ đã phải phân bổ thêm kinh phí để 'bôi trơn' (giúp mọi việc trôi chảy hơn) với các nhà cung cấp và nhà thầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allocate more funding

Động từ (verb)
Lật mặt

Phân bổ, cấp phát nguồn lực (tiền bạc, thời gian, không gian, v.v.) cho một mục đích cụ thể.

"The government needs to allocate more funding to education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allocate more funding".

Tranh luận Ngân sách & 'Pork Barrel Spending'

Ở các nước dân chủ phương Tây như Hoa Kỳ, quá trình 'phân bổ thêm kinh phí' là một sự kiện chính trị lớn. Các chính trị gia tranh luận công khai về các ưu tiên quốc gia (ví dụ: y tế và quốc phòng). Một khái niệm gây tranh cãi là 'pork barrel spending' (tạm dịch: chi tiêu lợi ích nhóm/địa phương), nơi các chính trị gia cố gắng phân bổ ngân sách cho các dự án tại địa phương của họ để giành phiếu bầu, ngay cả khi các dự án đó không quan trọng đối với quốc gia. Điều này cho thấy việc phân bổ ngân sách gắn liền mật thiết với chính trị.

Hoạt động Từ thiện và Phân bổ Tài trợ (Grants)

Ngoài chính phủ, một phần lớn việc phân bổ kinh phí ở phương Tây đến từ hoạt động từ thiện tư nhân—các quỹ lớn và các cá nhân giàu có (như Quỹ Bill & Melinda Gates). Họ 'phân bổ kinh phí' thông qua các khoản tài trợ (grants) cho các tổ chức phi lợi nhuận, trường đại học và nhóm nghiên cứu hoạt động trong các lĩnh vực như y tế toàn cầu, biến đổi khí hậu. Nguồn vốn ngoài chính phủ này rất quan trọng cho sự đổi mới và tiến bộ xã hội.