(Top Banner Ad)
allow to finish
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

allow to finish

UK: /əˈlaʊ tə ˈfɪnɪʃ/ • US: /əˈlaʊ tu ˈfɪnɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cho phép hoàn thành để cho hoàn thành đồng ý cho hoàn thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To permit someone to complete a task or action.

Vietnamese Meaning

Cho phép ai đó hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My boss allowed me to finish the project at home."

    "Sếp của tôi cho phép tôi hoàn thành dự án ở nhà."

  • "The teacher allowed the students to finish their exams."

    "Giáo viên cho phép học sinh hoàn thành bài kiểm tra của họ."

  • "I was not allowed to finish speaking."

    "Tôi đã không được phép nói hết câu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allow cho phép, để cho
Noun allowance sự cho phép; tiền tiêu vặt, tiền trợ cấp
Adjective allowable được phép, có thể chấp nhận được
Verb finish hoàn thành, kết thúc
Noun finish sự kết thúc; lớp sơn phủ cuối cùng
Adjective finished đã hoàn thành, đã xong
Adjective unfinished chưa xong, còn dang dở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adlocare ('to place, allot') + finire ('to end')
Old French
alouer + fenir
Middle English
alowen + finishen
Modern English
allow to finish

Nguồn gốc của 'Allow' và 'Finish'

Từ 'allow' (cho phép) trong tiếng Anh có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'adlocare' nghĩa là 'đặt vào vị trí' hoặc 'phân bổ'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa tán thành hoặc cho phép điều gì đó xảy ra, như thể bạn đang 'dành một chỗ' cho hành động đó. Trong khi đó, 'finish' (hoàn thành) đến từ tiếng Latin 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Vì vậy, 'allow to finish' về cơ bản có nghĩa là 'cho phép một hành động được đi đến ranh giới cuối cùng của nó'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự cho phép hoặc tạo điều kiện để một ai đó có thể hoàn thành việc gì đó. 'Allow' thể hiện sự đồng ý hoặc không ngăn cản. Cần phân biệt với các cụm từ như 'let finish' (ít trang trọng hơn), 'enable to finish' (nhấn mạnh khả năng hoàn thành hơn là sự cho phép).

Prepositions

to

Giới từ 'to' nối động từ 'allow' với động từ nguyên thể 'finish', chỉ mục đích hoặc hành động được cho phép.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb/Modal Verb + allow to finish
  • Please allow me to finish my sentence.
    (Làm ơn hãy để tôi nói hết câu.)
  • You should allow the program to finish running.
    (Bạn nên để cho chương trình chạy cho xong.)
  • We must allow the artist to finish their masterpiece.
    (Chúng ta phải để người nghệ sĩ hoàn thành kiệt tác của họ.)
Adverb + allow to finish
  • graciously allow your opponent to finish.
    (lịch thiệp cho phép đối thủ của bạn nói/làm cho xong.)
  • reluctantly allow him to finish his story.
    (miễn cưỡng để anh ấy kể xong câu chuyện của mình.)
  • finally allow the team to finish the project.
    (cuối cùng cũng cho phép nhóm hoàn thành dự án.)
Allow [Someone/Something] to finish
  • the teacher to finish the lesson.
    (cho phép giáo viên hoàn thành bài giảng.)
  • the medicine to finish its work.
    (để cho thuốc phát huy hết tác dụng.)
  • the process to finish naturally.
    (để cho quá trình kết thúc một cách tự nhiên.)

Idioms

  • Do me the courtesy of allowing me to finish.

    Một cách nói trang trọng hoặc nhấn mạnh, yêu cầu người khác đừng ngắt lời và hãy lịch sự để mình nói/làm cho xong.

    "Before you object, please do me the courtesy of allowing me to finish my explanation."

    (Trước khi bạn phản đối, xin hãy lịch sự để tôi giải thích cho xong đã.)

  • Allow nature to finish its course.

    Hãy để mọi việc diễn ra một cách tự nhiên mà không can thiệp, đặc biệt là với bệnh tật hoặc các quá trình sinh học.

    "Sometimes, the best thing for a common cold is to rest and allow nature to finish its course."

    (Đôi khi, cách tốt nhất để chữa cảm lạnh thông thường là nghỉ ngơi và để cơ thể tự phục hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allow to finish

Cụm động từ
Lật mặt

Cho phép ai đó hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hành động.

"My boss allowed me to finish the project at home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allow to finish".

Văn hóa tranh luận và phép lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận trang trọng hoặc công việc, việc ngắt lời người khác bị coi là rất bất lịch sự. Nguyên tắc 'allow someone to finish their thought' (để ai đó nói hết ý) được coi là nền tảng của sự tôn trọng. Việc kiên nhẫn lắng nghe cho đến khi người khác nói xong thể hiện rằng bạn coi trọng ý kiến của họ.

Nguyên tắc tố tụng công bằng (Due Process)

Trong hệ thống pháp luật của các nước như Hoa Kỳ, có một nguyên tắc gọi là 'due process'. Một phần quan trọng của nguyên tắc này là đảm bảo mọi bên trong một vụ việc pháp lý đều có cơ hội trình bày đầy đủ bằng chứng và lập luận của mình. Đây chính là việc 'allow the process to finish' (để cho quá trình được hoàn tất) nhằm đảm bảo sự công bằng và một phán quyết chính xác.