(Top Banner Ad)
analog camera
B1
noun B1 Photography

analog camera

UK: /ˈænəlɒɡ ˈkæmərə/ • US: /ˈænəlɔːɡ ˈkæmərə/

Nghĩa tiếng Việt

máy ảnh phim máy ảnh cơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A camera that captures images on photographic film, as opposed to a digital camera which captures images electronically.

Vietnamese Meaning

Máy ảnh sử dụng phim để ghi lại hình ảnh, trái ngược với máy ảnh kỹ thuật số ghi lại hình ảnh bằng điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He prefers the aesthetic of photos taken with an analog camera."

    "Anh ấy thích vẻ đẹp thẩm mỹ của những bức ảnh được chụp bằng máy ảnh analog."

  • "Analog cameras are becoming popular again among photography enthusiasts."

    "Máy ảnh analog đang trở nên phổ biến trở lại với những người đam mê nhiếp ảnh."

  • "The analog camera requires careful handling of film to avoid light leaks."

    "Máy ảnh analog đòi hỏi sự cẩn thận khi xử lý phim để tránh rò rỉ ánh sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analogy Sự tương đồng, phép loại suy
Adjective analogous Tương tự, giống nhau về chức năng
Noun analyst Nhà phân tích
Noun cameraman Thợ quay phim, người vận hành máy ảnh

Antonyms

Related Words

Subject Area

Photography

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
analogon
Latin
analogus
Latin
camera obscura
English (17th Century)
camera
English (Late 20th Century)
analog camera

Nguồn gốc của 'Analog'

Từ 'analog' (tương tự) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'analogon', có nghĩa là 'theo một tỷ lệ' hoặc 'tương ứng'. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó mô tả một thiết bị sử dụng các tín hiệu vật lý liên tục (như ánh sáng hoặc điện áp) để đại diện cho dữ liệu, khác biệt hoàn toàn với tín hiệu số (digital) chỉ dùng 0 và 1.

Nguồn gốc của 'Camera'

Từ 'camera' là viết tắt của thuật ngữ Latin 'camera obscura', có nghĩa là 'căn phòng tối'. Ban đầu, nó chỉ một căn phòng hoặc hộp kín có một lỗ nhỏ để ánh sáng đi qua và chiếu hình ảnh lộn ngược của thế giới bên ngoài lên bức tường đối diện. Sau này, chiếc hộp này được thu nhỏ lại thành thiết bị chụp ảnh hiện đại.

Usage Note

Máy ảnh analog lưu trữ hình ảnh dưới dạng tín hiệu tương tự trên phim, trong khi máy ảnh kỹ thuật số chuyển đổi hình ảnh thành dữ liệu số. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự khác biệt trong công nghệ ghi hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + analog camera
  • vintage vintage analog camera
    (Máy ảnh analog cổ điển/hoài cổ)
  • old-school old-school analog camera
    (Máy ảnh analog kiểu cũ/truyền thống)
  • fully manual fully manual analog camera
    (Máy ảnh analog hoàn toàn chỉnh tay)
Verb + analog camera
  • load load film into an analog camera
    (Nạp phim vào máy ảnh analog)
  • shoot with shoot with an analog camera
    (Chụp bằng máy ảnh analog)
  • maintain maintain an analog camera
    (Bảo dưỡng máy ảnh analog)
Noun + analog camera
  • film film for an analog camera
    (Phim (cuộn) cho máy ảnh analog)
  • shutter shutter speed of an analog camera
    (Tốc độ màn trập của máy ảnh analog)

Idioms

  • The analog camera revival

    Sự hồi sinh/quay trở lại của máy ảnh analog

    "The analog camera revival among young artists is surprising."

    (Sự hồi sinh của máy ảnh analog trong giới nghệ sĩ trẻ thật đáng ngạc nhiên.)

  • Analog camera aesthetic

    Tính thẩm mỹ của ảnh chụp từ máy ảnh analog (thường là hạt phim, màu sắc cổ điển)

    "She prefers the warm analog camera aesthetic over the sharp look of digital."

    (Cô ấy thích tính thẩm mỹ ấm áp của ảnh analog hơn là vẻ sắc nét của ảnh kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analog camera

noun
Lật mặt

Máy ảnh sử dụng phim để ghi lại hình ảnh, trái ngược với máy ảnh kỹ thuật số ghi lại hình ảnh bằng điện tử.

"He prefers the aesthetic of photos taken with an analog camera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analog camera".

Sự Hồi Sinh của Phim Ảnh (The Analog Revival)

Dù máy ảnh kỹ thuật số thống trị thị trường, nhiếp ảnh analog đã trải qua một sự hồi sinh mạnh mẽ, đặc biệt trong giới trẻ từ những năm 2010. Người ta yêu thích quá trình chậm rãi, tính vật lý của cuộn phim, và sự bất ngờ khi chờ đợi ảnh được tráng.

Hạt Phim và Tính Độc Đáo

Một đặc trưng văn hóa của ảnh analog là 'hạt phim' (film grain). Những khuyết điểm nhỏ, ngẫu nhiên này tạo ra một kết cấu và cảm giác hoài cổ, khác hẳn với độ mịn và hoàn hảo của ảnh kỹ thuật số. Điều này được coi là một yếu tố nghệ thuật và thẩm mỹ quan trọng.