analog camera
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A camera that captures images on photographic film, as opposed to a digital camera which captures images electronically.
Vietnamese Meaning
Máy ảnh sử dụng phim để ghi lại hình ảnh, trái ngược với máy ảnh kỹ thuật số ghi lại hình ảnh bằng điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He prefers the aesthetic of photos taken with an analog camera."
"Anh ấy thích vẻ đẹp thẩm mỹ của những bức ảnh được chụp bằng máy ảnh analog."
-
"Analog cameras are becoming popular again among photography enthusiasts."
"Máy ảnh analog đang trở nên phổ biến trở lại với những người đam mê nhiếp ảnh."
-
"The analog camera requires careful handling of film to avoid light leaks."
"Máy ảnh analog đòi hỏi sự cẩn thận khi xử lý phim để tránh rò rỉ ánh sáng."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Máy ảnh analog lưu trữ hình ảnh dưới dạng tín hiệu tương tự trên phim, trong khi máy ảnh kỹ thuật số chuyển đổi hình ảnh thành dữ liệu số. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự khác biệt trong công nghệ ghi hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vintage vintage analog camera (Máy ảnh analog cổ điển/hoài cổ)
-
old-school old-school analog camera (Máy ảnh analog kiểu cũ/truyền thống)
-
fully manual fully manual analog camera (Máy ảnh analog hoàn toàn chỉnh tay)
-
load load film into an analog camera (Nạp phim vào máy ảnh analog)
-
shoot with shoot with an analog camera (Chụp bằng máy ảnh analog)
-
maintain maintain an analog camera (Bảo dưỡng máy ảnh analog)
-
film film for an analog camera (Phim (cuộn) cho máy ảnh analog)
-
shutter shutter speed of an analog camera (Tốc độ màn trập của máy ảnh analog)
Idioms
-
The analog camera revival
Sự hồi sinh/quay trở lại của máy ảnh analog
"The analog camera revival among young artists is surprising."
(Sự hồi sinh của máy ảnh analog trong giới nghệ sĩ trẻ thật đáng ngạc nhiên.)
-
Analog camera aesthetic
Tính thẩm mỹ của ảnh chụp từ máy ảnh analog (thường là hạt phim, màu sắc cổ điển)
"She prefers the warm analog camera aesthetic over the sharp look of digital."
(Cô ấy thích tính thẩm mỹ ấm áp của ảnh analog hơn là vẻ sắc nét của ảnh kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
analog camera
nounMáy ảnh sử dụng phim để ghi lại hình ảnh, trái ngược với máy ảnh kỹ thuật số ghi lại hình ảnh bằng điện tử.
"He prefers the aesthetic of photos taken with an analog camera."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analog camera".
