(Top Banner Ad)
but not
B1
Conjunctional phrase B1 General

but not

UK: bʌt nɒt • US: bʌt nɑːt

Nghĩa tiếng Việt

nhưng không trừ...ra nhưng không phải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express an exception or exclusion to a previous statement or condition.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để diễn tả một ngoại lệ hoặc sự loại trừ đối với một tuyên bố hoặc điều kiện trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone is invited, but not John."

    "Mọi người đều được mời, nhưng không phải John."

  • "I like all fruits, but not bananas."

    "Tôi thích tất cả các loại trái cây, nhưng không thích chuối."

  • "You can take anything you want, but not that."

    "Bạn có thể lấy bất cứ thứ gì bạn muốn, nhưng không phải cái đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Conjunction but nhưng, ngoại trừ
Adverb not không
Adverb notably đáng kể, đặc biệt

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bh-u- / *ne
Old English
be-utan / naht
Middle English
buten / nought
Modern English
but / not

Sự kết hợp của ngoại lệ

Cụm từ 'but not' là sự kết hợp của hai từ có gốc rễ lâu đời. 'But' vốn có nghĩa gốc là 'ở bên ngoài' (outside), trong khi 'not' là sự rút gọn của 'naught' (không có gì). Khi kết hợp lại, chúng tạo ra một cấu trúc logic dùng để giới hạn phạm vi, loại trừ một thành phần cụ thể ra khỏi một nhóm hoặc một tính chất.

Usage Note

Cụm từ 'but not' thường được sử dụng để giới hạn hoặc làm rõ phạm vi của một tuyên bố. Nó tương tự như 'except' hoặc 'with the exception of,' nhưng thường được dùng trong các mệnh đề hoặc cụm từ ngắn gọn hơn. Sự khác biệt chính nằm ở tính trực tiếp và nhấn mạnh sự loại trừ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + but not
  • simple simple but not easy
    (đơn giản nhưng không hề dễ dàng)
  • important important but not urgent
    (quan trọng nhưng không khẩn cấp)
  • expensive expensive but not overpriced
    (đắt nhưng không bị hớ)
Verb + but not
  • forgive forgive but not forget
    (tha thứ nhưng không quên)
  • like like but not love
    (thích nhưng không yêu)

Idioms

  • Last but not least

    Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng

    "And last but not least, I'd like to thank my parents."

    (Và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn gửi lời cảm ơn đến bố mẹ mình.)

  • Down but not out

    Bị đánh bại nhưng chưa hoàn toàn gục ngã

    "The team is down but not out; they can still win the championship."

    (Đội bóng đang gặp khó khăn nhưng chưa bỏ cuộc; họ vẫn có thể giành chức vô địch.)

  • Broken but not defeated

    Bị tổn thương nhưng không đầu hàng

    "She emerged from the crisis broken but not defeated."

    (Cô ấy bước ra khỏi cuộc khủng hoảng với nhiều tổn thương nhưng không hề bị khuất phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

but not

Conjunctional phrase
Lật mặt

Được sử dụng để diễn tả một ngoại lệ hoặc sự loại trừ đối với một tuyên bố hoặc điều kiện trước đó.

"Everyone is invited, but not John."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought apples, but not oranges, at the market.
Tôi đã mua táo, nhưng không mua cam, ở chợ.
Phủ định
She invited many friends, but not all the colleagues to the party.
Cô ấy đã mời nhiều bạn bè, nhưng không phải tất cả đồng nghiệp đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Did you bring a book, but not a pen?
Bạn đã mang theo một cuốn sách, nhưng không mang theo bút phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "but not".

Tư duy phân loại trong tiếng Anh

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'but not' thể hiện sự chính xác trong tư duy phản biện (critical thinking). Người nói thường dùng nó để xác định rõ ranh giới của một khái niệm, tránh việc đánh đồng mọi thứ, giúp thông điệp trở nên rõ ràng và tránh gây hiểu lầm.

Sự tinh tế trong giao tiếp (Euphemism)

Cụm từ này thường được dùng để 'nói giảm nói tránh' hoặc đưa ra những lời nhận xét có tính xây dựng. Thay vì phủ định hoàn toàn, người ta dùng 'but not' để công nhận một phần sự thật trước khi đưa ra giới hạn, giúp lời nói bớt gay gắt hơn.