but not
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để diễn tả một ngoại lệ hoặc sự loại trừ đối với một tuyên bố hoặc điều kiện trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Everyone is invited, but not John."
"Mọi người đều được mời, nhưng không phải John."
-
"I like all fruits, but not bananas."
"Tôi thích tất cả các loại trái cây, nhưng không thích chuối."
-
"You can take anything you want, but not that."
"Bạn có thể lấy bất cứ thứ gì bạn muốn, nhưng không phải cái đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'but not' thường được sử dụng để giới hạn hoặc làm rõ phạm vi của một tuyên bố. Nó tương tự như 'except' hoặc 'with the exception of,' nhưng thường được dùng trong các mệnh đề hoặc cụm từ ngắn gọn hơn. Sự khác biệt chính nằm ở tính trực tiếp và nhấn mạnh sự loại trừ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple but not easy (đơn giản nhưng không hề dễ dàng)
-
important important but not urgent (quan trọng nhưng không khẩn cấp)
-
expensive expensive but not overpriced (đắt nhưng không bị hớ)
-
forgive forgive but not forget (tha thứ nhưng không quên)
-
like like but not love (thích nhưng không yêu)
Idioms
-
Last but not least
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
"And last but not least, I'd like to thank my parents."
(Và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn gửi lời cảm ơn đến bố mẹ mình.)
-
Down but not out
Bị đánh bại nhưng chưa hoàn toàn gục ngã
"The team is down but not out; they can still win the championship."
(Đội bóng đang gặp khó khăn nhưng chưa bỏ cuộc; họ vẫn có thể giành chức vô địch.)
-
Broken but not defeated
Bị tổn thương nhưng không đầu hàng
"She emerged from the crisis broken but not defeated."
(Cô ấy bước ra khỏi cuộc khủng hoảng với nhiều tổn thương nhưng không hề bị khuất phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
but not
Conjunctional phraseĐược sử dụng để diễn tả một ngoại lệ hoặc sự loại trừ đối với một tuyên bố hoặc điều kiện trước đó.
"Everyone is invited, but not John."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I bought apples, but not oranges, at the market. |
Tôi đã mua táo, nhưng không mua cam, ở chợ. |
| Phủ định | She invited many friends, but not all the colleagues to the party. |
Cô ấy đã mời nhiều bạn bè, nhưng không phải tất cả đồng nghiệp đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Did you bring a book, but not a pen? |
Bạn đã mang theo một cuốn sách, nhưng không mang theo bút phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "but not".
