(Top Banner Ad)
animal supplies
B1
Danh từ B1 Chăn nuôi thú cưng/Động vật

animal supplies

UK: /ˈænɪməl səˈplaɪz/ • US: /ˈænɪməl səˈplaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

vật tư cho động vật đồ dùng cho động vật thiết bị cho động vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods or equipment needed for the care and maintenance of animals, especially pets.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa hoặc thiết bị cần thiết cho việc chăm sóc và duy trì động vật, đặc biệt là thú cưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy more animal supplies for our new puppy."

    "Chúng ta cần mua thêm vật tư cho con chó con mới của chúng ta."

  • "The pet store sells a wide range of animal supplies."

    "Cửa hàng thú cưng bán nhiều loại vật tư cho động vật."

  • "She stocks up on animal supplies every month."

    "Cô ấy tích trữ vật tư cho động vật mỗi tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal Động vật, thú vật
Verb supply Cung cấp, tiếp tế
Noun supplier Nhà cung cấp, bên cung ứng
Adjective animalistic Mang tính động vật, bản năng
Noun supplement Thực phẩm bổ sung, phần bổ sung

Synonyms

pet supplies (vật tư thú cưng)animal care products (sản phẩm chăm sóc động vật)

Related Words

Subject Area

Chăn nuôi thú cưng/Động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima (soul, breath)
Old French
animal (living creature)
Latin
supplere (to fill up, complete)
English (15th Century)
supply (provision)
English (Modern Compound)
animal supplies

Nguồn Gốc Của 'Animal'

Từ 'animal' bắt nguồn từ chữ Latin 'anima,' có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn.' Ban đầu, nó chỉ bất kỳ sinh vật nào có hơi thở, phân biệt chúng với thực vật hoặc các vật thể vô tri. Việc sử dụng 'animal supplies' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp những thứ cần thiết để duy trì 'sự sống' (anima) của chúng.

Ý Nghĩa Của 'Supplies'

'Supplies' (nguồn cung cấp) xuất phát từ động từ Latin 'supplere,' mang ý nghĩa 'lấp đầy' hoặc 'bổ sung.' Do đó, 'animal supplies' là những vật phẩm được mua hoặc dự trữ để lấp đầy nhu cầu thiết yếu hàng ngày cho động vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chung các vật phẩm cần thiết để nuôi và chăm sóc động vật, bao gồm thức ăn, đồ chơi, chuồng, dụng cụ vệ sinh, v.v. Nó khác với 'veterinary supplies' (vật tư thú y), vốn chỉ các loại thuốc và dụng cụ y tế.

Prepositions

for

Giới từ 'for' được dùng để chỉ đối tượng được cung cấp vật tư. Ví dụ: 'animal supplies for dogs' (vật tư cho chó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal supplies
  • essential essential animal supplies
    (Các vật dụng thiết yếu cho động vật)
  • wholesale wholesale animal supplies
    (Nguồn cung cấp vật nuôi bán buôn)
  • specialized specialized animal supplies
    (Vật dụng chuyên biệt cho động vật (ví dụ: thú cảnh hiếm))
Verb + animal supplies
  • purchase purchase animal supplies
    (Mua sắm vật tư cho động vật)
  • stock up on stock up on animal supplies
    (Tích trữ/mua sắm đầy đủ vật dụng cho động vật)
  • manage manage animal supplies
    (Quản lý nguồn cung cấp cho động vật)
Noun + animal supplies
  • pet store pet store animal supplies
    (Vật dụng cho động vật tại cửa hàng thú cưng)
  • inventory of inventory of animal supplies
    (Bảng kiểm kê/danh mục vật tư động vật)

Idioms

  • The animal supplies sector

    Ngành hàng/Phân khúc cung cấp vật nuôi

    "The animal supplies sector saw a major boost during the pandemic."

    (Ngành hàng cung cấp vật nuôi đã chứng kiến một sự tăng trưởng lớn trong đại dịch.)

  • Running low on animal supplies

    Sắp hết vật dụng/vật tư cho động vật

    "We are running low on animal supplies and need to go to the feed store."

    (Chúng tôi sắp hết vật tư cho động vật và cần phải đến cửa hàng thức ăn chăn nuôi.)

  • Quality animal supplies only

    Chỉ cung cấp vật dụng chất lượng cao cho động vật

    "Our farm operates on a policy of quality animal supplies only to ensure good welfare."

    (Trang trại của chúng tôi hoạt động dựa trên chính sách chỉ sử dụng vật tư chất lượng cao cho động vật nhằm đảm bảo phúc lợi tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal supplies

Danh từ
Lật mặt

Hàng hóa hoặc thiết bị cần thiết cho việc chăm sóc và duy trì động vật, đặc biệt là thú cưng.

"We need to buy more animal supplies for our new puppy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been stocking up on animal supplies for the shelter.
Cô ấy đã liên tục dự trữ đồ dùng cho động vật cho trại cứu trợ.
Phủ định
They haven't been donating animal supplies regularly this year.
Họ đã không quyên góp đồ dùng cho động vật thường xuyên trong năm nay.
Nghi vấn
Has the store been advertising animal supplies more lately?
Cửa hàng có đang quảng cáo đồ dùng cho động vật nhiều hơn gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal supplies".

Sự Phát Triển Của Công Nghiệp Thú Cưng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, thú cưng được coi là thành viên gia đình (Pet Humanization). Điều này thúc đẩy thị trường 'animal supplies' phát triển vượt bậc, không chỉ dừng lại ở thức ăn cơ bản mà còn bao gồm các sản phẩm cao cấp như đồ chơi thông minh, quần áo hàng hiệu, hoặc thức ăn hữu cơ, phản ánh mức độ chăm sóc và chi tiêu lớn của chủ nuôi.

Vai Trò Trong Phúc Lợi Động Vật

Trong nông nghiệp và chăn nuôi, chất lượng của 'animal supplies' (ví dụ: dụng cụ chuồng trại, hệ thống thông gió, và nguồn dinh dưỡng) là yếu tố then chốt được các tổ chức bảo vệ động vật theo dõi. Việc cung cấp đầy đủ và chất lượng cao được xem là tiêu chuẩn đạo đức và phúc lợi tối thiểu cho động vật.