animal supplies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Goods or equipment needed for the care and maintenance of animals, especially pets.
Vietnamese Meaning
Hàng hóa hoặc thiết bị cần thiết cho việc chăm sóc và duy trì động vật, đặc biệt là thú cưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to buy more animal supplies for our new puppy."
"Chúng ta cần mua thêm vật tư cho con chó con mới của chúng ta."
-
"The pet store sells a wide range of animal supplies."
"Cửa hàng thú cưng bán nhiều loại vật tư cho động vật."
-
"She stocks up on animal supplies every month."
"Cô ấy tích trữ vật tư cho động vật mỗi tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | animal | Động vật, thú vật |
| Verb | supply | Cung cấp, tiếp tế |
| Noun | supplier | Nhà cung cấp, bên cung ứng |
| Adjective | animalistic | Mang tính động vật, bản năng |
| Noun | supplement | Thực phẩm bổ sung, phần bổ sung |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chung các vật phẩm cần thiết để nuôi và chăm sóc động vật, bao gồm thức ăn, đồ chơi, chuồng, dụng cụ vệ sinh, v.v. Nó khác với 'veterinary supplies' (vật tư thú y), vốn chỉ các loại thuốc và dụng cụ y tế.
Prepositions
Giới từ 'for' được dùng để chỉ đối tượng được cung cấp vật tư. Ví dụ: 'animal supplies for dogs' (vật tư cho chó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential animal supplies (Các vật dụng thiết yếu cho động vật)
-
wholesale wholesale animal supplies (Nguồn cung cấp vật nuôi bán buôn)
-
specialized specialized animal supplies (Vật dụng chuyên biệt cho động vật (ví dụ: thú cảnh hiếm))
-
purchase purchase animal supplies (Mua sắm vật tư cho động vật)
-
stock up on stock up on animal supplies (Tích trữ/mua sắm đầy đủ vật dụng cho động vật)
-
manage manage animal supplies (Quản lý nguồn cung cấp cho động vật)
-
pet store pet store animal supplies (Vật dụng cho động vật tại cửa hàng thú cưng)
-
inventory of inventory of animal supplies (Bảng kiểm kê/danh mục vật tư động vật)
Idioms
-
The animal supplies sector
Ngành hàng/Phân khúc cung cấp vật nuôi
"The animal supplies sector saw a major boost during the pandemic."
(Ngành hàng cung cấp vật nuôi đã chứng kiến một sự tăng trưởng lớn trong đại dịch.)
-
Running low on animal supplies
Sắp hết vật dụng/vật tư cho động vật
"We are running low on animal supplies and need to go to the feed store."
(Chúng tôi sắp hết vật tư cho động vật và cần phải đến cửa hàng thức ăn chăn nuôi.)
-
Quality animal supplies only
Chỉ cung cấp vật dụng chất lượng cao cho động vật
"Our farm operates on a policy of quality animal supplies only to ensure good welfare."
(Trang trại của chúng tôi hoạt động dựa trên chính sách chỉ sử dụng vật tư chất lượng cao cho động vật nhằm đảm bảo phúc lợi tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animal supplies
Danh từHàng hóa hoặc thiết bị cần thiết cho việc chăm sóc và duy trì động vật, đặc biệt là thú cưng.
"We need to buy more animal supplies for our new puppy."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been stocking up on animal supplies for the shelter. |
Cô ấy đã liên tục dự trữ đồ dùng cho động vật cho trại cứu trợ. |
| Phủ định | They haven't been donating animal supplies regularly this year. |
Họ đã không quyên góp đồ dùng cho động vật thường xuyên trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has the store been advertising animal supplies more lately? |
Cửa hàng có đang quảng cáo đồ dùng cho động vật nhiều hơn gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal supplies".
