art materials
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vật tư và thiết bị được sử dụng để tạo ra nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The art class requires students to bring their own art materials."
"Lớp học nghệ thuật yêu cầu học sinh mang theo vật liệu nghệ thuật của riêng mình."
-
"Good quality art materials can make a difference in the final product."
"Vật liệu nghệ thuật chất lượng tốt có thể tạo ra sự khác biệt trong sản phẩm cuối cùng."
-
"She spent a lot of money on art materials for her new hobby."
"Cô ấy đã chi rất nhiều tiền vào vật liệu nghệ thuật cho sở thích mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến tất cả các loại vật liệu khác nhau được sử dụng bởi các nghệ sĩ. Nó có thể bao gồm sơn, bút chì, giấy, vải, đất sét, v.v. Nó thường được dùng ở dạng số nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic art materials (vật liệu mỹ thuật cơ bản)
-
expensive art materials (vật liệu mỹ thuật đắt tiền)
-
professional art materials (vật liệu mỹ thuật chuyên nghiệp)
-
buy art materials (mua vật liệu mỹ thuật)
-
use art materials (sử dụng vật liệu mỹ thuật)
-
need art materials (cần vật liệu mỹ thuật)
Idioms
-
To be creative with limited art materials
Sáng tạo với những vật liệu mỹ thuật hạn chế
"She was very creative with her limited art materials and produced a stunning painting."
(Cô ấy rất sáng tạo với những vật liệu mỹ thuật hạn chế của mình và đã tạo ra một bức tranh tuyệt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
art materials
Danh từVật tư và thiết bị được sử dụng để tạo ra nghệ thuật.
"The art class requires students to bring their own art materials."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the art exhibition opens, the gallery will have been stocking up on art materials for weeks. |
Vào thời điểm triển lãm nghệ thuật mở cửa, phòng trưng bày sẽ đã tích trữ vật liệu nghệ thuật trong nhiều tuần. |
| Phủ định | By the end of the month, the students won't have been using art materials carelessly, thanks to the workshop. |
Đến cuối tháng, các sinh viên sẽ không còn sử dụng vật liệu nghệ thuật một cách bất cẩn nữa, nhờ vào buổi hội thảo. |
| Nghi vấn | Will the school have been providing art materials for the students' projects by the time the competition starts? |
Liệu nhà trường có đang cung cấp vật liệu nghệ thuật cho các dự án của học sinh vào thời điểm cuộc thi bắt đầu không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought art materials at the local store yesterday. |
Cô ấy đã mua vật liệu mỹ thuật ở cửa hàng địa phương ngày hôm qua. |
| Phủ định | He didn't bring any art materials to class last week. |
Anh ấy đã không mang bất kỳ vật liệu mỹ thuật nào đến lớp vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did they use these art materials to create that painting? |
Họ đã sử dụng những vật liệu mỹ thuật này để tạo ra bức tranh đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art materials".
