artist's materials
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Supplies used by artists to create artwork, such as paints, brushes, canvases, pencils, etc.
Vietnamese Meaning
Vật liệu được các nghệ sĩ sử dụng để tạo ra tác phẩm nghệ thuật, chẳng hạn như sơn, cọ, vải vẽ, bút chì, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She went to the art store to buy artist's materials for her new project."
"Cô ấy đến cửa hàng đồ mỹ thuật để mua vật liệu cho nghệ sĩ cho dự án mới của mình."
-
"The artist carefully selected the artist's materials for her masterpiece."
"Người nghệ sĩ cẩn thận lựa chọn các vật liệu cho bức kiệt tác của mình."
-
"Good quality artist's materials can make a big difference in the final product."
"Vật liệu cho nghệ sĩ chất lượng tốt có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong sản phẩm cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | art | nghệ thuật |
| Noun | artist | nghệ sĩ, họa sĩ |
| Noun | artistry | tài nghệ, nghệ thuật |
| Adjective | artistic | thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật |
| Adverb | artistically | một cách nghệ thuật |
| Noun | material | vật liệu, chất liệu |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, vật chất hóa |
| Adjective | materialistic | thiên về vật chất, thực dụng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ chung các loại vật liệu mà một nghệ sĩ cần có. Nó nhấn mạnh tính chất đa dạng của các công cụ và nguyên liệu khác nhau được sử dụng trong quá trình sáng tạo nghệ thuật. Khác với 'art supplies' có thể bao gồm cả các dụng cụ hỗ trợ khác (như giá vẽ), 'artist's materials' tập trung vào các nguyên liệu trực tiếp cấu thành tác phẩm.
Prepositions
Sử dụng 'materials for' khi muốn chỉ mục đích sử dụng của vật liệu (ví dụ: materials for painting). Sử dụng 'materials with' khi muốn mô tả vật liệu có tính chất cụ thể (ví dụ: materials with high pigment concentration).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-quality artist's materials (họa phẩm chất lượng cao)
-
professional-grade artist's materials (dụng cụ mỹ thuật chuyên nghiệp)
-
traditional artist's materials (vật liệu vẽ truyền thống)
-
basic artist's materials (dụng cụ vẽ cơ bản)
-
buy artist's materials (mua họa phẩm)
-
work with artist's materials (làm việc với các chất liệu nghệ thuật)
-
experiment with artist's materials (thử nghiệm các loại họa phẩm)
-
supply artist's materials (cung cấp dụng cụ mỹ thuật)
-
a range of artist's materials (một loạt các loại họa phẩm)
-
a selection of artist's materials (một bộ họa phẩm được chọn lọc)
-
a supplier of artist's materials (nhà cung cấp họa phẩm)
Idioms
-
A bad workman blames his tools.
Thợ tồi đổ tại dụng cụ. (Câu này có nghĩa là người kém cỏi thường đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc công cụ thay vì thừa nhận yếu kém của bản thân).
"He complained that the brushes were bad after he messed up the painting. Well, a bad workman always blames his tools."
(Anh ta phàn nàn rằng cọ vẽ không tốt sau khi làm hỏng bức tranh. Đúng là thợ tồi thì đổ tại dụng cụ.)
-
A blank canvas.
Một cơ hội hoàn toàn mới; một khởi đầu trống trơn để tự do sáng tạo.
"When she moved to the new city, her life felt like a blank canvas, and she could be anyone she wanted to be."
(Khi cô ấy chuyển đến thành phố mới, cuộc sống của cô ấy giống như một tấm toan trắng, và cô có thể trở thành bất cứ ai mình muốn.)
-
To have something down to a fine art.
Làm việc gì đó một cách điêu luyện, thuần thục.
"She has baking cakes down to a fine art; they are always perfect."
(Cô ấy đã luyện việc làm bánh ngọt đến mức điêu luyện; chúng luôn luôn hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artist's materials
Danh từVật liệu được các nghệ sĩ sử dụng để tạo ra tác phẩm nghệ thuật, chẳng hạn như sơn, cọ, vải vẽ, bút chì, v.v.
"She went to the art store to buy artist's materials for her new project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artist's materials".
