(Top Banner Ad)
creative expression
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Tâm lý học, Giáo dục

creative expression

UK: /kriˈeɪ.tɪv ɪkˈspreʃ.ən/ • US: /kriˈeɪ.tɪv ɪkˈspreʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biểu đạt sáng tạo thể hiện sáng tạo diễn đạt sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of imagination or original ideas to create something; the manifestation of one's inner thoughts, feelings, and ideas through artistic or other means.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng trí tưởng tượng hoặc những ý tưởng độc đáo để tạo ra một điều gì đó; sự thể hiện những suy nghĩ, cảm xúc và ý tưởng bên trong của một người thông qua các phương tiện nghệ thuật hoặc các phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Painting is a form of creative expression that allows artists to communicate their emotions."

    "Hội họa là một hình thức biểu đạt sáng tạo cho phép các nghệ sĩ truyền đạt cảm xúc của họ."

  • "Music is a powerful outlet for creative expression."

    "Âm nhạc là một phương tiện mạnh mẽ để thể hiện sự sáng tạo."

  • "Dance provides children with opportunities for creative expression."

    "Khiêu vũ cung cấp cho trẻ em cơ hội để thể hiện sự sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creation sự sáng tạo, tác phẩm
Noun creator người sáng tạo, tác giả
Noun creativity tính sáng tạo, óc sáng tạo
Adjective creative có tính sáng tạo
Adverb creatively một cách sáng tạo
Verb express biểu đạt, thể hiện
Noun expression sự biểu đạt, sự thể hiện
Adjective expressive giàu tính biểu cảm
Adjective expressionless vô cảm, không biểu lộ cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (to grow)
Latin
creare (to make, produce) + exprimere (to press out)
Old French
créer + expression
Middle English
createn + expression
Modern English
creative expression

'Sáng tạo' - Nảy mầm & 'Biểu đạt' - Ép ra ngoài

Từ 'creative' (sáng tạo) có gốc từ Latin 'creare', nghĩa là 'làm cho lớn lên, phát triển', giống như trồng một cái cây từ hạt giống. Còn 'expression' (biểu đạt) lại đến từ 'exprimere', nghĩa là 'ép ra ngoài'. Vì vậy, 'creative expression' mang một ý nghĩa hình ảnh rất đẹp: đó là khi bạn 'ép' những ý tưởng, cảm xúc đang 'lớn lên' bên trong mình ra thế giới bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình tạo ra nghệ thuật, âm nhạc, văn học, hoặc bất kỳ hình thức biểu đạt nào khác cho phép cá nhân thể hiện bản thân một cách độc đáo. Nó nhấn mạnh tính sáng tạo và cá nhân trong quá trình thể hiện.

Prepositions

in through of

Ví dụ:
- 'creative expression in art': sự biểu đạt sáng tạo trong nghệ thuật.
- 'creative expression through music': sự biểu đạt sáng tạo thông qua âm nhạc.
- 'a form of creative expression': một hình thức biểu đạt sáng tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + creative expression
  • encourage creative expression
    (khuyến khích sự thể hiện sáng tạo)
  • foster creative expression
    (nuôi dưỡng sự thể hiện sáng tạo)
  • stifle creative expression
    (kìm hãm, bóp nghẹt sự thể hiện sáng tạo)
  • explore creative expression
    (khám phá sự thể hiện sáng tạo)
Noun + creative expression
  • a form of creative expression
    (một hình thức thể hiện sáng tạo)
  • a means of creative expression
    (một phương tiện thể hiện sáng tạo)
  • an outlet for creative expression
    (một kênh/lối thoát cho sự thể hiện sáng tạo)
  • freedom of creative expression
    (tự do thể hiện sáng tạo)
Adjective + creative expression
  • artistic creative expression
    (sự thể hiện sáng tạo nghệ thuật)
  • individual creative expression
    (sự thể hiện sáng tạo cá nhân)
  • unique creative expression
    (sự thể hiện sáng tạo độc đáo)

Idioms

  • give voice to (something)

    Bày tỏ, nói lên (cảm xúc, ý kiến, niềm tin) mà thường bị che giấu hoặc khó diễn tả.

    "Writing poetry is how she gives voice to her inner turmoil, making it a powerful form of creative expression."

    (Làm thơ là cách cô ấy nói lên những hỗn loạn nội tâm của mình, biến nó thành một hình thức thể hiện sáng tạo đầy sức mạnh.)

  • a blank canvas

    Một cơ hội hoàn toàn mới, một tình huống mà bạn có toàn quyền bắt đầu lại từ đầu theo ý mình.

    "For the artist, the empty studio was a blank canvas, ready for a new chapter of creative expression."

    (Đối với người nghệ sĩ, xưởng vẽ trống không là một tấm toan trắng, sẵn sàng cho một chương mới của sự thể hiện sáng tạo.)

  • think outside the box

    Suy nghĩ một cách mới mẻ, độc đáo, không bị giới hạn bởi những quy tắc hay lối mòn thông thường.

    "True creative expression often requires you to think outside the box and challenge conventions."

    (Sự thể hiện sáng tạo thực thụ thường đòi hỏi bạn phải tư duy đột phá và thách thức những quy ước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creative expression

Danh từ
Lật mặt

Sự sử dụng trí tưởng tượng hoặc những ý tưởng độc đáo để tạo ra một điều gì đó; sự thể hiện những suy nghĩ, cảm xúc và ý tưởng bên trong của một người thông qua các phương tiện nghệ thuật hoặc các phương tiện khác.

"Painting is a form of creative expression that allows artists to communicate their emotions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to explore creative expression through painting.
Cô ấy sẽ khám phá sự biểu đạt sáng tạo thông qua hội họa.
Phủ định
They are not going to limit their creative expression to traditional forms.
Họ sẽ không giới hạn sự biểu đạt sáng tạo của họ vào các hình thức truyền thống.
Nghi vấn
Are you going to encourage creative expression in the classroom?
Bạn có định khuyến khích sự biểu đạt sáng tạo trong lớp học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative expression".

Tự do Biểu đạt: Một Quyền được Bảo vệ

Ở nhiều nước phương Tây, tự do biểu đạt (freedom of expression), bao gồm cả biểu đạt nghệ thuật và sáng tạo, được coi là một quyền cơ bản của con người và được pháp luật bảo vệ (ví dụ: Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ). Điều này cho phép các nghệ sĩ và nhà văn tạo ra những tác phẩm thách thức các chuẩn mực xã hội, phê bình chính trị mà không sợ bị kiểm duyệt, mặc dù vẫn có những giới hạn pháp lý nhất định.

Thời Phục Hưng và sự lên ngôi của Người nghệ sĩ

Trước thời kỳ Phục Hưng ở châu Âu (thế kỷ 14-17), các tác phẩm nghệ thuật thường mang tính khuyết danh và chủ yếu phục vụ mục đích tôn giáo. Tuy nhiên, trong thời Phục Hưng, các nghệ sĩ như Leonardo da Vinci hay Michelangelo được tôn vinh như những thiên tài cá nhân. Điều này đã định hình quan niệm của phương Tây hiện đại rằng sự thể hiện sáng tạo là sự phản chiếu tầm nhìn và tài năng độc nhất của một cá nhân.