creative expression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of imagination or original ideas to create something; the manifestation of one's inner thoughts, feelings, and ideas through artistic or other means.
Vietnamese Meaning
Sự sử dụng trí tưởng tượng hoặc những ý tưởng độc đáo để tạo ra một điều gì đó; sự thể hiện những suy nghĩ, cảm xúc và ý tưởng bên trong của một người thông qua các phương tiện nghệ thuật hoặc các phương tiện khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Painting is a form of creative expression that allows artists to communicate their emotions."
"Hội họa là một hình thức biểu đạt sáng tạo cho phép các nghệ sĩ truyền đạt cảm xúc của họ."
-
"Music is a powerful outlet for creative expression."
"Âm nhạc là một phương tiện mạnh mẽ để thể hiện sự sáng tạo."
-
"Dance provides children with opportunities for creative expression."
"Khiêu vũ cung cấp cho trẻ em cơ hội để thể hiện sự sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | create | tạo ra, sáng tạo |
| Noun | creation | sự sáng tạo, tác phẩm |
| Noun | creator | người sáng tạo, tác giả |
| Noun | creativity | tính sáng tạo, óc sáng tạo |
| Adjective | creative | có tính sáng tạo |
| Adverb | creatively | một cách sáng tạo |
| Verb | express | biểu đạt, thể hiện |
| Noun | expression | sự biểu đạt, sự thể hiện |
| Adjective | expressive | giàu tính biểu cảm |
| Adjective | expressionless | vô cảm, không biểu lộ cảm xúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình tạo ra nghệ thuật, âm nhạc, văn học, hoặc bất kỳ hình thức biểu đạt nào khác cho phép cá nhân thể hiện bản thân một cách độc đáo. Nó nhấn mạnh tính sáng tạo và cá nhân trong quá trình thể hiện.
Prepositions
Ví dụ:
- 'creative expression in art': sự biểu đạt sáng tạo trong nghệ thuật.
- 'creative expression through music': sự biểu đạt sáng tạo thông qua âm nhạc.
- 'a form of creative expression': một hình thức biểu đạt sáng tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
encourage creative expression (khuyến khích sự thể hiện sáng tạo)
-
foster creative expression (nuôi dưỡng sự thể hiện sáng tạo)
-
stifle creative expression (kìm hãm, bóp nghẹt sự thể hiện sáng tạo)
-
explore creative expression (khám phá sự thể hiện sáng tạo)
-
a form of creative expression (một hình thức thể hiện sáng tạo)
-
a means of creative expression (một phương tiện thể hiện sáng tạo)
-
an outlet for creative expression (một kênh/lối thoát cho sự thể hiện sáng tạo)
-
freedom of creative expression (tự do thể hiện sáng tạo)
-
artistic creative expression (sự thể hiện sáng tạo nghệ thuật)
-
individual creative expression (sự thể hiện sáng tạo cá nhân)
-
unique creative expression (sự thể hiện sáng tạo độc đáo)
Idioms
-
give voice to (something)
Bày tỏ, nói lên (cảm xúc, ý kiến, niềm tin) mà thường bị che giấu hoặc khó diễn tả.
"Writing poetry is how she gives voice to her inner turmoil, making it a powerful form of creative expression."
(Làm thơ là cách cô ấy nói lên những hỗn loạn nội tâm của mình, biến nó thành một hình thức thể hiện sáng tạo đầy sức mạnh.)
-
a blank canvas
Một cơ hội hoàn toàn mới, một tình huống mà bạn có toàn quyền bắt đầu lại từ đầu theo ý mình.
"For the artist, the empty studio was a blank canvas, ready for a new chapter of creative expression."
(Đối với người nghệ sĩ, xưởng vẽ trống không là một tấm toan trắng, sẵn sàng cho một chương mới của sự thể hiện sáng tạo.)
-
think outside the box
Suy nghĩ một cách mới mẻ, độc đáo, không bị giới hạn bởi những quy tắc hay lối mòn thông thường.
"True creative expression often requires you to think outside the box and challenge conventions."
(Sự thể hiện sáng tạo thực thụ thường đòi hỏi bạn phải tư duy đột phá và thách thức những quy ước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creative expression
Danh từSự sử dụng trí tưởng tượng hoặc những ý tưởng độc đáo để tạo ra một điều gì đó; sự thể hiện những suy nghĩ, cảm xúc và ý tưởng bên trong của một người thông qua các phương tiện nghệ thuật hoặc các phương tiện khác.
"Painting is a form of creative expression that allows artists to communicate their emotions."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to explore creative expression through painting. |
Cô ấy sẽ khám phá sự biểu đạt sáng tạo thông qua hội họa. |
| Phủ định | They are not going to limit their creative expression to traditional forms. |
Họ sẽ không giới hạn sự biểu đạt sáng tạo của họ vào các hình thức truyền thống. |
| Nghi vấn | Are you going to encourage creative expression in the classroom? |
Bạn có định khuyến khích sự biểu đạt sáng tạo trong lớp học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative expression".
