(Top Banner Ad)
establish dominance
C1
Cụm động từ C1 Kinh doanh, Tâm lý học, Sinh học

establish dominance

UK: /ɪˈstæblɪʃ ˈdɒmɪnəns/ • US: /ɪˈstæblɪʃ ˈdɑːmɪnəns/

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập sự thống trị giành quyền thống trị xây dựng vị thế dẫn đầu khẳng định vị thế thống trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain or create a position of power or control over others.

Vietnamese Meaning

Thiết lập, giành lấy, hoặc tạo ra một vị thế quyền lực hoặc kiểm soát đối với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to establish dominance in the market by acquiring its competitors."

    "Công ty đang cố gắng thiết lập sự thống trị trên thị trường bằng cách mua lại các đối thủ cạnh tranh."

  • "The lion fought fiercely to establish dominance over the pride."

    "Con sư tử chiến đấu dữ dội để thiết lập sự thống trị đối với bầy đàn."

  • "Through innovation and marketing, Apple established dominance in the smartphone market."

    "Thông qua đổi mới và tiếp thị, Apple đã thiết lập sự thống trị trên thị trường điện thoại thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập
Noun establishment sự thiết lập, cơ sở
Adjective established đã được thiết lập, có uy tín
Noun dominance sự thống trị, sự chi phối
Verb dominate thống trị, chi phối
Adjective dominant thống trị, trội hơn
Noun domination sự thống trị, sự áp đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire (to make stable)
Old French
establir
Middle English
establisshen
English
establish
Latin
dominari (to rule)
Old French
dominance
English
dominance

Nguồn gốc của 'establish dominance'

Cụm từ 'establish dominance' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh cổ. 'Establish' (thiết lập) xuất phát từ tiếng Latin 'stabilire', có nghĩa là làm cho vững chắc, ổn định. 'Dominance' (sự thống trị) bắt nguồn từ tiếng Latin 'dominari', có nghĩa là cai trị, làm chủ. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa hành động thiết lập quyền kiểm soát, vị thế vượt trội hoặc sự ảnh hưởng lên một ai đó hoặc một nhóm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cạnh tranh, bao gồm kinh doanh, chính trị, động vật học (hành vi của động vật) và tâm lý học. Nó ngụ ý một nỗ lực có ý thức để khẳng định ưu thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + establish dominance
  • successfully successfully establish dominance
    (thiết lập sự thống trị một cách thành công)
  • clearly clearly establish dominance
    (thiết lập sự thống trị một cách rõ ràng)
  • firmly firmly establish dominance
    (thiết lập sự thống trị một cách vững chắc)
Verb + to establish dominance
  • attempt attempt to establish dominance
    (cố gắng thiết lập sự thống trị)
  • seek seek to establish dominance
    (tìm cách thiết lập sự thống trị)
  • fight fight to establish dominance
    (chiến đấu để thiết lập sự thống trị)
Prepositional Phrases with 'establish dominance'
  • over establish dominance over rivals
    (thiết lập sự thống trị đối với các đối thủ)
  • in establish dominance in a group
    (thiết lập sự thống trị trong một nhóm)

Idioms

  • establish dominance over someone/something

    thiết lập quyền kiểm soát hoặc vị thế vượt trội so với ai/cái gì

    "The lion fought to establish dominance over the pride."

    (Con sư tử đã chiến đấu để thiết lập sự thống trị đối với bầy của nó.)

  • fight to establish dominance

    chiến đấu để giành quyền thống trị/làm chủ

    "Competitors often fight to establish dominance in new markets."

    (Các đối thủ cạnh tranh thường chiến đấu để thiết lập sự thống trị ở các thị trường mới.)

  • seek to establish dominance

    tìm cách thiết lập sự thống trị/làm chủ

    "Many tech companies seek to establish dominance through innovation."

    (Nhiều công ty công nghệ tìm cách thiết lập sự thống trị thông qua đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

establish dominance

Cụm động từ
Lật mặt

Thiết lập, giành lấy, hoặc tạo ra một vị thế quyền lực hoặc kiểm soát đối với người khác.

"The company is trying to establish dominance in the market by acquiring its competitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "establish dominance".

Thứ bậc Alpha trong tự nhiên

Trong nhiều loài động vật xã hội như chó sói, linh trưởng hoặc gà, việc 'establish dominance' (thiết lập sự thống trị) là một hành vi quan trọng để xác định thứ bậc trong đàn. Con vật 'alpha' thường là con mạnh nhất và có quyền ưu tiên về thức ăn, bạn tình và không gian sống. Hành vi này đảm bảo sự ổn định và trật tự trong cấu trúc xã hội của chúng.

Cạnh tranh và địa vị xã hội loài người

Trong xã hội loài người, khái niệm 'establish dominance' không chỉ giới hạn ở bạo lực thể chất mà còn thể hiện qua cạnh tranh trong công việc, chính trị hoặc các mối quan hệ xã hội. Việc này có thể liên quan đến việc thể hiện quyền lực, kiến thức, kỹ năng hoặc sự ảnh hưởng để đạt được địa vị cao hơn, dẫn đến sự công nhận hoặc lợi ích vật chất.