establish dominance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gain or create a position of power or control over others.
Vietnamese Meaning
Thiết lập, giành lấy, hoặc tạo ra một vị thế quyền lực hoặc kiểm soát đối với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is trying to establish dominance in the market by acquiring its competitors."
"Công ty đang cố gắng thiết lập sự thống trị trên thị trường bằng cách mua lại các đối thủ cạnh tranh."
-
"The lion fought fiercely to establish dominance over the pride."
"Con sư tử chiến đấu dữ dội để thiết lập sự thống trị đối với bầy đàn."
-
"Through innovation and marketing, Apple established dominance in the smartphone market."
"Thông qua đổi mới và tiếp thị, Apple đã thiết lập sự thống trị trên thị trường điện thoại thông minh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thiết lập, thành lập |
| Noun | establishment | sự thiết lập, cơ sở |
| Adjective | established | đã được thiết lập, có uy tín |
| Noun | dominance | sự thống trị, sự chi phối |
| Verb | dominate | thống trị, chi phối |
| Adjective | dominant | thống trị, trội hơn |
| Noun | domination | sự thống trị, sự áp đảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cạnh tranh, bao gồm kinh doanh, chính trị, động vật học (hành vi của động vật) và tâm lý học. Nó ngụ ý một nỗ lực có ý thức để khẳng định ưu thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully establish dominance (thiết lập sự thống trị một cách thành công)
-
clearly clearly establish dominance (thiết lập sự thống trị một cách rõ ràng)
-
firmly firmly establish dominance (thiết lập sự thống trị một cách vững chắc)
-
attempt attempt to establish dominance (cố gắng thiết lập sự thống trị)
-
seek seek to establish dominance (tìm cách thiết lập sự thống trị)
-
fight fight to establish dominance (chiến đấu để thiết lập sự thống trị)
-
over establish dominance over rivals (thiết lập sự thống trị đối với các đối thủ)
-
in establish dominance in a group (thiết lập sự thống trị trong một nhóm)
Idioms
-
establish dominance over someone/something
thiết lập quyền kiểm soát hoặc vị thế vượt trội so với ai/cái gì
"The lion fought to establish dominance over the pride."
(Con sư tử đã chiến đấu để thiết lập sự thống trị đối với bầy của nó.)
-
fight to establish dominance
chiến đấu để giành quyền thống trị/làm chủ
"Competitors often fight to establish dominance in new markets."
(Các đối thủ cạnh tranh thường chiến đấu để thiết lập sự thống trị ở các thị trường mới.)
-
seek to establish dominance
tìm cách thiết lập sự thống trị/làm chủ
"Many tech companies seek to establish dominance through innovation."
(Nhiều công ty công nghệ tìm cách thiết lập sự thống trị thông qua đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
establish dominance
Cụm động từThiết lập, giành lấy, hoặc tạo ra một vị thế quyền lực hoặc kiểm soát đối với người khác.
"The company is trying to establish dominance in the market by acquiring its competitors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "establish dominance".
