(Top Banner Ad)
exercise power
B2
Verb B2 Chính trị, Quản lý, Xã hội

exercise power

UK: /ˈeksəsaɪz ˈpaʊə(r)/ • US: /ˈeksərsaɪz ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng quyền lực thi hành quyền lực vận dụng quyền lực thực thi quyền lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use power, rights, or qualities that you have.

Vietnamese Meaning

Sử dụng quyền lực, các quyền hoặc phẩm chất mà bạn có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president exercises his power to veto the bill."

    "Tổng thống sử dụng quyền lực của mình để phủ quyết dự luật."

  • "The company exercises considerable power in the local economy."

    "Công ty này có một quyền lực đáng kể trong nền kinh tế địa phương."

  • "He exercises his power wisely and fairly."

    "Anh ấy sử dụng quyền lực của mình một cách khôn ngoan và công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exercise sự tập luyện, việc sử dụng (quyền, kỹ năng)
Verb exercise tập luyện, sử dụng/thực thi (quyền, ảnh hưởng)
Adjective exercisable có thể sử dụng/thực thi được (đối với quyền, lựa chọn)
Noun power quyền lực, sức mạnh, năng lực
Adjective powerful có quyền lực, mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng lớn
Adjective powerless không có quyền lực, bất lực, yếu kém
Verb empower trao quyền, ủy quyền, giúp ai đó có quyền/khả năng làm gì
Noun empowerment sự trao quyền, việc làm cho ai đó có quyền/khả năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exercere (to drive on, keep busy, oversee, practice)
Latin
exercitare (to train, busy oneself, practice)
Old French
exercer (to practice, train, carry out)
English
exercise (late 14c)
Latin
posse (to be able, have power)
Vulgar Latin
*potere
Old French
poeir, pouir (power, ability, might)
English
power (early 13c)

Từ 'hoạt động' đến 'quyền lực'

Từ nguyên của 'exercise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exercere' có nghĩa là 'giữ cho bận rộn, rèn luyện'. Ban đầu, nó chỉ các hoạt động thể chất hoặc rèn luyện kỹ năng. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc 'sử dụng' hoặc 'áp dụng' một quyền, một khả năng nào đó.

Sức mạnh ngôn ngữ của 'Power'

Từ 'power' đến từ tiếng Latin 'posse' (có thể, có khả năng) qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Nó mang ý nghĩa cơ bản là năng lực hoặc khả năng. Theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa là 'quyền lực, quyền uy' trong các lĩnh vực chính trị và xã hội. Khi kết hợp với 'exercise', nó nhấn mạnh hành động 'vận dụng' hoặc 'thực thi' quyền lực này.

Usage Note

Cụm động từ 'exercise power' thường mang ý nghĩa chính thức, trang trọng, thể hiện việc sử dụng quyền lực một cách chủ động và có ý thức. Nó khác với 'have power', vốn chỉ trạng thái sở hữu quyền lực. 'Exert power' cũng tương tự nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, đôi khi tiêu cực nếu lạm dụng.

Prepositions

over

Khi dùng 'exercise power over', nó chỉ sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng đối với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The government exercises power over its citizens.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exercise power
  • wisely wisely exercise power
    (sử dụng quyền lực một cách khôn ngoan)
  • openly openly exercise power
    (công khai thực thi quyền lực)
  • ruthlessly ruthlessly exercise power
    (tàn nhẫn thực thi quyền lực)
Verb + exercise power
  • seek to seek to exercise power
    (tìm cách thực thi quyền lực)
  • fail to fail to exercise power
    (không thực thi được quyền lực)
  • struggle to struggle to exercise power
    (chật vật để thực thi quyền lực)
  • be able to be able to exercise power
    (có khả năng thực thi quyền lực)

Idioms

  • exercise veto power

    sử dụng quyền phủ quyết

    "The President decided to exercise his veto power on the new bill."

    (Tổng thống đã quyết định sử dụng quyền phủ quyết của mình đối với dự luật mới.)

  • exercise power of attorney

    thực thi quyền đại diện theo ủy quyền (pháp lý)

    "She was granted the right to exercise power of attorney over her father's finances."

    (Cô ấy được trao quyền thực thi quyền đại diện theo ủy quyền đối với tài chính của cha mình.)

  • exercise regulatory power

    thực thi quyền lực điều tiết/quản lý

    "The government needs to exercise regulatory power to protect consumers."

    (Chính phủ cần thực thi quyền lực điều tiết để bảo vệ người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercise power

Verb
Lật mặt

Sử dụng quyền lực, các quyền hoặc phẩm chất mà bạn có.

"The president exercises his power to veto the bill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise power".

Tam quyền phân lập

Tam quyền phân lập là một nguyên tắc cơ bản trong nhiều hệ thống chính trị phương Tây, đặc biệt là các nền dân chủ. Nó chia quyền lực nhà nước thành ba nhánh độc lập: lập pháp (ban hành luật), hành pháp (thực thi luật) và tư pháp (giải thích luật). Mục đích là để ngăn chặn sự tập trung quyền lực và lạm dụng quyền lực, đảm bảo sự cân bằng và trách nhiệm giải trình.

Kiểm soát và cân bằng quyền lực

Đây là một hệ thống bổ sung cho tam quyền phân lập. Mỗi nhánh của chính phủ được trao các quyền hạn cụ thể để kiểm soát và giới hạn quyền lực của các nhánh khác. Ví dụ, tổng thống có thể phủ quyết luật do quốc hội ban hành, nhưng quốc hội có thể bác bỏ quyền phủ quyết đó. Hệ thống này giúp duy trì sự cân bằng quyền lực và ngăn chặn bất kỳ nhánh nào trở nên quá mạnh.