(Top Banner Ad)
assert oneself
B2
Verb B2 Giao tiếp, Tâm lý học

assert oneself

UK: /əˈsɜːt wʌnˈself/ • US: /əˈsɜːrt wʌnˈself/

Nghĩa tiếng Việt

khẳng định bản thân tự tin thể hiện mình nói lên ý kiến của mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that expresses your confidence, importance, or power and earns you respect from others.

Vietnamese Meaning

Khẳng định bản thân, thể hiện sự tự tin, tầm quan trọng hoặc quyền lực của mình để nhận được sự tôn trọng từ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to assert yourself more in meetings."

    "Bạn cần khẳng định bản thân nhiều hơn trong các cuộc họp."

  • "It's important to assert yourself in a negotiation."

    "Điều quan trọng là phải khẳng định bản thân trong một cuộc đàm phán."

  • "He learned to assert himself without being aggressive."

    "Anh ấy đã học cách khẳng định bản thân mà không cần phải hung hăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assert khẳng định, quả quyết
Noun assertion sự khẳng định, lời quả quyết
Adjective assertive quyết đoán, quả quyết
Noun assertiveness sự quyết đoán, tính tự tin
Adverb assertively một cách quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
asserere
Latin
ad- ('to') + serere ('to join, link')
English (17th Century)
assert

Từ việc 'Nối' đến việc 'Khẳng định'

Trong tiếng Latin, 'asserere' ban đầu có nghĩa đen là 'nối' hoặc 'gắn' một thứ gì đó vào bản thân mình, thường là hành động đặt tay lên một người nô lệ để tuyên bố quyền sở hữu. Theo thời gian, ý nghĩa vật lý này đã phát triển thành nghĩa bóng: 'nối' một ý kiến hoặc một tuyên bố vào bản thân, tức là quả quyết và tự tin tuyên bố điều gì đó là sự thật.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi một người trước đây nhút nhát hoặc bị coi thường bắt đầu thể hiện bản thân một cách mạnh mẽ và quyết đoán hơn. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để giành lấy sự công nhận và tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + assert oneself
  • confidently assert oneself
    (tự tin khẳng định bản thân)
  • firmly assert oneself
    (kiên quyết khẳng định bản thân)
  • politically assert oneself
    (khẳng định vị thế chính trị của mình)
Verb + assert oneself
  • learn to assert oneself
    (học cách khẳng định bản thân)
  • need to assert oneself
    (cần phải khẳng định bản thân)
  • be able to assert oneself
    (có khả năng khẳng định bản thân)

Idioms

  • it's time to assert oneself

    Đã đến lúc phải thể hiện quan điểm/bản lĩnh của mình.

    "After years of being overlooked, she decided it was time to assert herself in meetings."

    (Sau nhiều năm bị xem nhẹ, cô ấy quyết định đã đến lúc phải khẳng định mình trong các cuộc họp.)

  • assert oneself in the face of (something)

    Khẳng định bản thân khi đối mặt với (sự phản đối, chỉ trích...).

    "The young leader had to assert himself in the face of opposition from more experienced colleagues."

    (Nhà lãnh đạo trẻ tuổi đã phải khẳng định mình khi đối mặt với sự phản đối từ các đồng nghiệp nhiều kinh nghiệm hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assert oneself

Verb
Lật mặt

Khẳng định bản thân, thể hiện sự tự tin, tầm quan trọng hoặc quyền lực của mình để nhận được sự tôn trọng từ người khác.

"You need to assert yourself more in meetings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always asserts herself confidently in meetings.
Cô ấy luôn tự tin khẳng định bản thân trong các cuộc họp.
Phủ định
Never before had she asserted herself so forcefully in a negotiation.
Chưa bao giờ cô ấy khẳng định bản thân một cách mạnh mẽ như vậy trong một cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Were she to assert herself more often, would she gain more respect?
Nếu cô ấy khẳng định mình thường xuyên hơn, liệu cô ấy có nhận được nhiều sự tôn trọng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assert oneself".

Chủ nghĩa cá nhân và sự tự khẳng định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc 'assert oneself' được coi là một đức tính quan trọng, thể hiện sự tự tin và độc lập. Nó gắn liền với chủ nghĩa cá nhân, nơi các mục tiêu và quyền lợi cá nhân được đề cao. Điều này có thể khác biệt với các nền văn hóa mang tính tập thể hơn, nơi sự hòa hợp của nhóm đôi khi được ưu tiên hơn việc thể hiện cá tính.

Sự quyết đoán (Assertiveness) tại nơi làm việc

Trong môi trường công sở phương Tây, khả năng khẳng định bản thân (assertiveness) được xem là một kỹ năng lãnh đạo then chốt. Nó có nghĩa là bạn trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng và tôn trọng, biết cách nói 'không' khi cần thiết và bảo vệ quan điểm của mình mà không trở nên hung hăng (aggressive) hay thụ động (passive).