(Top Banner Ad)
stand up for yourself
B1
Động từ B1 Giao tiếp xã hội

stand up for yourself

UK: /stænd ʌp fɔːr jɔːˈself/ • US: /stænd ʌp fɔːr jərˈself/

Nghĩa tiếng Việt

tự bảo vệ bản thân đấu tranh cho bản thân tự bênh vực mình đứng lên bảo vệ quyền lợi của mình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To defend yourself or your rights; to assert your opinions or beliefs, even when facing opposition.

Vietnamese Meaning

Tự bảo vệ bản thân hoặc quyền lợi của mình; khẳng định ý kiến hoặc niềm tin của bạn, ngay cả khi đối mặt với sự phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to stand up for yourself and tell him that you don't like the way he treats you."

    "Bạn cần phải tự bảo vệ bản thân và nói với anh ta rằng bạn không thích cách anh ta đối xử với bạn."

  • "She learned to stand up for herself after years of being bullied."

    "Cô ấy đã học cách tự bảo vệ mình sau nhiều năm bị bắt nạt."

  • "It's important to stand up for yourself, even if you're scared."

    "Điều quan trọng là phải tự bảo vệ mình, ngay cả khi bạn sợ hãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand Đứng; chịu đựng; giữ vững lập trường
Noun stand Lập trường, quan điểm; chỗ đứng
Noun standing Địa vị, uy tín; sự tồn tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Proto-Germanic
*standanan
Old English
standan
Middle English
stonden
16th Century English
stand up for (meaning 'defend')

Nguồn gốc của 'đứng lên bảo vệ'

Cụm động từ 'stand up for' (đứng lên vì/cho) bắt nguồn từ hình ảnh việc đứng thẳng, hiên ngang để thể hiện sự kiên cường và dũng cảm. Nó gợi lên ý nghĩa của việc bảo vệ, ủng hộ ai đó hoặc một điều gì đó, đặc biệt là khi đối mặt với sự phản đối hay bất công. Khi thêm 'yourself' vào, cụm từ này nhấn mạnh hành động tự bảo vệ bản thân, không để bị lấn át hay đối xử bất công.

Usage Note

Cụm động từ này mang ý nghĩa chủ động bảo vệ quan điểm, quyền lợi của bản thân khi bị người khác chèn ép hoặc không công bằng. Nó nhấn mạnh sự tự tin và quyết đoán trong việc đối diện với thử thách. Khác với 'defend yourself', 'stand up for yourself' thường mang tính chủ động và mang sắc thái đối đầu hơn.

Prepositions

for

Giới từ 'for' trong cụm này chỉ mục đích, tức là bảo vệ 'cho' ai đó (trong trường hợp này là bản thân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs miêu tả hành động
  • bravely bravely stand up for yourself
    (dũng cảm tự bảo vệ mình)
  • fiercely fiercely stand up for yourself
    (kiên quyết tự bảo vệ mình)
  • always always stand up for yourself
    (luôn luôn tự bảo vệ mình)
Động từ biểu thị sự cần thiết/khả năng
  • learn to learn to stand up for yourself
    (học cách tự bảo vệ mình)
  • need to need to stand up for yourself
    (cần phải tự bảo vệ mình)
  • have to have to stand up for yourself
    (phải tự bảo vệ mình)

Idioms

  • stand up for yourself

    Tự bảo vệ bản thân, giữ vững lập trường của mình; không để người khác lấn át

    "You have to learn to stand up for yourself, or people will take advantage of you."

    (Bạn phải học cách tự bảo vệ mình, nếu không người ta sẽ lợi dụng bạn.)

  • stand up for your rights

    Đấu tranh cho quyền lợi của mình

    "It's important to stand up for your rights as a citizen."

    (Điều quan trọng là phải đấu tranh cho quyền lợi của bạn với tư cách là một công dân.)

  • stand up for what you believe in

    Bảo vệ những gì bạn tin tưởng, đấu tranh cho lý tưởng của mình

    "Even if you're alone, you should always stand up for what you believe in."

    (Ngay cả khi bạn chỉ có một mình, bạn vẫn nên luôn bảo vệ những gì bạn tin tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stand up for yourself

Động từ
Lật mặt

Tự bảo vệ bản thân hoặc quyền lợi của mình; khẳng định ý kiến hoặc niềm tin của bạn, ngay cả khi đối mặt với sự phản đối.

"You need to stand up for yourself and tell him that you don't like the way he treats you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand up for yourself".

Chủ nghĩa cá nhân và quyền tự bảo vệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'stand up for yourself' phản ánh giá trị sâu sắc về chủ nghĩa cá nhân, sự độc lập và quyền tự chủ. Nó khuyến khích mỗi cá nhân phải có tiếng nói, bảo vệ quyền lợi và ranh giới của mình, thay vì thụ động chấp nhận mọi thứ. Đây là một phẩm chất được coi trọng, thể hiện sự tự trọng và lòng dũng cảm.

Lên tiếng chống lại bất công

Cụm từ này cũng gắn liền với ý niệm về việc lên tiếng và chống lại sự bất công, dù là trong các mối quan hệ cá nhân, môi trường làm việc hay xã hội rộng lớn hơn. Nó khuyến khích cá nhân không ngần ngại đối mặt với những người có quyền lực hơn hoặc những tình huống không công bằng để bảo vệ chính mình hoặc những người yếu thế khác.