be passive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Accepting or allowing what happens or what others do, without active response or resistance.
Vietnamese Meaning
Chấp nhận hoặc cho phép những gì xảy ra hoặc những gì người khác làm, mà không có phản ứng hoặc sự kháng cự chủ động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tends to be passive in group situations, rarely voicing his opinion."
"Anh ấy có xu hướng thụ động trong các tình huống nhóm, hiếm khi bày tỏ ý kiến của mình."
-
"Don't be passive; stand up for what you believe in."
"Đừng thụ động; hãy đứng lên vì những gì bạn tin tưởng."
-
"The company culture encouraged employees to be passive and follow orders without questioning."
"Văn hóa công ty khuyến khích nhân viên thụ động và tuân theo mệnh lệnh mà không thắc mắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | passivity / passiveness | sự thụ động, tính thụ động |
| Adverb | passively | một cách thụ động |
| Verb | passivize | thụ động hóa (làm cho ai/cái gì trở nên thụ động) |
| Noun | passion | cảm xúc mãnh liệt, niềm đam mê (Cùng gốc Latin 'patior' - sự chịu đựng, ban đầu chỉ sự khổ nạn của Chúa Jesus, sau này phát triển thành nghĩa cảm xúc mạnh mẽ nói chung.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'passive' được sử dụng để mô tả một người, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chủ động, thiếu quyết đoán, và dễ bị người khác chi phối. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định (ví dụ, thiền định), sự thụ động có thể mang ý nghĩa tích cực, biểu thị sự chấp nhận và buông bỏ.
Prepositions
'Passive in': Thụ động trong một lĩnh vực, tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He was passive in the decision-making process.' 'Passive towards': Thụ động đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'She was passive towards the bullying.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain passive (vẫn giữ thái độ thụ động, không hành động)
-
seem to be passive (dường như/trông có vẻ thụ động)
-
tend to be passive (có xu hướng thụ động)
-
choose to be passive (chọn cách sống/thái độ thụ động)
-
be passive in the face of something (thụ động trước (một vấn đề/sự bất công))
-
be politically passive (thụ động về mặt chính trị)
-
can no longer be passive (không thể tiếp tục thụ động được nữa)
Idioms
-
play a passive role
đóng một vai trò thụ động, không chủ động, không có ảnh hưởng lớn.
"She was tired of playing a passive role in the decision-making process and wanted her voice to be heard."
(Cô ấy đã mệt mỏi với việc đóng một vai trò thụ động trong quá trình ra quyết định và muốn tiếng nói của mình được lắng nghe.)
-
be a passive observer/bystander
là một người quan sát/đứng ngoài nhìn một cách thụ động, không can thiệp vào sự việc.
"Instead of helping, he just stood there as a passive observer while the argument escalated."
(Thay vì giúp đỡ, anh ta chỉ đứng đó như một người quan sát thụ động trong khi cuộc cãi vã leo thang.)
-
take a passive stance/approach
có một lập trường hoặc cách tiếp cận thụ động, chờ đợi thay vì hành động.
"The management decided to take a passive approach to the problem, hoping it would resolve itself."
(Ban quản lý đã quyết định có một cách tiếp cận thụ động đối với vấn đề, hy vọng nó sẽ tự giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be passive
Tính từChấp nhận hoặc cho phép những gì xảy ra hoặc những gì người khác làm, mà không có phản ứng hoặc sự kháng cự chủ động.
"He tends to be passive in group situations, rarely voicing his opinion."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is passive in group discussions. |
Anh ấy thụ động trong các cuộc thảo luận nhóm. |
| Phủ định | Are you not being passive-aggressive? |
Có phải bạn đang không thụ động một cách giận dữ sao? |
| Nghi vấn | Is she passive and submissive? |
Cô ấy có thụ động và phục tùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be passive".
