(Top Banner Ad)
be passive
B1
Tính từ B1 Tâm lý học, Giao tiếp, Kinh doanh

be passive

UK: /ˈpæsɪv/ • US: /ˈpæsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thụ động bị động thiếu chủ động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accepting or allowing what happens or what others do, without active response or resistance.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận hoặc cho phép những gì xảy ra hoặc những gì người khác làm, mà không có phản ứng hoặc sự kháng cự chủ động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tends to be passive in group situations, rarely voicing his opinion."

    "Anh ấy có xu hướng thụ động trong các tình huống nhóm, hiếm khi bày tỏ ý kiến của mình."

  • "Don't be passive; stand up for what you believe in."

    "Đừng thụ động; hãy đứng lên vì những gì bạn tin tưởng."

  • "The company culture encouraged employees to be passive and follow orders without questioning."

    "Văn hóa công ty khuyến khích nhân viên thụ động và tuân theo mệnh lệnh mà không thắc mắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passivity / passiveness sự thụ động, tính thụ động
Adverb passively một cách thụ động
Verb passivize thụ động hóa (làm cho ai/cái gì trở nên thụ động)
Noun passion cảm xúc mãnh liệt, niềm đam mê (Cùng gốc Latin 'patior' - sự chịu đựng, ban đầu chỉ sự khổ nạn của Chúa Jesus, sau này phát triển thành nghĩa cảm xúc mạnh mẽ nói chung.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₁- (to hurt)
Latin
patior (to suffer, to endure)
Late Latin
passivus (capable of suffering or feeling)
Old French
passif
Middle English
passive

Từ 'Chịu Đựng' đến 'Thụ Động'

Từ 'passive' có nguồn gốc từ 'patior' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'trải qua'. Ban đầu, nó mô tả trạng thái phải chịu đựng một điều gì đó mà không thể kiểm soát, giống như một bệnh nhân ('patient' - cũng từ gốc này) phải chịu đựng bệnh tật. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành 'không hành động, chỉ nhận tác động từ bên ngoài', tức là 'thụ động' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Khi 'passive' được sử dụng để mô tả một người, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chủ động, thiếu quyết đoán, và dễ bị người khác chi phối. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định (ví dụ, thiền định), sự thụ động có thể mang ý nghĩa tích cực, biểu thị sự chấp nhận và buông bỏ.

Prepositions

in towards

'Passive in': Thụ động trong một lĩnh vực, tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He was passive in the decision-making process.' 'Passive towards': Thụ động đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'She was passive towards the bullying.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + be passive
  • remain passive
    (vẫn giữ thái độ thụ động, không hành động)
  • seem to be passive
    (dường như/trông có vẻ thụ động)
  • tend to be passive
    (có xu hướng thụ động)
  • choose to be passive
    (chọn cách sống/thái độ thụ động)
Be passive + Preposition/Adverb
  • be passive in the face of something
    (thụ động trước (một vấn đề/sự bất công))
  • be politically passive
    (thụ động về mặt chính trị)
  • can no longer be passive
    (không thể tiếp tục thụ động được nữa)

Idioms

  • play a passive role

    đóng một vai trò thụ động, không chủ động, không có ảnh hưởng lớn.

    "She was tired of playing a passive role in the decision-making process and wanted her voice to be heard."

    (Cô ấy đã mệt mỏi với việc đóng một vai trò thụ động trong quá trình ra quyết định và muốn tiếng nói của mình được lắng nghe.)

  • be a passive observer/bystander

    là một người quan sát/đứng ngoài nhìn một cách thụ động, không can thiệp vào sự việc.

    "Instead of helping, he just stood there as a passive observer while the argument escalated."

    (Thay vì giúp đỡ, anh ta chỉ đứng đó như một người quan sát thụ động trong khi cuộc cãi vã leo thang.)

  • take a passive stance/approach

    có một lập trường hoặc cách tiếp cận thụ động, chờ đợi thay vì hành động.

    "The management decided to take a passive approach to the problem, hoping it would resolve itself."

    (Ban quản lý đã quyết định có một cách tiếp cận thụ động đối với vấn đề, hy vọng nó sẽ tự giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be passive

Tính từ
Lật mặt

Chấp nhận hoặc cho phép những gì xảy ra hoặc những gì người khác làm, mà không có phản ứng hoặc sự kháng cự chủ động.

"He tends to be passive in group situations, rarely voicing his opinion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is passive in group discussions.
Anh ấy thụ động trong các cuộc thảo luận nhóm.
Phủ định
Are you not being passive-aggressive?
Có phải bạn đang không thụ động một cách giận dữ sao?
Nghi vấn
Is she passive and submissive?
Cô ấy có thụ động và phục tùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be passive".

Thụ động vs. Quyết đoán trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và giao tiếp xã hội, sự quyết đoán (assertiveness) thường được đánh giá cao hơn sự thụ động. Việc 'be passive' đôi khi có thể bị coi là yếu đuối, thiếu quan tâm hoặc thiếu năng lực. Điều này có thể khác biệt với một số nền văn hóa phương Đông, nơi thái độ khiêm tốn, dè dặt đôi khi lại được xem là biểu hiện của sự tôn trọng.

Phản kháng Thụ động (Passive Resistance)

'Be passive' không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực. Khái niệm 'phản kháng thụ động' (bất bạo động) là một chiến lược đấu tranh chính trị rất mạnh mẽ. Những nhà lãnh đạo như Mahatma Gandhi và Martin Luther King, Jr. đã sử dụng phương pháp này để chống lại sự áp bức bằng cách từ chối hợp tác một cách có tổ chức thay vì dùng bạo lực. Trong trường hợp này, 'thụ động' trong hành động lại là một sự lựa chọn rất chủ động và mạnh mẽ.