(Top Banner Ad)
assess inadequately
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

assess inadequately

UK: /əˈsɛs ɪˈnadɪkwətli/ • US: /əˈsɛs ɪˈnædɪkwətli/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá không đầy đủ đánh giá một cách thiếu sót đánh giá hời hợt đánh giá sơ sài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To evaluate or judge something poorly or insufficiently; to fail to properly assess the importance, quality, or value of something.

Vietnamese Meaning

Đánh giá hoặc phán xét điều gì đó một cách kém cỏi hoặc không đầy đủ; không đánh giá đúng tầm quan trọng, chất lượng hoặc giá trị của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government assessed the environmental impact of the project inadequately, leading to severe ecological damage."

    "Chính phủ đã đánh giá không đầy đủ tác động môi trường của dự án, dẫn đến thiệt hại sinh thái nghiêm trọng."

  • "The teachers assessed the students' understanding of the topic inadequately, resulting in many students failing the exam."

    "Các giáo viên đã đánh giá không đầy đủ sự hiểu biết của học sinh về chủ đề này, dẫn đến nhiều học sinh trượt kỳ thi."

  • "The company assessed the market potential inadequately, leading to a failed product launch."

    "Công ty đã đánh giá không đầy đủ tiềm năng thị trường, dẫn đến sự ra mắt sản phẩm thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessment sự đánh giá, bài kiểm tra
Noun assessor giám định viên, người đánh giá
Adjective inadequate không thỏa đáng, thiếu hụt
Noun inadequacy sự không thỏa đáng, sự thiếu năng lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sed-
Latin
assidere (to sit beside)
Old French
assessment
Latin
adaequare (to make equal to)
English
assess inadequately

Nguồn gốc từ 'ngồi bên cạnh'

Từ 'assess' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'assidere', nghĩa là 'ngồi bên cạnh'. Ban đầu, nó mô tả công việc của các phụ tá thẩm phán, những người ngồi cạnh để giúp tính toán các loại thuế hoặc mức phạt. Khi kết hợp với 'inadequately' (không đủ), cụm từ này mang nghĩa là việc xem xét hoặc tính toán đó không đạt được sự công bằng hoặc độ chính xác cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích một đánh giá không chính xác hoặc không đầy đủ, dẫn đến những quyết định sai lầm hoặc hành động không hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong quá trình đánh giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Assess + Noun + Inadequately
  • risk assess the risk inadequately
    (đánh giá rủi ro một cách hời hợt/không đầy đủ)
  • needs assess the needs inadequately
    (đánh giá nhu cầu không đúng mức)
  • impact assess the environmental impact inadequately
    (đánh giá tác động môi trường không thỏa đáng)
Verb + Assess Inadequately
  • tend to tend to assess inadequately
    (có xu hướng đánh giá thiếu chính xác)
  • fail by fail by assessing inadequately
    (thất bại do đánh giá không đúng mức)

Idioms

  • fail to gauge

    không đo lường hoặc đánh giá đúng tầm quan trọng

    "The manager failed to gauge the situation, essentially assessing the team's capacity inadequately."

    (Người quản lý đã không đo lường được tình hình, về cơ bản là đã đánh giá năng lực của đội ngũ một cách không thỏa đáng.)

  • underestimate the gravity

    đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng

    "They often assess the safety protocols inadequately, which is to say they underestimate the gravity of the situation."

    (Họ thường đánh giá các quy trình an toàn không thỏa đáng, nói cách khác là họ đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của tình hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assess inadequately

Trạng từ
Lật mặt

Đánh giá hoặc phán xét điều gì đó một cách kém cỏi hoặc không đầy đủ; không đánh giá đúng tầm quan trọng, chất lượng hoặc giá trị của điều gì đó.

"The government assessed the environmental impact of the project inadequately, leading to severe ecological damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assess inadequately".

Văn hóa quản lý rủi ro phương Tây

Trong các tập đoàn phương Tây, việc 'assess inadequately' (đánh giá không thỏa đáng) đối với rủi ro tài chính hoặc nhân sự có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Các tiêu chuẩn như ISO thường yêu cầu các quy trình đánh giá khắt khe để tránh lỗi này.

Hệ thống giáo dục hiện đại

Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về giáo dục ở Anh và Mỹ, nơi các chuyên gia lo ngại rằng các bài kiểm tra chuẩn hóa có thể 'assess student potential inadequately' (đánh giá tiềm năng học sinh một cách không đầy đủ), chỉ tập trung vào điểm số mà bỏ qua sự sáng tạo.