(Top Banner Ad)
assisted mobility
B2
Danh từ B2 Y tế, Công nghệ

assisted mobility

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ di chuyển phương tiện hỗ trợ di chuyển thiết bị hỗ trợ vận động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to move around with the help of devices or other people.

Vietnamese Meaning

Khả năng di chuyển xung quanh với sự trợ giúp của các thiết bị hoặc người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Assisted mobility devices can greatly improve the quality of life for people with disabilities."

    "Các thiết bị hỗ trợ di chuyển có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người khuyết tật."

  • "This center provides assisted mobility services to seniors."

    "Trung tâm này cung cấp các dịch vụ hỗ trợ di chuyển cho người cao tuổi."

  • "Technology plays a crucial role in enhancing assisted mobility for people with disabilities."

    "Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng hỗ trợ di chuyển cho người khuyết tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Noun assistant người trợ lý, phụ tá
Noun mobility tính di động, khả năng di chuyển
Adjective mobile di động, lưu động
Verb mobilize huy động
Adjective immobile bất động, không thể di chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sta- (to stand, be firm)
Latin
assistere (to stand by, help)
Old French
assister
English
assist
Proto-Indo-European
*meue- (to push away)
Latin
movere (to move) -> mobilis (movable)
French
mobilité
English
mobility

Đứng bên cạnh để giúp đỡ

Từ 'assist' (hỗ trợ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assistere', được tạo thành từ 'ad' (hướng tới) và 'sistere' (đứng). Vì vậy, về cơ bản, 'assist' có nghĩa là 'đứng cạnh ai đó' để giúp đỡ họ. 'Assisted mobility' mang ý nghĩa là sự giúp đỡ để một người có thể 'đứng' và di chuyển.

Sức mạnh để di chuyển

Từ 'mobility' (sự di chuyển) bắt nguồn từ tiếng Latin 'mobilis', có nghĩa là 'có thể di chuyển được'. Gốc từ này là 'movere', có nghĩa là 'di chuyển'. Vì vậy, 'mobility' mô tả khả năng hoặc sự dễ dàng trong việc di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các thiết bị hoặc sự hỗ trợ giúp người khuyết tật, người già hoặc những người có vấn đề về vận động có thể di chuyển dễ dàng hơn. Nó bao gồm nhiều hình thức hỗ trợ khác nhau, từ gậy, khung tập đi, xe lăn đến các hệ thống hỗ trợ công nghệ cao hơn.

Prepositions

for with

For: thường dùng để chỉ mục đích của việc hỗ trợ di chuyển (ví dụ: "Assisted mobility for the elderly"). With: thường dùng để chỉ phương tiện hoặc người hỗ trợ (ví dụ: "Assisted mobility with a walker").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assisted mobility
  • require assisted mobility
    (đòi hỏi/cần có sự hỗ trợ di chuyển)
  • need assisted mobility
    (cần sự hỗ trợ di chuyển)
  • rely on assisted mobility
    (phụ thuộc vào sự hỗ trợ di chuyển)
  • provide assisted mobility
    (cung cấp (phương tiện/dịch vụ) hỗ trợ di chuyển)
Adjective + assisted mobility
  • temporary assisted mobility
    (sự hỗ trợ di chuyển tạm thời)
  • powered assisted mobility
    (sự hỗ trợ di chuyển bằng động cơ (ví dụ: xe lăn điện))
  • limited assisted mobility
    (sự hỗ trợ di chuyển hạn chế)
assisted mobility + Noun
  • assisted mobility device
    (thiết bị hỗ trợ di chuyển)
  • assisted mobility aid
    (dụng cụ hỗ trợ di chuyển)
  • assisted mobility scooter
    (xe scooter hỗ trợ di chuyển)
  • assisted mobility needs
    (các nhu cầu về hỗ trợ di chuyển)

Idioms

  • a new lease on life

    một cuộc sống mới, một cơ hội để sống tốt hơn (thường sau khi vượt qua khó khăn về sức khỏe)

    "Getting the electric scooter gave my grandmother a new lease on life."

    (Việc có được chiếc xe scooter điện đã mang lại cho bà tôi một cuộc sống mới.)

  • get back on one's feet

    đứng vững trở lại, hồi phục sau khi ốm hoặc gặp khó khăn

    "With physical therapy and a walker for assisted mobility, he's slowly getting back on his feet after the accident."

    (Với vật lý trị liệu và một chiếc khung tập đi để hỗ trợ di chuyển, anh ấy đang dần hồi phục sau vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assisted mobility

Danh từ
Lật mặt

Khả năng di chuyển xung quanh với sự trợ giúp của các thiết bị hoặc người khác.

"Assisted mobility devices can greatly improve the quality of life for people with disabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve assisted mobility, the city plans to invest in wider sidewalks.
Để cải thiện khả năng di chuyển được hỗ trợ, thành phố có kế hoạch đầu tư vào vỉa hè rộng hơn.
Phủ định
Not to provide adequate assisted mobility options would be detrimental to the elderly population.
Việc không cung cấp các lựa chọn di chuyển được hỗ trợ đầy đủ sẽ gây bất lợi cho người cao tuổi.
Nghi vấn
Why is it important to prioritize access to assisted mobility for all citizens?
Tại sao việc ưu tiên tiếp cận khả năng di chuyển được hỗ trợ cho tất cả công dân lại quan trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assisted mobility".

Thiết kế Phổ quát và Khả năng Tiếp cận

Ở các nước phương Tây, luật pháp thường yêu cầu các không gian công cộng phải có khả năng tiếp cận cho người khuyết tật. Khái niệm 'Thiết kế Phổ quát' (Universal Design) còn đi xa hơn, hướng tới việc tạo ra các tòa nhà và sản phẩm mà mọi người đều có thể sử dụng, dù có cần hỗ trợ di chuyển hay không. Điều này phản ánh giá trị xã hội về sự hòa nhập và bình đẳng.

Sự Độc lập và Tự chủ Cá nhân

Văn hóa phương Tây rất coi trọng sự độc lập cá nhân. Do đó, các thiết bị hỗ trợ di chuyển không chỉ được xem là dụng cụ y tế, mà còn là công cụ giúp người dùng duy trì sự tự chủ, sống độc lập và tham gia đầy đủ vào các hoạt động cộng đồng. Chúng được xem là phương tiện trao quyền cho cá nhân.