assisted mobility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to move around with the help of devices or other people.
Vietnamese Meaning
Khả năng di chuyển xung quanh với sự trợ giúp của các thiết bị hoặc người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Assisted mobility devices can greatly improve the quality of life for people with disabilities."
"Các thiết bị hỗ trợ di chuyển có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người khuyết tật."
-
"This center provides assisted mobility services to seniors."
"Trung tâm này cung cấp các dịch vụ hỗ trợ di chuyển cho người cao tuổi."
-
"Technology plays a crucial role in enhancing assisted mobility for people with disabilities."
"Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng hỗ trợ di chuyển cho người khuyết tật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các thiết bị hoặc sự hỗ trợ giúp người khuyết tật, người già hoặc những người có vấn đề về vận động có thể di chuyển dễ dàng hơn. Nó bao gồm nhiều hình thức hỗ trợ khác nhau, từ gậy, khung tập đi, xe lăn đến các hệ thống hỗ trợ công nghệ cao hơn.
Prepositions
For: thường dùng để chỉ mục đích của việc hỗ trợ di chuyển (ví dụ: "Assisted mobility for the elderly"). With: thường dùng để chỉ phương tiện hoặc người hỗ trợ (ví dụ: "Assisted mobility with a walker").
Collocations (Từ đi kèm)
-
require assisted mobility (đòi hỏi/cần có sự hỗ trợ di chuyển)
-
need assisted mobility (cần sự hỗ trợ di chuyển)
-
rely on assisted mobility (phụ thuộc vào sự hỗ trợ di chuyển)
-
provide assisted mobility (cung cấp (phương tiện/dịch vụ) hỗ trợ di chuyển)
-
temporary assisted mobility (sự hỗ trợ di chuyển tạm thời)
-
powered assisted mobility (sự hỗ trợ di chuyển bằng động cơ (ví dụ: xe lăn điện))
-
limited assisted mobility (sự hỗ trợ di chuyển hạn chế)
-
assisted mobility device (thiết bị hỗ trợ di chuyển)
-
assisted mobility aid (dụng cụ hỗ trợ di chuyển)
-
assisted mobility scooter (xe scooter hỗ trợ di chuyển)
-
assisted mobility needs (các nhu cầu về hỗ trợ di chuyển)
Idioms
-
a new lease on life
một cuộc sống mới, một cơ hội để sống tốt hơn (thường sau khi vượt qua khó khăn về sức khỏe)
"Getting the electric scooter gave my grandmother a new lease on life."
(Việc có được chiếc xe scooter điện đã mang lại cho bà tôi một cuộc sống mới.)
-
get back on one's feet
đứng vững trở lại, hồi phục sau khi ốm hoặc gặp khó khăn
"With physical therapy and a walker for assisted mobility, he's slowly getting back on his feet after the accident."
(Với vật lý trị liệu và một chiếc khung tập đi để hỗ trợ di chuyển, anh ấy đang dần hồi phục sau vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assisted mobility
Danh từKhả năng di chuyển xung quanh với sự trợ giúp của các thiết bị hoặc người khác.
"Assisted mobility devices can greatly improve the quality of life for people with disabilities."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To improve assisted mobility, the city plans to invest in wider sidewalks. |
Để cải thiện khả năng di chuyển được hỗ trợ, thành phố có kế hoạch đầu tư vào vỉa hè rộng hơn. |
| Phủ định | Not to provide adequate assisted mobility options would be detrimental to the elderly population. |
Việc không cung cấp các lựa chọn di chuyển được hỗ trợ đầy đủ sẽ gây bất lợi cho người cao tuổi. |
| Nghi vấn | Why is it important to prioritize access to assisted mobility for all citizens? |
Tại sao việc ưu tiên tiếp cận khả năng di chuyển được hỗ trợ cho tất cả công dân lại quan trọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assisted mobility".
