(Top Banner Ad)
assume duties
B2
Động từ + Danh từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Hành chính

assume duties

UK: /əˈsjuːm ˈdjuːtiz/ • US: /əˈsuːm ˈduːtiz/

Nghĩa tiếng Việt

đảm nhận nhiệm vụ gánh vác trách nhiệm tiếp nhận công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take on or accept responsibilities or tasks, usually officially or formally.

Vietnamese Meaning

Đảm nhận, gánh vác, hoặc tiếp nhận trách nhiệm hoặc nhiệm vụ, thường là một cách chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new CEO will assume duties next Monday."

    "Giám đốc điều hành mới sẽ đảm nhận nhiệm vụ vào thứ Hai tới."

  • "Upon his promotion, he assumed new duties in the sales department."

    "Sau khi được thăng chức, anh ấy đã đảm nhận những nhiệm vụ mới trong bộ phận bán hàng."

  • "She will assume her duties as chairperson at the next meeting."

    "Cô ấy sẽ đảm nhận nhiệm vụ chủ tịch tại cuộc họp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assume đảm nhận, gánh vác; cho rằng, giả sử
Noun assumption sự đảm nhận (trách nhiệm); sự giả định, giả thiết
Noun duty nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm
Adjective dutiful có trách nhiệm, hết lòng, chu đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to, towards') + sumere ('to take up')
Latin
assumere ('to take up, adopt')
Old French
assumer
Middle English
assume
Latin
debere ('to owe') -> debitum ('thing owed')
Old French
deu ('due')
Anglo-Norman
duete
Middle English
duty

Assume: Nhận Lấy Về Phía Mình

Từ 'assume' có gốc từ Latin 'ad-' (hướng về) và 'sumere' (lấy, cầm lên). Vì vậy, 'assume duties' mang ý nghĩa hình ảnh là một người chủ động 'lấy' hoặc 'gánh vác' trách nhiệm về phía mình, thay vì bị ép buộc.

Duty: Món Nợ Phải Trả

Từ 'duty' (nhiệm vụ) lại có liên quan đến 'debt' (món nợ). Cả hai đều xuất phát từ tiếng Latin 'debere' (nợ). Điều này cho thấy trong văn hóa phương Tây, việc thực hiện nhiệm vụ được coi là một 'món nợ' danh dự hoặc một nghĩa vụ bắt buộc phải hoàn thành đối với xã hội hoặc tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó bắt đầu một công việc mới, thay thế người tiền nhiệm, hoặc khi một tình huống đòi hỏi ai đó phải chịu trách nhiệm. 'Assume' ở đây mang nghĩa chủ động tiếp nhận và thực hiện. Cần phân biệt với 'undertake' (đảm nhận), có thể mang ý nghĩa bắt đầu một dự án hoặc hứa hẹn làm điều gì đó. 'Take on' cũng tương tự nhưng có thể bao hàm cả việc tiếp nhận thêm trách nhiệm.

Prepositions

of in

Khi 'assume' đi với 'of', nó thường diễn tả việc giả định hoặc cho rằng điều gì đó là đúng (không liên quan trực tiếp đến cụm 'assume duties'). Ví dụ: 'We assume of his honesty.' Với 'in', thường dùng trong cụm 'assume in', ám chỉ việc mặc nhiên thừa nhận điều gì đó. Cả hai cách dùng này đều ít phổ biến trong ngữ cảnh 'assume duties'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + assume duties
  • formally/officially assume duties
    (chính thức nhậm chức / đảm nhận nhiệm vụ)
  • immediately assume duties
    (đảm nhận nhiệm vụ ngay lập tức)
  • temporarily assume duties
    (tạm thời đảm nhận nhiệm vụ)
Verb + assume duties
  • be scheduled to assume duties
    (dự kiến sẽ nhậm chức)
  • prepare to assume duties
    (chuẩn bị để đảm nhận nhiệm vụ)
  • be ready to assume duties
    (sẵn sàng đảm nhận nhiệm vụ)
assume duties + Preposition
  • assume duties as [a role]
    (đảm nhận nhiệm vụ với tư cách là [một vai trò])
  • assume duties on [a date]
    (nhậm chức vào [một ngày])
  • assume duties from [a person]
    (nhận bàn giao nhiệm vụ từ [một người])

Idioms

  • assume the mantle of [duties/responsibility]

    Khoác lên mình trọng trách, gánh vác trách nhiệm lớn lao (thường mang tính kế nhiệm).

    "After her father retired, she was ready to assume the mantle of CEO and its duties."

    (Sau khi cha cô nghỉ hưu, cô đã sẵn sàng khoác lên mình trọng trách của một CEO cùng các nhiệm vụ của nó.)

  • step up and assume duties

    Đứng ra nhận trách nhiệm, chủ động gánh vác công việc (thường trong tình huống cần người hoặc lúc khó khăn).

    "When the team leader got sick, Mark had to step up and assume his duties for the week."

    (Khi trưởng nhóm bị ốm, Mark đã phải đứng ra gánh vác nhiệm vụ của anh ấy trong tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assume duties

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Đảm nhận, gánh vác, hoặc tiếp nhận trách nhiệm hoặc nhiệm vụ, thường là một cách chính thức.

"The new CEO will assume duties next Monday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assume duties".

Lễ Nhậm Chức và Lời Tuyên Thệ (Inauguration and Oaths)

Ở nhiều nước phương Tây, việc một người lãnh đạo 'assume duties' không chỉ là một thủ tục hành chính. Nó thường được đánh dấu bằng một buổi lễ trang trọng (inauguration ceremony), nơi họ đọc lời tuyên thệ (take an oath). Ví dụ, Tổng thống Hoa Kỳ phải đặt tay lên Kinh Thánh và tuyên thệ sẽ 'bảo vệ Hiến pháp' trước khi chính thức nhậm chức. Đây là một nghi thức mang tính biểu tượng cao về sự cam kết với quốc gia.

Giai Đoạn Chuyển Giao Quyền Lực (Transition Period)

Trước khi một nhà lãnh đạo mới, như tổng thống hoặc CEO, chính thức 'assume duties', thường có một 'giai đoạn chuyển giao' (transition period). Trong thời gian này, người sắp mãn nhiệm sẽ làm việc cùng người kế nhiệm để đảm bảo việc bàn giao công việc diễn ra suôn sẻ, không gây gián đoạn cho hoạt động của chính phủ hay công ty. Đây được coi là một phần quan trọng của quản trị có trách nhiệm.