(Top Banner Ad)
horoscope forecast
B1
Noun B1 Chiêm tinh học, Dự báo

horoscope forecast

UK: /ˈhɒrəskəʊp ˈfɔːkɑːst/ • US: /ˈhɔːrəskoʊp ˈfɔːrkæst/

Nghĩa tiếng Việt

dự báo tử vi tử vi hàng ngày xem tử vi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prediction or assessment of future events based on the positions of the stars and planets at the time of someone's birth, combined with a prediction or estimate of future events or trends.

Vietnamese Meaning

Dự đoán hoặc đánh giá về các sự kiện tương lai dựa trên vị trí của các ngôi sao và hành tinh vào thời điểm sinh của một người, kết hợp với một dự đoán hoặc ước tính về các sự kiện hoặc xu hướng trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The daily horoscope forecast suggests a positive day for communication."

    "Dự báo tử vi hàng ngày cho thấy một ngày tích cực cho giao tiếp."

  • "Many people read their horoscope forecast every morning."

    "Nhiều người đọc dự báo tử vi của họ mỗi sáng."

  • "I don't always believe in the horoscope forecast, but it's fun to read."

    "Tôi không phải lúc nào cũng tin vào dự báo tử vi, nhưng đọc nó cũng vui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horoscope lá số tử vi, bản đồ sao, cung hoàng đạo
Noun forecaster người dự báo
Noun astrology chiêm tinh học
Verb forecast dự báo, dự đoán
Adjective horoscopic thuộc về lá số tử vi/chiêm tinh
Adjective astrological thuộc về chiêm tinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chiêm tinh học, Dự báo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hōra (giờ, thời gian)
Ancient Greek
skopos (người quan sát)
Ancient Greek
hōroskopos (người quan sát giờ sinh)
Latin
horoscopus
Old French
horoscope
English
horoscope
Old English
fore- (trước)
Old English
castan (ném, sắp đặt)
Old English
forecastan (sắp xếp trước, dự đoán)
English
forecast

Nguồn gốc "Dự báo chiêm tinh"

"Horoscope" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa "hōra" (giờ, thời gian) và "skopos" (người quan sát), nghĩa là "người quan sát giờ sinh". Nó đề cập đến biểu đồ chiêm tinh về vị trí của các hành tinh và ngôi sao tại thời điểm sinh ra. "Forecast" có nghĩa là dự báo hoặc dự đoán. Khi kết hợp lại, "horoscope forecast" có nghĩa là một dự đoán về tương lai, tính cách hoặc các sự kiện dựa trên biểu đồ chiêm tinh của một người, thường được tìm thấy trong báo, tạp chí hoặc các trang web chuyên về chiêm tinh học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giải trí và có thể không được coi là khoa học hoặc chính xác. 'Horoscope' riêng biệt ám chỉ bản đồ chiêm tinh và giải thích vận mệnh dựa trên vị trí các thiên thể. 'Forecast' là dự báo chung cho bất kỳ hiện tượng nào (thời tiết, kinh tế...). Khi kết hợp, nó đặc biệt chỉ dự báo chiêm tinh.

Prepositions

for about

'for' được dùng để chỉ đối tượng được dự đoán (ví dụ: 'horoscope forecast for Aries'). 'About' có thể dùng để nói về chủ đề dự đoán (ví dụ: 'horoscope forecast about love').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + horoscope forecast
  • read read a horoscope forecast
    (đọc dự báo chiêm tinh)
  • check check your horoscope forecast
    (kiểm tra dự báo chiêm tinh của bạn)
  • consult consult a horoscope forecast
    (tham khảo dự báo chiêm tinh)
  • follow follow a horoscope forecast
    (theo dõi dự báo chiêm tinh)
  • believe in believe in horoscope forecasts
    (tin vào các dự báo chiêm tinh)
Adjective + horoscope forecast
  • daily daily horoscope forecast
    (dự báo chiêm tinh hàng ngày)
  • weekly weekly horoscope forecast
    (dự báo chiêm tinh hàng tuần)
  • accurate accurate horoscope forecast
    (dự báo chiêm tinh chính xác)
  • personal personal horoscope forecast
    (dự báo chiêm tinh cá nhân)

Idioms

  • to read one's horoscope forecast

    Đọc dự báo chiêm tinh của mình

    "Many people start their day by reading their horoscope forecast in the newspaper."

    (Nhiều người bắt đầu ngày mới bằng cách đọc dự báo chiêm tinh của họ trên báo.)

  • to believe in horoscope forecasts

    Tin vào các dự báo chiêm tinh

    "She doesn't really believe in horoscope forecasts, but she finds them entertaining."

    (Cô ấy không thực sự tin vào các dự báo chiêm tinh, nhưng cô ấy thấy chúng thú vị.)

  • to get a horoscope forecast

    Nhận (có) một dự báo chiêm tinh

    "Where can I get a detailed horoscope forecast for my zodiac sign?"

    (Tôi có thể nhận một dự báo chiêm tinh chi tiết cho cung hoàng đạo của mình ở đâu?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horoscope forecast

Noun
Lật mặt

Dự đoán hoặc đánh giá về các sự kiện tương lai dựa trên vị trí của các ngôi sao và hành tinh vào thời điểm sinh của một người, kết hợp với một dự đoán hoặc ước tính về các sự kiện hoặc xu hướng trong tương lai.

"The daily horoscope forecast suggests a positive day for communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horoscope forecast".

Cung Hoàng Đạo

Trong văn hóa phương Tây, các dự báo chiêm tinh thường liên quan đến 12 cung Hoàng đạo (Zodiac signs), mỗi cung đại diện cho một khoảng thời gian trong năm và được cho là ảnh hưởng đến tính cách, số phận của một người. Mọi người thường tìm dự báo cho cung hoàng đạo của mình.

Giải trí và Niềm tin

Dự báo chiêm tinh là một phần phổ biến trong nhiều tờ báo, tạp chí và trang web, thường được xem như một hình thức giải trí nhẹ nhàng. Trong khi một số người tin tưởng sâu sắc vào chúng, nhiều người khác lại chỉ đọc để cho vui hoặc như một cách để suy ngẫm về cuộc sống mà không coi đó là khoa học.