scientific prediction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Scientific: Based on or characterized by the methods and principles of science.
Vietnamese Meaning
Scientific: Dựa trên hoặc đặc trưng bởi các phương pháp và nguyên tắc của khoa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientific method is used to test hypotheses."
"Phương pháp khoa học được sử dụng để kiểm tra các giả thuyết."
-
"Scientific predictions are crucial for planning and decision-making."
"Các dự đoán khoa học rất quan trọng cho việc lập kế hoạch và ra quyết định."
-
"Climate models make scientific predictions about future temperature increases."
"Các mô hình khí hậu đưa ra các dự đoán khoa học về sự gia tăng nhiệt độ trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | science | khoa học |
| Adjective | scientific | có tính khoa học, thuộc về khoa học |
| Adverb | scientifically | một cách khoa học |
| Noun | scientist | nhà khoa học |
| Verb | predict | dự đoán, dự báo |
| Noun | prediction | sự dự đoán, lời dự báo |
| Adjective | predictable | có thể dự đoán được |
| Adverb | predictably | một cách có thể dự đoán được |
| Noun | predictor | yếu tố dự báo, người dự đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'scientific' nhấn mạnh rằng điều gì đó tuân thủ các nguyên tắc và phương pháp khoa học. Nó thường được sử dụng để mô tả các nghiên cứu, lý thuyết, hoặc phương pháp tiếp cận. Thể hiện tính khách quan, có hệ thống và dựa trên bằng chứng thực nghiệm.
Danh từ 'prediction' đề cập đến một tuyên bố hoặc ước tính về một sự kiện hoặc kết quả trong tương lai. Trong ngữ cảnh khoa học, một 'scientific prediction' phải có khả năng kiểm chứng được (falsifiable). So với 'forecast', 'prediction' mang tính cụ thể và chính xác hơn.
Prepositions
scientific to: liên quan đến khoa học đối với cái gì/ai đó. scientific in: khoa học trong lĩnh vực nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate scientific prediction (dự đoán khoa học chính xác)
-
reliable reliable scientific prediction (dự đoán khoa học đáng tin cậy)
-
falsifiable falsifiable scientific prediction (dự đoán khoa học có thể kiểm chứng sai)
-
bold bold scientific prediction (dự đoán khoa học táo bạo)
-
precise precise scientific prediction (dự đoán khoa học chính xác, tỉ mỉ)
-
make make a scientific prediction (đưa ra một dự đoán khoa học)
-
test test a scientific prediction (kiểm tra một dự đoán khoa học)
-
confirm confirm a scientific prediction (xác nhận một dự đoán khoa học)
-
refute refute a scientific prediction (bác bỏ một dự đoán khoa học)
-
base ... on base a conclusion on scientific prediction (dựa kết luận vào dự đoán khoa học)
-
suggests scientific prediction suggests that... (dự đoán khoa học cho thấy rằng...)
-
about scientific prediction about the future (dự đoán khoa học về tương lai)
-
of the accuracy of a scientific prediction (độ chính xác của một dự đoán khoa học)
Idioms
-
The power of scientific prediction
Sức mạnh của dự đoán khoa học (thể hiện khả năng giải thích và kiểm soát thế giới)
"The power of scientific prediction has led to many technological advancements."
(Sức mạnh của dự đoán khoa học đã dẫn đến nhiều tiến bộ công nghệ.)
-
Beyond scientific prediction
Vượt quá khả năng dự đoán khoa học (ám chỉ điều gì đó không thể hoặc chưa thể dự đoán được bằng khoa học)
"The exact timing of an earthquake is often beyond scientific prediction."
(Thời điểm chính xác của một trận động đất thường vượt quá khả năng dự đoán khoa học.)
-
A scientific prediction holds true/proves false
Một dự đoán khoa học trở thành sự thật/chứng minh là sai
"Their scientific prediction about the comet's trajectory held true."
(Dự đoán khoa học của họ về quỹ đạo của sao chổi đã trở thành sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scientific prediction
Tính từScientific: Dựa trên hoặc đặc trưng bởi các phương pháp và nguyên tắc của khoa học.
"The scientific method is used to test hypotheses."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists use data to predict future trends. |
Các nhà khoa học sử dụng dữ liệu để dự đoán các xu hướng trong tương lai. |
| Phủ định | It is impossible not to predict outcomes based on available scientific data. |
Không thể không dự đoán kết quả dựa trên dữ liệu khoa học hiện có. |
| Nghi vấn | What factors do scientists need to consider to make accurate scientific predictions? |
Các nhà khoa học cần xem xét những yếu tố nào để đưa ra các dự đoán khoa học chính xác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific prediction".
