(Top Banner Ad)
scientific prediction
B2
Tính từ B2 Khoa học

scientific prediction

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk prɪˈdɪkʃən/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk prɪˈdɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dự đoán khoa học tiên đoán khoa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Scientific: Based on or characterized by the methods and principles of science.

Vietnamese Meaning

Scientific: Dựa trên hoặc đặc trưng bởi các phương pháp và nguyên tắc của khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientific method is used to test hypotheses."

    "Phương pháp khoa học được sử dụng để kiểm tra các giả thuyết."

  • "Scientific predictions are crucial for planning and decision-making."

    "Các dự đoán khoa học rất quan trọng cho việc lập kế hoạch và ra quyết định."

  • "Climate models make scientific predictions about future temperature increases."

    "Các mô hình khí hậu đưa ra các dự đoán khoa học về sự gia tăng nhiệt độ trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Adjective scientific có tính khoa học, thuộc về khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Verb predict dự đoán, dự báo
Noun prediction sự dự đoán, lời dự báo
Adjective predictable có thể dự đoán được
Adverb predictably một cách có thể dự đoán được
Noun predictor yếu tố dự báo, người dự đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scire (to know)
Latin
scientia (knowledge)
Old French
science
Middle English
science
English
scientific (from science + -ific 'making, doing')
Latin
prae- (before)
Latin
dicere (to say)
Latin
praedicere (to say beforehand)
Latin
praedictio (a saying beforehand, a prediction)
English
prediction

Nguồn gốc 'Scientific'

Từ 'scientific' bắt nguồn từ 'science' (khoa học), vốn có gốc từ tiếng Latin 'scientia' nghĩa là 'kiến thức'. Phần '-ific' thêm vào có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'làm cho'. Vì vậy, 'scientific' có thể hiểu là 'thuộc về việc tạo ra kiến thức' hoặc 'dựa trên kiến thức'.

Nguồn gốc 'Prediction'

Từ 'prediction' (dự đoán) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praedicere', được tạo thành từ 'prae-' (trước) và 'dicere' (nói). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'nói trước'. Do đó, 'scientific prediction' là việc 'nói trước' một điều gì đó 'dựa trên cơ sở khoa học'.

Usage Note

Tính từ 'scientific' nhấn mạnh rằng điều gì đó tuân thủ các nguyên tắc và phương pháp khoa học. Nó thường được sử dụng để mô tả các nghiên cứu, lý thuyết, hoặc phương pháp tiếp cận. Thể hiện tính khách quan, có hệ thống và dựa trên bằng chứng thực nghiệm.
Danh từ 'prediction' đề cập đến một tuyên bố hoặc ước tính về một sự kiện hoặc kết quả trong tương lai. Trong ngữ cảnh khoa học, một 'scientific prediction' phải có khả năng kiểm chứng được (falsifiable). So với 'forecast', 'prediction' mang tính cụ thể và chính xác hơn.

Prepositions

to in

scientific to: liên quan đến khoa học đối với cái gì/ai đó. scientific in: khoa học trong lĩnh vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientific prediction
  • accurate accurate scientific prediction
    (dự đoán khoa học chính xác)
  • reliable reliable scientific prediction
    (dự đoán khoa học đáng tin cậy)
  • falsifiable falsifiable scientific prediction
    (dự đoán khoa học có thể kiểm chứng sai)
  • bold bold scientific prediction
    (dự đoán khoa học táo bạo)
  • precise precise scientific prediction
    (dự đoán khoa học chính xác, tỉ mỉ)
Verb + scientific prediction
  • make make a scientific prediction
    (đưa ra một dự đoán khoa học)
  • test test a scientific prediction
    (kiểm tra một dự đoán khoa học)
  • confirm confirm a scientific prediction
    (xác nhận một dự đoán khoa học)
  • refute refute a scientific prediction
    (bác bỏ một dự đoán khoa học)
  • base ... on base a conclusion on scientific prediction
    (dựa kết luận vào dự đoán khoa học)
Scientific prediction + Verb/Prepositional phrase
  • suggests scientific prediction suggests that...
    (dự đoán khoa học cho thấy rằng...)
  • about scientific prediction about the future
    (dự đoán khoa học về tương lai)
  • of the accuracy of a scientific prediction
    (độ chính xác của một dự đoán khoa học)

Idioms

  • The power of scientific prediction

    Sức mạnh của dự đoán khoa học (thể hiện khả năng giải thích và kiểm soát thế giới)

    "The power of scientific prediction has led to many technological advancements."

    (Sức mạnh của dự đoán khoa học đã dẫn đến nhiều tiến bộ công nghệ.)

  • Beyond scientific prediction

    Vượt quá khả năng dự đoán khoa học (ám chỉ điều gì đó không thể hoặc chưa thể dự đoán được bằng khoa học)

    "The exact timing of an earthquake is often beyond scientific prediction."

    (Thời điểm chính xác của một trận động đất thường vượt quá khả năng dự đoán khoa học.)

  • A scientific prediction holds true/proves false

    Một dự đoán khoa học trở thành sự thật/chứng minh là sai

    "Their scientific prediction about the comet's trajectory held true."

    (Dự đoán khoa học của họ về quỹ đạo của sao chổi đã trở thành sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific prediction

Tính từ
Lật mặt

Scientific: Dựa trên hoặc đặc trưng bởi các phương pháp và nguyên tắc của khoa học.

"The scientific method is used to test hypotheses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists use data to predict future trends.
Các nhà khoa học sử dụng dữ liệu để dự đoán các xu hướng trong tương lai.
Phủ định
It is impossible not to predict outcomes based on available scientific data.
Không thể không dự đoán kết quả dựa trên dữ liệu khoa học hiện có.
Nghi vấn
What factors do scientists need to consider to make accurate scientific predictions?
Các nhà khoa học cần xem xét những yếu tố nào để đưa ra các dự đoán khoa học chính xác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific prediction".

Nguyên tắc Kiểm chứng sai của Karl Popper

Trong triết học khoa học phương Tây, nhà triết học Karl Popper đã đưa ra ý tưởng rằng một lý thuyết khoa học chân chính phải có khả năng đưa ra 'dự đoán khoa học' có thể bị kiểm chứng và chứng minh là sai (falsifiable). Nếu một lý thuyết không thể bị bác bỏ bằng thực nghiệm, nó không được coi là khoa học thực sự. Đây là một khái niệm cốt lõi để phân biệt khoa học với giả khoa học.

Tầm quan trọng trong xã hội hiện đại

Dự đoán khoa học đóng vai trò trung tâm trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại, từ dự báo thời tiết hàng ngày, mô hình khí hậu, đến chẩn đoán y tế và thiết kế kỹ thuật. Khả năng dự đoán các hiện tượng tự nhiên và kết quả của hành động con người là nền tảng cho sự phát triển công nghệ và hoạch định chính sách.