(Top Banner Ad)
athletic pants
A2
noun A2 Thời trang, Thể thao

athletic pants

UK: /æθˈletɪk pænts/ • US: /æθˈlɛtɪk pænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần thể thao quần tập thể thao quần nỉ thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loose-fitting trousers designed for athletic activities or casual wear.

Vietnamese Meaning

Quần dài rộng rãi được thiết kế cho các hoạt động thể thao hoặc mặc thường ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wears athletic pants to the gym."

    "Cô ấy mặc quần thể thao đến phòng tập thể dục."

  • "Athletic pants are comfortable to wear at home."

    "Quần thể thao rất thoải mái để mặc ở nhà."

  • "He bought new athletic pants for his marathon training."

    "Anh ấy đã mua quần thể thao mới cho việc tập luyện chạy marathon của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun athlete vận động viên
Noun athletics môn điền kinh, các môn thể thao
Noun athleticism tố chất thể thao, sự dẻo dai khỏe mạnh
Adjective unathletic không có tố chất thể thao, không năng động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁dʰlom (prize)
Ancient Greek
ἆθλος (âthlos - contest)
Latin
athleticus
English
athletic
Italian
Pantalone (a character's name)
French
pantalon
English
pants

Nguồn gốc từ các cuộc thi Hy Lạp

Từ 'athletic' (thuộc về thể thao) bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ 'athlos', có nghĩa là 'cuộc thi'. 'Athletes' là người tham gia các cuộc thi này, thường là để giành giải thưởng. Vì vậy, 'athletic pants' ban đầu có ý nghĩa là loại quần dành cho các vận động viên thi đấu.

Tên gọi 'pants' đến từ sân khấu kịch

Từ 'pants' là dạng viết tắt của 'pantaloons', một loại quần dài. Tên gọi này lại xuất phát từ 'Pantalone', một nhân vật trong hài kịch Ý thế kỷ 16. Nhân vật này luôn mặc một chiếc quần dài đặc trưng, và dần dần tên của ông được dùng để chỉ loại quần đó.

Usage Note

Cụm từ 'athletic pants' chỉ quần dài thể thao nói chung, thường làm từ chất liệu co giãn, thoáng khí, thấm mồ hôi. Có thể dùng thay thế cho 'sweatpants', 'track pants', nhưng 'athletic pants' mang tính bao quát hơn. 'Sweatpants' thường chỉ quần nỉ dày dặn, còn 'track pants' thường có sọc dọc thân quần và làm từ chất liệu trơn.

Prepositions

in for

'In': thường dùng để chỉ việc mặc quần ('He is in athletic pants'). 'For': dùng để chỉ mục đích sử dụng ('athletic pants for running').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + athletic pants
  • comfortable athletic pants
    (quần thể thao thoải mái)
  • loose-fitting athletic pants
    (quần thể thao dáng rộng)
  • stylish athletic pants
    (quần thể thao thời trang)
  • breathable athletic pants
    (quần thể thao thoáng khí)
Verb + athletic pants
  • wear athletic pants
    (mặc quần thể thao)
  • pull on some athletic pants
    (xỏ vội một chiếc quần thể thao)
  • live in athletic pants
    ((nghĩa bóng) mặc quần thể thao suốt ngày)
Used for...
  • athletic pants for running
    (quần thể thao để chạy bộ)
  • athletic pants for the gym
    (quần thể thao để đi tập gym)
  • athletic pants for lounging
    (quần thể thao để mặc ở nhà/thư giãn)

Idioms

  • live in your athletic pants

    Gần như chỉ mặc đồ thể thao/đồ thoải mái mọi lúc, đặc biệt là khi ở nhà hoặc trong môi trường không trang trọng.

    "Since he started working from home, my brother just lives in his athletic pants."

    (Kể từ khi bắt đầu làm việc tại nhà, anh trai tôi gần như chỉ mặc quần thể thao suốt ngày.)

  • ants in your pants

    Bồn chồn, đứng ngồi không yên, không thể ngồi im được do phấn khích hoặc lo lắng.

    "The children had ants in their pants on Christmas Eve, waiting for Santa Claus."

    (Bọn trẻ đứng ngồi không yên vào đêm Giáng sinh trong lúc chờ ông già Noel.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

athletic pants

noun
Lật mặt

Quần dài rộng rãi được thiết kế cho các hoạt động thể thao hoặc mặc thường ngày.

"She wears athletic pants to the gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "athletic pants".

Xu hướng "Athleisure": Từ phòng gym ra phố

'Athleisure' là sự kết hợp giữa 'athletic' (thể thao) và 'leisure' (giải trí). Đây là một xu hướng thời trang lớn trong văn hóa phương Tây, nơi quần áo thể thao như 'athletic pants' được mặc không chỉ để tập luyện mà còn cho các hoạt động hàng ngày như đi mua sắm, gặp gỡ bạn bè. Điều này thể hiện sự ưu tiên cho sự thoải mái và tính ứng dụng trong trang phục.

Biểu tượng của sự thoải mái trong thời đại Work-From-Home

Với sự gia tăng của hình thức làm việc tại nhà (work-from-home), 'athletic pants' (cùng với sweatpants, joggers) đã trở thành đồng phục không chính thức. Chúng tượng trưng cho sự thay đổi trong văn hóa làm việc, nơi sự thoải mái cá nhân được đặt lên hàng đầu hơn là các quy tắc trang phục công sở nghiêm ngặt.