(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ athletic pants
A2

athletic pants

noun

Nghĩa tiếng Việt

quần thể thao quần tập thể thao quần nỉ thể thao
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Athletic pants'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quần dài rộng rãi được thiết kế cho các hoạt động thể thao hoặc mặc thường ngày.

Definition (English Meaning)

Loose-fitting trousers designed for athletic activities or casual wear.

Ví dụ Thực tế với 'Athletic pants'

  • "She wears athletic pants to the gym."

    "Cô ấy mặc quần thể thao đến phòng tập thể dục."

  • "Athletic pants are comfortable to wear at home."

    "Quần thể thao rất thoải mái để mặc ở nhà."

  • "He bought new athletic pants for his marathon training."

    "Anh ấy đã mua quần thể thao mới cho việc tập luyện chạy marathon của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Athletic pants'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: athletic pants
  • Adjective: athletic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Athletic pants'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'athletic pants' chỉ quần dài thể thao nói chung, thường làm từ chất liệu co giãn, thoáng khí, thấm mồ hôi. Có thể dùng thay thế cho 'sweatpants', 'track pants', nhưng 'athletic pants' mang tính bao quát hơn. 'Sweatpants' thường chỉ quần nỉ dày dặn, còn 'track pants' thường có sọc dọc thân quần và làm từ chất liệu trơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

'In': thường dùng để chỉ việc mặc quần ('He is in athletic pants'). 'For': dùng để chỉ mục đích sử dụng ('athletic pants for running').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Athletic pants'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)