attendance tracking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of monitoring and recording the presence or absence of individuals at a specific event, location, or activity.
Vietnamese Meaning
Quá trình theo dõi và ghi lại sự có mặt hoặc vắng mặt của các cá nhân tại một sự kiện, địa điểm hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses attendance tracking software to monitor employee punctuality."
"Công ty sử dụng phần mềm theo dõi điểm danh để giám sát tính đúng giờ của nhân viên."
-
"Accurate attendance tracking is crucial for payroll processing."
"Việc theo dõi điểm danh chính xác là rất quan trọng cho quá trình tính lương."
-
"The new attendance tracking system has improved efficiency in the office."
"Hệ thống theo dõi điểm danh mới đã cải thiện hiệu quả làm việc trong văn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nhân sự (để theo dõi giờ làm việc của nhân viên), giáo dục (để theo dõi sự tham gia của học sinh) hoặc trong các sự kiện (để theo dõi số lượng người tham dự). Nó bao hàm việc sử dụng một hệ thống hoặc phương pháp để ghi lại và quản lý dữ liệu tham gia.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích của việc theo dõi (attendance tracking for payroll). * **in:** Chỉ bối cảnh của việc theo dõi (attendance tracking in schools). * **of:** Liên quan đến đối tượng được theo dõi (attendance tracking of employees).
Collocations (Từ đi kèm)
-
automated attendance tracking (theo dõi điểm danh tự động)
-
real-time attendance tracking (theo dõi điểm danh theo thời gian thực)
-
efficient attendance tracking (việc theo dõi điểm danh hiệu quả)
-
manual attendance tracking (theo dõi điểm danh thủ công)
-
implement attendance tracking (triển khai việc theo dõi điểm danh)
-
streamline attendance tracking (tối ưu hóa việc theo dõi điểm danh)
-
improve attendance tracking (cải thiện việc theo dõi điểm danh)
-
manage attendance tracking (quản lý việc theo dõi điểm danh)
-
attendance tracking system (hệ thống theo dõi điểm danh)
-
attendance tracking software (phần mềm theo dõi điểm danh)
-
attendance tracking policy (chính sách theo dõi điểm danh)
-
attendance tracking data (dữ liệu theo dõi điểm danh)
Idioms
-
get attendance tracking down to a science
làm cho việc theo dõi điểm danh trở nên cực kỳ chính xác và hiệu quả
"With the new biometric scanner, the HR department has gotten attendance tracking down to a science."
(Với máy quét sinh trắc học mới, phòng nhân sự đã hoàn thiện quy trình theo dõi điểm danh một cách cực kỳ khoa học.)
-
the weak link in the attendance tracking
điểm yếu, mắt xích yếu trong quy trình theo dõi điểm danh
"Forgetting to sign out is the weak link in our current attendance tracking process."
(Việc quên đăng xuất khi về là mắt xích yếu trong quy trình theo dõi điểm danh hiện tại của chúng tôi.)
-
keep tabs on attendance tracking
theo dõi sát sao hệ thống điểm danh (để đảm bảo nó hoạt động tốt)
"The manager wants us to keep tabs on the new attendance tracking software for the first month."
(Quản lý muốn chúng tôi theo dõi sát sao phần mềm điểm danh mới trong tháng đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attendance tracking
NounQuá trình theo dõi và ghi lại sự có mặt hoặc vắng mặt của các cá nhân tại một sự kiện, địa điểm hoặc hoạt động cụ thể.
"The company uses attendance tracking software to monitor employee punctuality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attendance tracking".
