(Top Banner Ad)
attendance tracking
B2
Noun B2 Quản lý nhân sự, Giáo dục, Công nghệ thông tin

attendance tracking

UK: /əˈtendəns ˈtrækɪŋ/ • US: /əˈtendəns ˈtrækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

theo dõi điểm danh quản lý điểm danh chấm công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of monitoring and recording the presence or absence of individuals at a specific event, location, or activity.

Vietnamese Meaning

Quá trình theo dõi và ghi lại sự có mặt hoặc vắng mặt của các cá nhân tại một sự kiện, địa điểm hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses attendance tracking software to monitor employee punctuality."

    "Công ty sử dụng phần mềm theo dõi điểm danh để giám sát tính đúng giờ của nhân viên."

  • "Accurate attendance tracking is crucial for payroll processing."

    "Việc theo dõi điểm danh chính xác là rất quan trọng cho quá trình tính lương."

  • "The new attendance tracking system has improved efficiency in the office."

    "Hệ thống theo dõi điểm danh mới đã cải thiện hiệu quả làm việc trong văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự, có mặt
Noun attendance sự tham dự, sự chuyên cần
Noun attendee người tham dự
Noun attendant người phục vụ, người đi kèm
Verb track theo dõi, lần theo dấu vết
Noun tracker người hoặc thiết bị theo dõi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự, Giáo dục, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad ('to') + tendere ('to stretch')
Old French
atendre ('to expect, wait for')
Middle English
attenden ('to give heed to')
Middle Dutch
trekken ('to pull, draw')
Middle English
trak ('a path or course')
Modern English
attendance tracking

Nguồn Gốc Của 'Attendance'

Từ 'attendance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attendere', có nghĩa là 'hướng sự chú ý đến'. Nó được ghép từ 'ad' (hướng tới) và 'tendere' (kéo dài, căng ra). Hãy tưởng tượng bạn đang căng tâm trí và các giác quan của mình về phía một người nói hoặc một sự kiện. Hành động 'có mặt' không chỉ là về thể xác, mà còn là sự hiện diện của tinh thần.

Nguồn Gốc Của 'Tracking'

Từ 'tracking' đến từ 'track', ban đầu có nghĩa là 'dấu vết, lối mòn'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'trekken', nghĩa là 'kéo, lôi'. Khi bạn kéo một vật nặng trên mặt đất, nó sẽ để lại một vệt dài. 'Tracking' chính là hành động lần theo những dấu vết đó để tìm ra thứ gì đó, tương tự như việc theo dõi sự có mặt của ai đó qua các bản ghi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nhân sự (để theo dõi giờ làm việc của nhân viên), giáo dục (để theo dõi sự tham gia của học sinh) hoặc trong các sự kiện (để theo dõi số lượng người tham dự). Nó bao hàm việc sử dụng một hệ thống hoặc phương pháp để ghi lại và quản lý dữ liệu tham gia.

Prepositions

for in of

* **for:** Chỉ mục đích của việc theo dõi (attendance tracking for payroll). * **in:** Chỉ bối cảnh của việc theo dõi (attendance tracking in schools). * **of:** Liên quan đến đối tượng được theo dõi (attendance tracking of employees).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attendance tracking
  • automated attendance tracking
    (theo dõi điểm danh tự động)
  • real-time attendance tracking
    (theo dõi điểm danh theo thời gian thực)
  • efficient attendance tracking
    (việc theo dõi điểm danh hiệu quả)
  • manual attendance tracking
    (theo dõi điểm danh thủ công)
Verb + attendance tracking
  • implement attendance tracking
    (triển khai việc theo dõi điểm danh)
  • streamline attendance tracking
    (tối ưu hóa việc theo dõi điểm danh)
  • improve attendance tracking
    (cải thiện việc theo dõi điểm danh)
  • manage attendance tracking
    (quản lý việc theo dõi điểm danh)
attendance tracking + Noun
  • attendance tracking system
    (hệ thống theo dõi điểm danh)
  • attendance tracking software
    (phần mềm theo dõi điểm danh)
  • attendance tracking policy
    (chính sách theo dõi điểm danh)
  • attendance tracking data
    (dữ liệu theo dõi điểm danh)

Idioms

  • get attendance tracking down to a science

    làm cho việc theo dõi điểm danh trở nên cực kỳ chính xác và hiệu quả

    "With the new biometric scanner, the HR department has gotten attendance tracking down to a science."

    (Với máy quét sinh trắc học mới, phòng nhân sự đã hoàn thiện quy trình theo dõi điểm danh một cách cực kỳ khoa học.)

  • the weak link in the attendance tracking

    điểm yếu, mắt xích yếu trong quy trình theo dõi điểm danh

    "Forgetting to sign out is the weak link in our current attendance tracking process."

    (Việc quên đăng xuất khi về là mắt xích yếu trong quy trình theo dõi điểm danh hiện tại của chúng tôi.)

  • keep tabs on attendance tracking

    theo dõi sát sao hệ thống điểm danh (để đảm bảo nó hoạt động tốt)

    "The manager wants us to keep tabs on the new attendance tracking software for the first month."

    (Quản lý muốn chúng tôi theo dõi sát sao phần mềm điểm danh mới trong tháng đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attendance tracking

Noun
Lật mặt

Quá trình theo dõi và ghi lại sự có mặt hoặc vắng mặt của các cá nhân tại một sự kiện, địa điểm hoặc hoạt động cụ thể.

"The company uses attendance tracking software to monitor employee punctuality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attendance tracking".

Từ Thẻ Bấm Giờ đến Sinh Trắc Học

Ở các nước phương Tây, lịch sử của việc theo dõi điểm danh phản ánh sự thay đổi lớn trong công nghệ và văn hóa làm việc. Ban đầu là các thẻ giấy bấm giờ (punch cards) yêu cầu sự tin tưởng và giám sát thủ công. Ngày nay, các công ty lớn sử dụng công nghệ sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt) và phần mềm tự động. Điều này cho thấy sự dịch chuyển sang văn hóa làm việc dựa trên dữ liệu và hiệu suất, nơi mọi phút giây đều có thể được đo lường.

Chính Sách Điểm Danh và 'Presenteeism'

Trong văn hóa công sở phương Tây, việc chỉ 'có mặt' tại nơi làm việc là chưa đủ. Người ta ngày càng quan tâm đến 'presenteeism' - hiện tượng nhân viên vẫn đến công ty khi bị ốm hoặc căng thẳng, dẫn đến hiệu suất làm việc kém. Do đó, các hệ thống theo dõi điểm danh hiện đại không chỉ ghi nhận sự hiện diện, mà còn hướng tới việc phân tích dữ liệu để đảm bảo phúc lợi và năng suất thực sự của nhân viên, phù hợp với văn hóa làm việc hướng đến kết quả.