attracted to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hứng thú mạnh mẽ hoặc bị thu hút bởi ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is attracted to his sense of humor."
"Cô ấy bị thu hút bởi khiếu hài hước của anh ấy."
-
"Many young people are attracted to the excitement of city life."
"Nhiều người trẻ bị thu hút bởi sự sôi động của cuộc sống thành thị."
-
"He was attracted to the project because of its innovative approach."
"Anh ấy bị thu hút bởi dự án vì cách tiếp cận đổi mới của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attract | thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn |
| Noun | attraction | sự thu hút, sức hấp dẫn; điểm thu hút khách du lịch |
| Adjective | attractive | hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ |
| Adverb | attractively | một cách hấp dẫn, một cách lôi cuốn |
| Noun | unattractiveness | sự không hấp dẫn, sự kém thu hút |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một cảm xúc hoặc sự quan tâm mạnh mẽ. Nó có thể được sử dụng để mô tả sự hấp dẫn về mặt thể chất, tình cảm, trí tuệ hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác. Thường được dùng để nói về sự hấp dẫn đối với một người hoặc một ý tưởng/hoạt động.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ đối tượng của sự thu hút. Ví dụ: 'attracted to her', 'attracted to the idea'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly attracted to (bị thu hút mạnh mẽ bởi)
-
instantly attracted to (bị thu hút ngay lập tức bởi)
-
physically attracted to (bị hấp dẫn về mặt thể chất bởi)
-
sexually attracted to (bị hấp dẫn về mặt tình dục bởi)
-
mutually attracted to (thu hút lẫn nhau)
-
be attracted to (bị thu hút bởi)
-
feel attracted to (cảm thấy bị thu hút bởi)
-
become attracted to (trở nên bị thu hút bởi)
-
find yourself attracted to (nhận ra mình bị thu hút bởi)
Idioms
-
like a moth to a flame
Bị thu hút một cách mãnh liệt và không thể cưỡng lại, thường là vào một thứ gì đó nguy hiểm hoặc có hại (như con thiêu thân lao vào lửa).
"Despite his friends' warnings, he was drawn to the risky business venture like a moth to a flame."
(Bất chấp lời cảnh báo của bạn bè, anh ấy vẫn lao vào dự án kinh doanh mạo hiểm đó như một con thiêu thân.)
-
opposites attract
Một câu thành ngữ có nghĩa là những người có tính cách hoặc đặc điểm trái ngược nhau thường lại thu hút lẫn nhau (trái dấu hút nhau).
"She is quiet and loves to read, while he is loud and adventurous. I guess it's true that opposites attract."
(Cô ấy trầm tính và thích đọc sách, trong khi anh ấy thì ồn ào và ưa mạo hiểm. Tôi đoán đúng là trái dấu thì hút nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attracted to
adjective phraseCảm thấy hứng thú mạnh mẽ hoặc bị thu hút bởi ai đó hoặc điều gì đó.
"She is attracted to his sense of humor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attracted to".
