(Top Banner Ad)
atypical chair
B2
tính từ B2 Đồ nội thất

atypical chair

UK: /ˌeɪˈtɪpɪkəl/ • US: /ˌeɪˈtɪpɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

ghế khác thường ghế không theo kiểu thông thường ghế dị biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not typical; not conforming to the usual type; unusual or irregular.

Vietnamese Meaning

Không điển hình; không tuân theo kiểu thông thường; bất thường hoặc không theo quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chair had an atypical design with only three legs."

    "Chiếc ghế có thiết kế không điển hình chỉ với ba chân."

  • "She sat in an atypical chair made of bamboo."

    "Cô ấy ngồi trên một chiếc ghế không điển hình làm bằng tre."

  • "The doctor noticed atypical symptoms in the patient."

    "Bác sĩ nhận thấy những triệu chứng không điển hình ở bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective atypical không điển hình, khác thường
Noun atypicality sự không điển hình, tính khác thường
Adjective typical điển hình, tiêu biểu
Adverb typically một cách điển hình, thường thì
Noun type loại, kiểu, hình mẫu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*a- (not) + *steyg- (to stick, pointed)
Ancient Greek
a- (prefix for 'not') + typos (mark, impression, type)
Late Latin
atypicus
English
atypical
Ancient Greek
kathedra (seat)
Latin
cathedra (seat, bishop's throne)
Old French
chaiere
Middle English
chaiere, chaire
Modern English
chair

A- : Tiền tố 'Không'

Tiền tố 'a-' trong 'atypical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu'. Nó giống như tiền tố 'bất' hoặc 'vô' trong tiếng Việt, ví dụ như 'bất thường' (abnormal) hay 'vô thần' (atheist). Vì vậy, 'atypical' có nghĩa đen là 'không theo một hình mẫu', tức là khác thường, độc đáo.

Chair: Từ chiếc ngai của Giám mục

Từ 'chair' (ghế) bắt nguồn từ 'cathedra' trong tiếng Hy Lạp và Latin, có nghĩa là 'chỗ ngồi'. Đây không phải là một chiếc ghế bình thường, mà là chiếc ngai trang trọng của giám mục trong nhà thờ lớn (cathedral). Vì vậy, 'cathedral' chính là 'ngôi nhà có chiếc ghế của giám mục'. Theo thời gian, từ 'chair' đã phát triển để chỉ mọi loại ghế ngồi.

Usage Note

Từ 'atypical' nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể so với chuẩn mực hoặc mong đợi. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ độc đáo, khác lạ hoặc không dễ dàng phân loại. So với 'unusual', 'atypical' mang tính trang trọng và chuyên môn hơn. Ví dụ, một triệu chứng bệnh được mô tả là 'atypical' sẽ cho thấy nó khác với các biểu hiện thông thường của bệnh đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + atypical chair
  • design an atypical chair
    (thiết kế một chiếc ghế khác thường)
  • find an atypical chair
    (tìm thấy một chiếc ghế khác thường)
  • commission an atypical chair
    (đặt làm một chiếc ghế khác thường)
Adverb + atypical chair
  • a strikingly atypical chair
    (một chiếc ghế khác thường một cách nổi bật)
  • a somewhat atypical chair
    (một chiếc ghế hơi khác thường)
  • a wonderfully atypical chair
    (một chiếc ghế khác thường một cách tuyệt vời)

Idioms

  • to occupy the atypical chair

    (Nghĩa bóng) Giữ một vai trò, vị trí khác thường hoặc không chính thống trong một nhóm hoặc tổ chức.

    "In our conservative family, my artist uncle has always occupied the atypical chair."

    (Trong gia đình bảo thủ của chúng tôi, người chú nghệ sĩ của tôi luôn giữ một vị trí khác biệt.)

  • the atypical chair in the room

    (Nghĩa bóng) Một vấn đề hoặc một người rõ ràng là khác biệt, gây khó xử nhưng lại bị mọi người cố tình lờ đi, tương tự 'con voi trong phòng' (the elephant in the room).

    "Everyone praised the project's speed, but its huge budget was the atypical chair in the room."

    (Mọi người đều khen ngợi tốc độ của dự án, nhưng ngân sách khổng lồ của nó lại là vấn đề khác thường mà không ai muốn nhắc đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atypical chair

tính từ
Lật mặt

Không điển hình; không tuân theo kiểu thông thường; bất thường hoặc không theo quy tắc.

"The chair had an atypical design with only three legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atypical chair".

Thiết kế Nội thất Hiện đại (Modern Interior Design)

Trong thế giới thiết kế, một 'chiếc ghế không điển hình' (atypical chair) thường được coi là một tác phẩm nghệ thuật hơn là một vật dụng đơn thuần. Các nhà thiết kế như Charles Eames hay Eero Aarnio đã tạo ra những chiếc ghế với hình dáng đột phá (ví dụ: Ghế Eames Lounge, Ghế Quả bóng), thách thức quan niệm truyền thống và biến chúng thành biểu tượng của sự sáng tạo.

Công thái học và Sức khỏe (Ergonomics and Health)

Ngoài tính nghệ thuật, 'ghế không điển hình' còn có thể là những chiếc ghế được thiết kế vì lý do sức khỏe và công thái học. Ví dụ, ghế quỳ (kneeling chairs) hoặc ghế bóng yoga (ball chairs) có hình dáng rất khác thường nhưng lại giúp cải thiện tư thế ngồi và giảm đau lưng, cho thấy rằng chức năng đôi khi lại quan trọng hơn hình thức truyền thống.