atypical chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not typical; not conforming to the usual type; unusual or irregular.
Vietnamese Meaning
Không điển hình; không tuân theo kiểu thông thường; bất thường hoặc không theo quy tắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chair had an atypical design with only three legs."
"Chiếc ghế có thiết kế không điển hình chỉ với ba chân."
-
"She sat in an atypical chair made of bamboo."
"Cô ấy ngồi trên một chiếc ghế không điển hình làm bằng tre."
-
"The doctor noticed atypical symptoms in the patient."
"Bác sĩ nhận thấy những triệu chứng không điển hình ở bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | atypical | không điển hình, khác thường |
| Noun | atypicality | sự không điển hình, tính khác thường |
| Adjective | typical | điển hình, tiêu biểu |
| Adverb | typically | một cách điển hình, thường thì |
| Noun | type | loại, kiểu, hình mẫu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'atypical' nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể so với chuẩn mực hoặc mong đợi. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ độc đáo, khác lạ hoặc không dễ dàng phân loại. So với 'unusual', 'atypical' mang tính trang trọng và chuyên môn hơn. Ví dụ, một triệu chứng bệnh được mô tả là 'atypical' sẽ cho thấy nó khác với các biểu hiện thông thường của bệnh đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
design an atypical chair (thiết kế một chiếc ghế khác thường)
-
find an atypical chair (tìm thấy một chiếc ghế khác thường)
-
commission an atypical chair (đặt làm một chiếc ghế khác thường)
-
a strikingly atypical chair (một chiếc ghế khác thường một cách nổi bật)
-
a somewhat atypical chair (một chiếc ghế hơi khác thường)
-
a wonderfully atypical chair (một chiếc ghế khác thường một cách tuyệt vời)
Idioms
-
to occupy the atypical chair
(Nghĩa bóng) Giữ một vai trò, vị trí khác thường hoặc không chính thống trong một nhóm hoặc tổ chức.
"In our conservative family, my artist uncle has always occupied the atypical chair."
(Trong gia đình bảo thủ của chúng tôi, người chú nghệ sĩ của tôi luôn giữ một vị trí khác biệt.)
-
the atypical chair in the room
(Nghĩa bóng) Một vấn đề hoặc một người rõ ràng là khác biệt, gây khó xử nhưng lại bị mọi người cố tình lờ đi, tương tự 'con voi trong phòng' (the elephant in the room).
"Everyone praised the project's speed, but its huge budget was the atypical chair in the room."
(Mọi người đều khen ngợi tốc độ của dự án, nhưng ngân sách khổng lồ của nó lại là vấn đề khác thường mà không ai muốn nhắc đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atypical chair
tính từKhông điển hình; không tuân theo kiểu thông thường; bất thường hoặc không theo quy tắc.
"The chair had an atypical design with only three legs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atypical chair".
