(Top Banner Ad)
real person
A2
Danh từ A2 Chung

real person

UK: /ˈrɪəl ˈpɜːsn/ • US: /ˈriːəl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người thật con người thật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một người thật, không phải là một nhân vật hư cấu, một sự đại diện hoặc một trí tuệ nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article featured interviews with real people affected by the new law."

    "Bài báo có các cuộc phỏng vấn với những người thật bị ảnh hưởng bởi luật mới."

  • "It's important to remember that there's a real person behind every online profile."

    "Điều quan trọng là phải nhớ rằng đằng sau mỗi hồ sơ trực tuyến là một người thật."

  • "The documentary focused on the stories of real people who had overcome adversity."

    "Bộ phim tài liệu tập trung vào những câu chuyện về những người thật đã vượt qua nghịch cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality thực tế, sự thật
Adverb really thực sự, thật sự
Verb realize nhận ra, thực hiện
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực
Noun personnel nhân sự, cán bộ
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân

Synonyms

actual person (người thật)living person (người còn sống)

Antonyms

fictional character (nhân vật hư cấu)artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Late Latin
realis
Old French
reel
Middle English
real
English
real
Etruscan
phersu
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
English
person

Nguồn gốc của 'Real'

Từ 'real' (thật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'res' có nghĩa là 'vật, sự việc'. Sau đó phát triển thành 'realis' (thực tế, thuộc về sự vật) trong tiếng Latin muộn, rồi 'reel' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'real' trong tiếng Anh. Điều này cho thấy 'real' ban đầu nhấn mạnh tính vật chất, sự tồn tại hữu hình của mọi thứ.

Nguồn gốc của 'Person'

Từ 'person' (người) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Etruscan 'phersu' (mặt nạ) và sau đó là tiếng Latin 'persona' (mặt nạ dùng trong nhà hát, vai diễn, nhân vật). Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ một cá nhân, một thực thể pháp lý, và cuối cùng là con người với bản sắc độc đáo. Cụm 'real person' là sự kết hợp hiện đại trong tiếng Anh để nhấn mạnh sự tồn tại chân thật của một cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính xác thực và sự tồn tại thực sự của một người, đối lập với những thứ được tạo ra hoặc mô phỏng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về công nghệ (ví dụ: Deepfake), truyền thông (ví dụ: Nhân vật trên phim) và tâm lý học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real person
  • genuine a genuine real person
    (một người thật sự chân chính, chân thật)
  • true a true real person
    (một người thực thụ, đúng nghĩa)
  • flesh-and-blood a flesh-and-blood real person
    (một người bằng xương bằng thịt, người thật (không phải ảo hay hư cấu))
Verb + real person
  • meet meet a real person
    (gặp một người thật)
  • talk to talk to a real person
    (nói chuyện với một người thật)
  • interact with interact with a real person
    (tương tác với một người thật)
Noun/Preposition + real person
  • as as a real person
    (với tư cách một người thật)
  • for for a real person
    (dành cho một người thật)
  • description of description of a real person
    (mô tả về một người thật)

Idioms

  • a real flesh-and-blood person

    một người thật bằng xương bằng thịt (nhấn mạnh sự tồn tại vật lý, không phải nhân vật hư cấu hay ảo)

    "It's refreshing to talk to a real flesh-and-blood person instead of a chatbot."

    (Thật sảng khoái khi được nói chuyện với một người thật bằng xương bằng thịt thay vì một chatbot.)

  • get to know the real person

    tìm hiểu con người thật, tính cách thật của ai đó (đằng sau vẻ bề ngoài hoặc vai diễn)

    "It takes time to get to know the real person behind their public image."

    (Cần thời gian để tìm hiểu con người thật đằng sau hình ảnh công khai của họ.)

  • be a real person

    là một người chân thật, sống thật với chính mình; có đạo đức, tử tế và đáng tin cậy

    "He's always so genuine and kind; he's a real person."

    (Anh ấy luôn rất chân thật và tử tế; anh ấy là một người sống thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real person

Danh từ
Lật mặt

Một người thật, không phải là một nhân vật hư cấu, một sự đại diện hoặc một trí tuệ nhân tạo.

"The article featured interviews with real people affected by the new law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a real person when he grows up.
Anh ấy sẽ là một người thật khi anh ấy lớn lên.
Phủ định
She is not going to believe he is a real person until she sees his ID.
Cô ấy sẽ không tin anh ấy là một người thật cho đến khi cô ấy thấy chứng minh thư của anh ấy.
Nghi vấn
Will they think I am a real person if I wear this disguise?
Liệu họ có nghĩ tôi là một người thật nếu tôi mặc bộ đồ cải trang này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real person".

Thực và Ảo trong Thời đại Kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'real person' (người thật) thường được dùng để phân biệt với các thực thể ảo như avatar, trí tuệ nhân tạo (AI), hoặc nhân vật game. Nó nhấn mạnh sự tồn tại vật lý và bản sắc con người chân thực, đặc biệt khi so sánh với thế giới trực tuyến ngày càng phát triển.

Tìm kiếm sự Chân thực và Kết nối

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt với sự phổ biến của mạng xã hội, việc thể hiện và tìm kiếm 'real person' (con người thật) đã trở thành một giá trị quan trọng. Mọi người khao khát sự chân thật, không giả tạo trong các mối quan hệ và giao tiếp, đồng thời mong muốn kết nối sâu sắc hơn với những 'người thật' thay vì chỉ là các hình ảnh trên màn hình.