real person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An actual human being, not a fictional character, representation, or artificial intelligence.
Vietnamese Meaning
Một người thật, không phải là một nhân vật hư cấu, một sự đại diện hoặc một trí tuệ nhân tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The article featured interviews with real people affected by the new law."
"Bài báo có các cuộc phỏng vấn với những người thật bị ảnh hưởng bởi luật mới."
-
"It's important to remember that there's a real person behind every online profile."
"Điều quan trọng là phải nhớ rằng đằng sau mỗi hồ sơ trực tuyến là một người thật."
-
"The documentary focused on the stories of real people who had overcome adversity."
"Bộ phim tài liệu tập trung vào những câu chuyện về những người thật đã vượt qua nghịch cảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reality | thực tế, sự thật |
| Adverb | really | thực sự, thật sự |
| Verb | realize | nhận ra, thực hiện |
| Adjective | realistic | thực tế, có tính hiện thực |
| Noun | personnel | nhân sự, cán bộ |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính xác thực và sự tồn tại thực sự của một người, đối lập với những thứ được tạo ra hoặc mô phỏng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về công nghệ (ví dụ: Deepfake), truyền thông (ví dụ: Nhân vật trên phim) và tâm lý học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuine a genuine real person (một người thật sự chân chính, chân thật)
-
true a true real person (một người thực thụ, đúng nghĩa)
-
flesh-and-blood a flesh-and-blood real person (một người bằng xương bằng thịt, người thật (không phải ảo hay hư cấu))
-
meet meet a real person (gặp một người thật)
-
talk to talk to a real person (nói chuyện với một người thật)
-
interact with interact with a real person (tương tác với một người thật)
-
as as a real person (với tư cách một người thật)
-
for for a real person (dành cho một người thật)
-
description of description of a real person (mô tả về một người thật)
Idioms
-
a real flesh-and-blood person
một người thật bằng xương bằng thịt (nhấn mạnh sự tồn tại vật lý, không phải nhân vật hư cấu hay ảo)
"It's refreshing to talk to a real flesh-and-blood person instead of a chatbot."
(Thật sảng khoái khi được nói chuyện với một người thật bằng xương bằng thịt thay vì một chatbot.)
-
get to know the real person
tìm hiểu con người thật, tính cách thật của ai đó (đằng sau vẻ bề ngoài hoặc vai diễn)
"It takes time to get to know the real person behind their public image."
(Cần thời gian để tìm hiểu con người thật đằng sau hình ảnh công khai của họ.)
-
be a real person
là một người chân thật, sống thật với chính mình; có đạo đức, tử tế và đáng tin cậy
"He's always so genuine and kind; he's a real person."
(Anh ấy luôn rất chân thật và tử tế; anh ấy là một người sống thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real person
Danh từMột người thật, không phải là một nhân vật hư cấu, một sự đại diện hoặc một trí tuệ nhân tạo.
"The article featured interviews with real people affected by the new law."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be a real person when he grows up. |
Anh ấy sẽ là một người thật khi anh ấy lớn lên. |
| Phủ định | She is not going to believe he is a real person until she sees his ID. |
Cô ấy sẽ không tin anh ấy là một người thật cho đến khi cô ấy thấy chứng minh thư của anh ấy. |
| Nghi vấn | Will they think I am a real person if I wear this disguise? |
Liệu họ có nghĩ tôi là một người thật nếu tôi mặc bộ đồ cải trang này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real person".
