authorized explanation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An explanation that has been officially approved or sanctioned.
Vietnamese Meaning
Một lời giải thích đã được phê duyệt hoặc cho phép một cách chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company issued an authorized explanation of the product recall."
"Công ty đã đưa ra một lời giải thích chính thức về việc thu hồi sản phẩm."
-
"We need an authorized explanation from the CEO regarding the financial situation."
"Chúng ta cần một lời giải thích chính thức từ Giám đốc điều hành về tình hình tài chính."
-
"The lawyer provided an authorized explanation of the legal terms to the client."
"Luật sư đã cung cấp một lời giải thích chính thức về các điều khoản pháp lý cho khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | authorize | ủy quyền, cho phép |
| Noun | authorization | sự cho phép, giấy phép |
| Noun | authority | thẩm quyền, nhà chức trách |
| Verb | explain | giải thích |
| Noun | explanation | lời giải thích, sự giải thích |
| Adjective | explanatory | có tính giải thích, để giải thích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, ví dụ như trong các văn bản pháp luật, báo cáo chính phủ, hoặc các tài liệu nội bộ của công ty. Nó nhấn mạnh rằng lời giải thích được đưa ra là chính thức và đáng tin cậy, không phải là một ý kiến cá nhân hay suy đoán.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường ám chỉ nguồn gốc hoặc nội dung của lời giải thích được ủy quyền (ví dụ: 'an authorized explanation of the new policy'). Khi sử dụng 'for', nó thường ám chỉ mục đích hoặc đối tượng mà lời giải thích được ủy quyền dành cho (ví dụ: 'an authorized explanation for the employees').
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide an authorized explanation (cung cấp một lời giải thích chính thức)
-
demand an authorized explanation (yêu cầu một lời giải thích chính thức)
-
receive an authorized explanation (nhận được một lời giải thích chính thức)
-
issue an authorized explanation (ban hành một lời giải thích chính thức)
-
the official authorized explanation (lời giải thích chính thức được ủy quyền)
-
the only authorized explanation (lời giải thích duy nhất được công nhận)
-
a clear authorized explanation (một lời giải thích chính thức rõ ràng)
Idioms
-
the one and only authorized explanation
Phiên bản sự việc chính thức và duy nhất được chấp nhận, thường ngụ ý rằng các phiên bản khác là sai hoặc bị cấm.
"The state media provided the one and only authorized explanation for the president's absence."
(Truyền thông nhà nước đã cung cấp lời giải thích chính thức duy nhất cho sự vắng mặt của tổng thống.)
-
seek an authorized explanation
Một cụm từ trang trọng có nghĩa là yêu cầu một cách chính thức một lý do hoặc một lời giải thích từ một người hoặc tổ chức có quyền lực.
"The families of the victims will seek an authorized explanation from the airline."
(Gia đình các nạn nhân sẽ yêu cầu một lời giải thích chính thức từ hãng hàng không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
authorized explanation
Tính từ + Danh từMột lời giải thích đã được phê duyệt hoặc cho phép một cách chính thức.
"The company issued an authorized explanation of the product recall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authorized explanation".
