(Top Banner Ad)
authorized explanation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Pháp luật, Hành chính, Chung

authorized explanation

UK: /ˈɔːθəraɪzd ˌekspləˈneɪʃən/ • US: /ˈɔːθəraɪzd ˌekspləˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích được ủy quyền giải thích chính thức giải thích đã được phê duyệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An explanation that has been officially approved or sanctioned.

Vietnamese Meaning

Một lời giải thích đã được phê duyệt hoặc cho phép một cách chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issued an authorized explanation of the product recall."

    "Công ty đã đưa ra một lời giải thích chính thức về việc thu hồi sản phẩm."

  • "We need an authorized explanation from the CEO regarding the financial situation."

    "Chúng ta cần một lời giải thích chính thức từ Giám đốc điều hành về tình hình tài chính."

  • "The lawyer provided an authorized explanation of the legal terms to the client."

    "Luật sư đã cung cấp một lời giải thích chính thức về các điều khoản pháp lý cho khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authorize ủy quyền, cho phép
Noun authorization sự cho phép, giấy phép
Noun authority thẩm quyền, nhà chức trách
Verb explain giải thích
Noun explanation lời giải thích, sự giải thích
Adjective explanatory có tính giải thích, để giải thích

Synonyms

official explanation (giải thích chính thức)approved explanation (giải thích được phê duyệt)sanctioned explanation (giải thích được cho phép)

Antonyms

unauthorized explanation (giải thích không được ủy quyền)unofficial explanation (giải thích không chính thức)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành chính, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctor (tác giả) + explanare (làm cho rõ ràng)
Late Latin
auctorizare (ủy quyền) + explanatio (sự giải thích)
Old French
autoriser + esplanacion
Modern English
authorize + explanation

'Authorize' - Sức mạnh của Tác giả

Từ 'authorize' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auctor', nghĩa là 'tác giả' hay 'người sáng tạo'. Tác giả là nguồn gốc của một tác phẩm, nên họ có toàn quyền đối với nó. Khi bạn 'authorize' (ủy quyền) một điều gì đó, bạn đang trao cho nó sự chấp thuận chính thức, như thể bạn là người tạo ra nó vậy.

'Explanation' - Làm cho Mọi thứ Phẳng và Rõ ràng

Từ 'explanation' đến từ tiếng Latin 'ex-' (ra ngoài) và 'planus' (phẳng). Ý tưởng ban đầu là 'làm cho một cái gì đó phẳng ra'. Khi bạn đưa ra một lời giải thích (explanation), bạn đang làm phẳng những nếp nhăn của sự khó hiểu và làm cho một ý tưởng phức tạp trở nên đơn giản và dễ hiểu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, ví dụ như trong các văn bản pháp luật, báo cáo chính phủ, hoặc các tài liệu nội bộ của công ty. Nó nhấn mạnh rằng lời giải thích được đưa ra là chính thức và đáng tin cậy, không phải là một ý kiến cá nhân hay suy đoán.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', nó thường ám chỉ nguồn gốc hoặc nội dung của lời giải thích được ủy quyền (ví dụ: 'an authorized explanation of the new policy'). Khi sử dụng 'for', nó thường ám chỉ mục đích hoặc đối tượng mà lời giải thích được ủy quyền dành cho (ví dụ: 'an authorized explanation for the employees').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authorized explanation
  • provide an authorized explanation
    (cung cấp một lời giải thích chính thức)
  • demand an authorized explanation
    (yêu cầu một lời giải thích chính thức)
  • receive an authorized explanation
    (nhận được một lời giải thích chính thức)
  • issue an authorized explanation
    (ban hành một lời giải thích chính thức)
Adjective + authorized explanation
  • the official authorized explanation
    (lời giải thích chính thức được ủy quyền)
  • the only authorized explanation
    (lời giải thích duy nhất được công nhận)
  • a clear authorized explanation
    (một lời giải thích chính thức rõ ràng)

Idioms

  • the one and only authorized explanation

    Phiên bản sự việc chính thức và duy nhất được chấp nhận, thường ngụ ý rằng các phiên bản khác là sai hoặc bị cấm.

    "The state media provided the one and only authorized explanation for the president's absence."

    (Truyền thông nhà nước đã cung cấp lời giải thích chính thức duy nhất cho sự vắng mặt của tổng thống.)

  • seek an authorized explanation

    Một cụm từ trang trọng có nghĩa là yêu cầu một cách chính thức một lý do hoặc một lời giải thích từ một người hoặc tổ chức có quyền lực.

    "The families of the victims will seek an authorized explanation from the airline."

    (Gia đình các nạn nhân sẽ yêu cầu một lời giải thích chính thức từ hãng hàng không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authorized explanation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lời giải thích đã được phê duyệt hoặc cho phép một cách chính thức.

"The company issued an authorized explanation of the product recall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authorized explanation".

Người Phát ngôn Chính thức & Thư ký Báo chí

Trong các chính phủ và tập đoàn lớn ở phương Tây, thường có một người được chỉ định (như Thư ký Báo chí) có nhiệm vụ cung cấp 'lời giải thích được ủy quyền' cho các hành động của tổ chức. Điều này đảm bảo một thông điệp duy nhất, nhất quán và ngăn chặn thông tin sai lệch từ các nguồn không chính thức.

Khái niệm 'Canon' trong Văn hóa Đại chúng

Trong văn hóa đại chúng (với các thương hiệu như Star Wars, Harry Potter), thuật ngữ 'canon' (chính kinh) chỉ những tình tiết thuộc cốt truyện chính thức. Một thông tin chỉ được coi là 'canon' nếu nó đến từ một nguồn được ủy quyền (tác giả gốc, công ty sản xuất). Đây là một dạng 'lời giải thích được ủy quyền' cho thế giới hư cấu.