official explanation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement or account given by someone in a position of authority or representing an organization, providing reasons or justification for an event, decision, or action.
Vietnamese Meaning
Một tuyên bố hoặc giải thích được đưa ra bởi một người có thẩm quyền hoặc đại diện cho một tổ chức, cung cấp lý do hoặc biện minh cho một sự kiện, quyết định hoặc hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government issued an official explanation for the sudden policy change."
"Chính phủ đã đưa ra một lời giải thích chính thức cho sự thay đổi chính sách đột ngột."
-
"The company released an official explanation regarding the product recall."
"Công ty đã đưa ra một lời giải thích chính thức liên quan đến việc thu hồi sản phẩm."
-
"The police provided an official explanation for their actions during the protest."
"Cảnh sát đã cung cấp một lời giải thích chính thức cho hành động của họ trong cuộc biểu tình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | explain | giải thích, làm rõ |
| Noun | explanation | lời giải thích, sự làm rõ |
| Adjective | official | chính thức, thuộc về cơ quan |
| Adverb | officially | một cách chính thức, chính quyền |
| Verb | officiate | thực hiện nhiệm vụ chính thức, chủ trì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh, pháp lý hoặc bất kỳ tình huống nào đòi hỏi sự rõ ràng và trách nhiệm giải trình từ một nguồn có thẩm quyền. Nó ngụ ý rằng giải thích là chính thức và đáng tin cậy, nhưng cũng có thể mang sắc thái rằng giải thích đó có thể không đầy đủ hoặc thiên vị.
Prepositions
* **for:** Chỉ lý do hoặc mục đích của lời giải thích (ví dụ: 'the official explanation for the delay').
* **of:** Thường dùng để mô tả bản chất của lời giải thích (ví dụ: 'the official explanation of the policy').
* **on:** Sử dụng khi giải thích tập trung vào một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể (ví dụ: 'the official explanation on the new regulations').
Collocations (Từ đi kèm)
-
initial initial official explanation (lời giải thích chính thức ban đầu)
-
final final official explanation (lời giải thích chính thức cuối cùng)
-
plausible plausible official explanation (lời giải thích chính thức hợp lý, có vẻ đúng)
-
satisfactory satisfactory official explanation (lời giải thích chính thức thỏa đáng)
-
detailed detailed official explanation (lời giải thích chính thức chi tiết)
-
credible credible official explanation (lời giải thích chính thức đáng tin cậy)
-
dubious dubious official explanation (lời giải thích chính thức đáng ngờ)
-
give give an official explanation (đưa ra một lời giải thích chính thức)
-
provide provide an official explanation (cung cấp một lời giải thích chính thức)
-
demand demand an official explanation (yêu cầu một lời giải thích chính thức)
-
accept accept the official explanation (chấp nhận lời giải thích chính thức)
-
reject reject the official explanation (bác bỏ lời giải thích chính thức)
-
await await an official explanation (chờ đợi một lời giải thích chính thức)
-
issue issue an official explanation (ban hành một lời giải thích chính thức)
Idioms
-
beyond the official explanation
vượt ra ngoài lời giải thích chính thức; có điều gì đó ẩn giấu hoặc phức tạp hơn
"Many people believe there's more to the story, something beyond the official explanation."
(Nhiều người tin rằng có nhiều điều đằng sau câu chuyện này, vượt ra ngoài lời giải thích chính thức.)
-
stick to the official explanation
giữ vững lời giải thích chính thức; không thay đổi hoặc đi chệch khỏi thông tin đã công bố
"Despite public pressure, the spokesperson continued to stick to the official explanation."
(Bất chấp áp lực từ công chúng, người phát ngôn vẫn kiên định với lời giải thích chính thức.)
-
challenge the official explanation
thách thức, nghi ngờ tính xác thực hoặc đầy đủ của lời giải thích chính thức
"Some journalists decided to challenge the official explanation provided by the government."
(Một số nhà báo đã quyết định thách thức lời giải thích chính thức do chính phủ đưa ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
official explanation
Noun PhraseMột tuyên bố hoặc giải thích được đưa ra bởi một người có thẩm quyền hoặc đại diện cho một tổ chức, cung cấp lý do hoặc biện minh cho một sự kiện, quyết định hoặc hành động.
"The government issued an official explanation for the sudden policy change."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official explanation".
