(Top Banner Ad)
require approval
B2
Cụm động từ B2 Kinh doanh, Quản lý

require approval

UK: /rɪˈkwaɪər əˈpruːvəl/ • US: /rɪˈkwaɪər əˈpruːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

cần sự phê duyệt phải được phê duyệt yêu cầu sự chấp thuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To need or be contingent upon permission or agreement.

Vietnamese Meaning

Cần hoặc phụ thuộc vào sự cho phép hoặc đồng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The budget increase will require approval from the CEO."

    "Việc tăng ngân sách sẽ cần sự phê duyệt từ CEO."

  • "All research proposals require approval from the ethics committee."

    "Tất cả các đề xuất nghiên cứu đều cần sự phê duyệt từ ủy ban đạo đức."

  • "Any expenditure over $10,000 will require approval."

    "Bất kỳ khoản chi nào trên 10.000 đô la đều sẽ cần sự phê duyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb require yêu cầu, đòi hỏi
Noun requirement sự yêu cầu, điều kiện bắt buộc
Adjective required được yêu cầu, bắt buộc
Verb approve chấp thuận, phê duyệt
Noun approval sự chấp thuận, sự phê duyệt
Noun approver người phê duyệt
Adjective approvable có thể được phê duyệt
Adjective approved đã được phê duyệt, được chấp thuận
Noun disapproval sự không chấp thuận, sự phản đối

Synonyms

need authorization (cần sự cho phép)demand consent (yêu cầu sự đồng ý)be subject to approval (chịu sự phê duyệt)

Antonyms

not require approval (không cần sự phê duyệt)be exempt from approval (được miễn phê duyệt)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷʰer-
Latin
quaerere
Old French
requerir
Middle English
requeren
Modern English
require

Nguồn gốc của 'Require Approval'

Cụm từ 'require approval' ghép lại từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi kết hợp lại tạo thành một ý nghĩa rõ ràng. Từ 'require' (yêu cầu, đòi hỏi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'quaerere' (nghĩa là 'tìm kiếm, hỏi'), sau đó chuyển sang tiếng Pháp cổ 'requerir' (yêu cầu) và tiếng Anh trung đại 'requeren'. Từ 'approval' (sự chấp thuận, phê duyệt) lại đến từ tiếng Latin 'adprobare' (chấp thuận, chứng nhận), qua tiếng Pháp cổ 'aprover' và hình thành nên danh từ 'approval' trong tiếng Anh. Khi kết hợp, 'require approval' mang ý nghĩa là 'cần có sự chấp thuận' hoặc 'yêu cầu được phê duyệt', nhấn mạnh sự cần thiết của một sự đồng ý chính thức từ một bên có thẩm quyền.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường trang trọng như kinh doanh, chính phủ hoặc học thuật. Nó nhấn mạnh rằng một hành động hoặc quyết định cần phải được phê duyệt chính thức bởi một người hoặc một nhóm có thẩm quyền trước khi nó có thể được thực hiện hoặc có hiệu lực. So với các cụm từ tương tự như 'need permission', 'require approval' mang tính chính thức và có tính ràng buộc cao hơn.

Prepositions

from

'from' được sử dụng để chỉ ra người hoặc cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Ví dụ: 'The project requires approval from the board of directors.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + require approval
  • prior prior approval
    (sự chấp thuận trước)
  • formal formal approval
    (sự chấp thuận chính thức)
  • official official approval
    (sự chấp thuận từ cơ quan có thẩm quyền)
  • special special approval
    (sự chấp thuận đặc biệt)
  • explicit explicit approval
    (sự chấp thuận rõ ràng)
Verb + require approval
  • may may require approval
    (có thể cần sự chấp thuận)
  • will will require approval
    (sẽ cần sự chấp thuận)
  • must must require approval
    (nhất định phải cần sự chấp thuận)
  • should should require approval
    (nên cần sự chấp thuận)
  • continue to continue to require approval
    (tiếp tục cần sự chấp thuận)
Noun (subject) + require approval
  • project The project will require approval.
    (Dự án sẽ cần được phê duyệt.)
  • document This document requires approval.
    (Tài liệu này cần sự chấp thuận.)
  • decision The decision requires approval from the board.
    (Quyết định cần sự chấp thuận từ hội đồng quản trị.)
  • proposal The proposal requires approval.
    (Đề xuất cần được phê duyệt.)
  • changes Any major changes require approval.
    (Bất kỳ thay đổi lớn nào đều cần sự chấp thuận.)

Idioms

  • require prior approval

    cần sự chấp thuận trước

    "Major financial transactions require prior approval from the manager."

    (Các giao dịch tài chính lớn cần có sự chấp thuận trước từ quản lý.)

  • require official approval

    cần sự chấp thuận chính thức

    "All new building plans require official approval from the city council."

    (Tất cả các kế hoạch xây dựng mới đều cần sự chấp thuận chính thức từ hội đồng thành phố.)

  • require final approval

    cần sự chấp thuận cuối cùng

    "The design changes still require final approval from the client."

    (Những thay đổi thiết kế vẫn cần sự chấp thuận cuối cùng từ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

require approval

Cụm động từ
Lật mặt

Cần hoặc phụ thuộc vào sự cho phép hoặc đồng ý.

"The budget increase will require approval from the CEO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "require approval".

Hệ thống phân cấp và thủ tục hành chính

Ở nhiều quốc gia và tổ chức phương Tây, khái niệm 'require approval' gắn liền với các cấu trúc phân cấp (hierarchical structures) và thủ tục hành chính (bureaucracy). Việc một hành động, quyết định hay dự án cần được 'approval' (chấp thuận) từ cấp trên hoặc một cơ quan có thẩm quyền là một phần cốt lõi của quy trình vận hành, nhằm đảm bảo tính hợp pháp, đúng đắn và tuân thủ quy định. Điều này thể hiện sự kiểm soát và trách nhiệm trong một hệ thống.

Văn hóa minh bạch và trách nhiệm giải trình

Việc yêu cầu sự chấp thuận cũng phản ánh một phần văn hóa nhấn mạnh tính minh bạch (transparency) và trách nhiệm giải trình (accountability). Khi một điều gì đó 'requires approval', nó đồng nghĩa với việc quyết định đó đã được xem xét kỹ lưỡng bởi một bên thứ ba (thường là người có chuyên môn hoặc quyền hạn), và người đưa ra sự chấp thuận đó phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình. Điều này giúp ngăn ngừa sai sót, lạm dụng quyền lực và đảm bảo rằng mọi hành động đều phù hợp với các chuẩn mực đạo đức và pháp lý.