require approval
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To need or be contingent upon permission or agreement.
Vietnamese Meaning
Cần hoặc phụ thuộc vào sự cho phép hoặc đồng ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The budget increase will require approval from the CEO."
"Việc tăng ngân sách sẽ cần sự phê duyệt từ CEO."
-
"All research proposals require approval from the ethics committee."
"Tất cả các đề xuất nghiên cứu đều cần sự phê duyệt từ ủy ban đạo đức."
-
"Any expenditure over $10,000 will require approval."
"Bất kỳ khoản chi nào trên 10.000 đô la đều sẽ cần sự phê duyệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | require | yêu cầu, đòi hỏi |
| Noun | requirement | sự yêu cầu, điều kiện bắt buộc |
| Adjective | required | được yêu cầu, bắt buộc |
| Verb | approve | chấp thuận, phê duyệt |
| Noun | approval | sự chấp thuận, sự phê duyệt |
| Noun | approver | người phê duyệt |
| Adjective | approvable | có thể được phê duyệt |
| Adjective | approved | đã được phê duyệt, được chấp thuận |
| Noun | disapproval | sự không chấp thuận, sự phản đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường trang trọng như kinh doanh, chính phủ hoặc học thuật. Nó nhấn mạnh rằng một hành động hoặc quyết định cần phải được phê duyệt chính thức bởi một người hoặc một nhóm có thẩm quyền trước khi nó có thể được thực hiện hoặc có hiệu lực. So với các cụm từ tương tự như 'need permission', 'require approval' mang tính chính thức và có tính ràng buộc cao hơn.
Prepositions
'from' được sử dụng để chỉ ra người hoặc cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Ví dụ: 'The project requires approval from the board of directors.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
prior prior approval (sự chấp thuận trước)
-
formal formal approval (sự chấp thuận chính thức)
-
official official approval (sự chấp thuận từ cơ quan có thẩm quyền)
-
special special approval (sự chấp thuận đặc biệt)
-
explicit explicit approval (sự chấp thuận rõ ràng)
-
may may require approval (có thể cần sự chấp thuận)
-
will will require approval (sẽ cần sự chấp thuận)
-
must must require approval (nhất định phải cần sự chấp thuận)
-
should should require approval (nên cần sự chấp thuận)
-
continue to continue to require approval (tiếp tục cần sự chấp thuận)
-
project The project will require approval. (Dự án sẽ cần được phê duyệt.)
-
document This document requires approval. (Tài liệu này cần sự chấp thuận.)
-
decision The decision requires approval from the board. (Quyết định cần sự chấp thuận từ hội đồng quản trị.)
-
proposal The proposal requires approval. (Đề xuất cần được phê duyệt.)
-
changes Any major changes require approval. (Bất kỳ thay đổi lớn nào đều cần sự chấp thuận.)
Idioms
-
require prior approval
cần sự chấp thuận trước
"Major financial transactions require prior approval from the manager."
(Các giao dịch tài chính lớn cần có sự chấp thuận trước từ quản lý.)
-
require official approval
cần sự chấp thuận chính thức
"All new building plans require official approval from the city council."
(Tất cả các kế hoạch xây dựng mới đều cần sự chấp thuận chính thức từ hội đồng thành phố.)
-
require final approval
cần sự chấp thuận cuối cùng
"The design changes still require final approval from the client."
(Những thay đổi thiết kế vẫn cần sự chấp thuận cuối cùng từ khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
require approval
Cụm động từCần hoặc phụ thuộc vào sự cho phép hoặc đồng ý.
"The budget increase will require approval from the CEO."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "require approval".
