conscious action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action performed with awareness, intention, and control.
Vietnamese Meaning
Một hành động được thực hiện với sự nhận thức, ý định và kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Taking a break was a conscious action I took to improve my focus."
"Việc nghỉ giải lao là một hành động có ý thức mà tôi đã thực hiện để cải thiện sự tập trung của mình."
-
"His conscious action to donate blood saved a life."
"Hành động có ý thức của anh ấy khi hiến máu đã cứu một mạng người."
-
"The company's conscious action to reduce carbon emissions is commendable."
"Hành động có ý thức của công ty trong việc giảm lượng khí thải carbon là đáng khen ngợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | consciously | một cách có ý thức, có chủ tâm |
| Noun | consciousness | ý thức, sự nhận thức, trạng thái tỉnh táo |
| Adjective | unconscious | bất tỉnh, vô thức, không nhận biết được |
| Verb | act | hành động, diễn |
| Adjective | active | năng động, tích cực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng hành động không phải là phản xạ, vô thức hay tự động, mà là kết quả của một quá trình suy nghĩ và quyết định có ý thức. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và đạo đức để xác định trách nhiệm cá nhân. So sánh với 'deliberate action' (hành động có chủ ý), 'conscious action' nhấn mạnh vào nhận thức về hành động, trong khi 'deliberate action' nhấn mạnh vào quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động.
Prepositions
'conscious action of' thường chỉ hành động có ý thức *của* ai đó (ví dụ: 'the conscious action of the defendant'). 'conscious action in' thường đi với một ngữ cảnh rộng hơn (ví dụ: 'conscious action in response to climate change')
Collocations (Từ đi kèm)
-
take conscious action (thực hiện hành động có ý thức)
-
require conscious action (đòi hỏi, yêu cầu hành động có ý thức)
-
promote conscious action (thúc đẩy hành động có ý thức)
-
a deliberate conscious action (một hành động có ý thức và chủ tâm)
-
a direct conscious action (một hành động có ý thức và trực tiếp)
-
a positive conscious action (một hành động có ý thức và tích cực)
-
a result of conscious action (kết quả của một hành động có ý thức)
-
the first step in conscious action (bước đầu tiên trong hành động có ý thức)
Idioms
-
make a conscious effort/action to do something
Chủ động nỗ lực hoặc hành động một cách có ý thức để làm điều gì đó, thay vì làm một cách vô tình.
"She made a conscious action to smile more at her colleagues to create a friendlier workplace."
(Cô ấy đã chủ động mỉm cười nhiều hơn với đồng nghiệp để tạo ra một môi trường làm việc thân thiện hơn.)
-
a conscious decision/action on someone's part
Một quyết định hay hành động có chủ ý từ phía ai đó, không phải là ngẫu nhiên.
"Leaving the door unlocked was not an accident; it was a conscious action on his part to let the cat come in."
(Việc không khóa cửa không phải là tai nạn; đó là một hành động có chủ ý của anh ấy để cho con mèo vào nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conscious action
Danh từMột hành động được thực hiện với sự nhận thức, ý định và kiểm soát.
"Taking a break was a conscious action I took to improve my focus."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She made a conscious action to help the homeless man. |
Cô ấy đã có một hành động có ý thức để giúp đỡ người đàn ông vô gia cư. |
| Phủ định | Didn't he take conscious action to avoid the collision? |
Anh ấy đã không có hành động có ý thức để tránh va chạm sao? |
| Nghi vấn | Is taking responsibility a conscious action for you? |
Chịu trách nhiệm có phải là một hành động có ý thức đối với bạn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had taken conscious action to improve her grades before the semester ended. |
Cô ấy đã thực hiện hành động có ý thức để cải thiện điểm số của mình trước khi học kỳ kết thúc. |
| Phủ định | He hadn't made a conscious decision to quit his job; it just happened. |
Anh ấy đã không đưa ra một quyết định có ý thức để bỏ việc; nó chỉ xảy ra thôi. |
| Nghi vấn | Had they consciously avoided the topic of their argument before I arrived? |
Có phải họ đã cố ý tránh chủ đề tranh cãi của họ trước khi tôi đến không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has taken conscious action to improve her health. |
Cô ấy đã thực hiện hành động có ý thức để cải thiện sức khỏe của mình. |
| Phủ định | They haven't taken conscious action to address the environmental issues. |
Họ đã không thực hiện hành động có ý thức để giải quyết các vấn đề môi trường. |
| Nghi vấn | Has he taken any conscious action to reduce his carbon footprint? |
Anh ấy đã thực hiện bất kỳ hành động có ý thức nào để giảm lượng khí thải carbon của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscious action".
