(Top Banner Ad)
conscious action
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Triết học, Luật pháp

conscious action

UK: /ˈkɒnʃəs ˈækʃən/ • US: /ˈkɑːnʃəs ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động có ý thức hành động tự giác hành động chủ động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action performed with awareness, intention, and control.

Vietnamese Meaning

Một hành động được thực hiện với sự nhận thức, ý định và kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking a break was a conscious action I took to improve my focus."

    "Việc nghỉ giải lao là một hành động có ý thức mà tôi đã thực hiện để cải thiện sự tập trung của mình."

  • "His conscious action to donate blood saved a life."

    "Hành động có ý thức của anh ấy khi hiến máu đã cứu một mạng người."

  • "The company's conscious action to reduce carbon emissions is commendable."

    "Hành động có ý thức của công ty trong việc giảm lượng khí thải carbon là đáng khen ngợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb consciously một cách có ý thức, có chủ tâm
Noun consciousness ý thức, sự nhận thức, trạng thái tỉnh táo
Adjective unconscious bất tỉnh, vô thức, không nhận biết được
Verb act hành động, diễn
Adjective active năng động, tích cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conscius (knowing, aware)
Latin
actio (a doing, a performing)
Old French
action
English
conscious action

Biết Cùng Với Chính Mình

Từ 'conscious' (ý thức) trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscius'. Từ này được ghép bởi 'con-' (cùng với) và 'scire' (biết). Vì vậy, nghĩa gốc của nó là 'biết cùng với' người khác hoặc 'biết cùng với chính mình'. Điều này nhấn mạnh rằng ý thức là một sự tự nhận biết sâu sắc từ bên trong.

Từ Hành Động Đến Kết Quả

Từ 'action' (hành động) có gốc từ tiếng Latin 'actio', nghĩa là 'một việc đang làm'. Nó liên quan chặt chẽ đến từ 'agere' (làm, thúc đẩy). Điều này cho thấy 'action' không chỉ là một ý nghĩ, mà là quá trình chủ động tạo ra một kết quả hoặc sự thay đổi trong thực tế.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng hành động không phải là phản xạ, vô thức hay tự động, mà là kết quả của một quá trình suy nghĩ và quyết định có ý thức. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và đạo đức để xác định trách nhiệm cá nhân. So sánh với 'deliberate action' (hành động có chủ ý), 'conscious action' nhấn mạnh vào nhận thức về hành động, trong khi 'deliberate action' nhấn mạnh vào quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động.

Prepositions

of in

'conscious action of' thường chỉ hành động có ý thức *của* ai đó (ví dụ: 'the conscious action of the defendant'). 'conscious action in' thường đi với một ngữ cảnh rộng hơn (ví dụ: 'conscious action in response to climate change')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conscious action
  • take conscious action
    (thực hiện hành động có ý thức)
  • require conscious action
    (đòi hỏi, yêu cầu hành động có ý thức)
  • promote conscious action
    (thúc đẩy hành động có ý thức)
Adjective + conscious action
  • a deliberate conscious action
    (một hành động có ý thức và chủ tâm)
  • a direct conscious action
    (một hành động có ý thức và trực tiếp)
  • a positive conscious action
    (một hành động có ý thức và tích cực)
Prepositional Phrase
  • a result of conscious action
    (kết quả của một hành động có ý thức)
  • the first step in conscious action
    (bước đầu tiên trong hành động có ý thức)

Idioms

  • make a conscious effort/action to do something

    Chủ động nỗ lực hoặc hành động một cách có ý thức để làm điều gì đó, thay vì làm một cách vô tình.

    "She made a conscious action to smile more at her colleagues to create a friendlier workplace."

    (Cô ấy đã chủ động mỉm cười nhiều hơn với đồng nghiệp để tạo ra một môi trường làm việc thân thiện hơn.)

  • a conscious decision/action on someone's part

    Một quyết định hay hành động có chủ ý từ phía ai đó, không phải là ngẫu nhiên.

    "Leaving the door unlocked was not an accident; it was a conscious action on his part to let the cat come in."

    (Việc không khóa cửa không phải là tai nạn; đó là một hành động có chủ ý của anh ấy để cho con mèo vào nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conscious action

Danh từ
Lật mặt

Một hành động được thực hiện với sự nhận thức, ý định và kiểm soát.

"Taking a break was a conscious action I took to improve my focus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She made a conscious action to help the homeless man.
Cô ấy đã có một hành động có ý thức để giúp đỡ người đàn ông vô gia cư.
Phủ định
Didn't he take conscious action to avoid the collision?
Anh ấy đã không có hành động có ý thức để tránh va chạm sao?
Nghi vấn
Is taking responsibility a conscious action for you?
Chịu trách nhiệm có phải là một hành động có ý thức đối với bạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had taken conscious action to improve her grades before the semester ended.
Cô ấy đã thực hiện hành động có ý thức để cải thiện điểm số của mình trước khi học kỳ kết thúc.
Phủ định
He hadn't made a conscious decision to quit his job; it just happened.
Anh ấy đã không đưa ra một quyết định có ý thức để bỏ việc; nó chỉ xảy ra thôi.
Nghi vấn
Had they consciously avoided the topic of their argument before I arrived?
Có phải họ đã cố ý tránh chủ đề tranh cãi của họ trước khi tôi đến không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has taken conscious action to improve her health.
Cô ấy đã thực hiện hành động có ý thức để cải thiện sức khỏe của mình.
Phủ định
They haven't taken conscious action to address the environmental issues.
Họ đã không thực hiện hành động có ý thức để giải quyết các vấn đề môi trường.
Nghi vấn
Has he taken any conscious action to reduce his carbon footprint?
Anh ấy đã thực hiện bất kỳ hành động có ý thức nào để giảm lượng khí thải carbon của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscious action".

Chánh Niệm (Mindfulness) và Thiền Định

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'conscious action' gắn liền với phong trào chánh niệm và thiền định. Các chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần tại công ty và trong trị liệu tâm lý thường khuyến khích mọi người thực hiện các hành động hàng ngày (như ăn uống, đi bộ) một cách có ý thức, thay vì làm theo thói quen vô thức. Điều này được cho là giúp giảm căng thẳng và tăng cường sự tập trung.

Triết Học về Ý Chí Tự Do

Khái niệm 'conscious action' là trung tâm của cuộc tranh luận triết học lâu đời ở phương Tây về ý chí tự do (free will) và thuyết định mệnh (determinism). Câu hỏi đặt ra là: Liệu các hành động của chúng ta có thực sự là kết quả của sự lựa chọn có ý thức, hay chúng đã được định sẵn bởi các yếu tố sinh học và môi trường? Đây là một chủ đề phức tạp vẫn còn được tranh luận sôi nổi.