(Top Banner Ad)
average (in certain contexts)
B1
Noun B1 Toán học, Thống kê, Kinh tế, Khoa học

average (in certain contexts)

UK: /ˈævərɪdʒ/ • US: /ˈævərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trung bình mức trung bình giá trị trung bình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number expressing the central or typical value in a set of data.

Vietnamese Meaning

Một số biểu thị giá trị trung tâm hoặc tiêu biểu trong một tập hợp dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The average score on the test was 75."

    "Điểm trung bình của bài kiểm tra là 75."

  • "The average lifespan of a dog is about 12 years."

    "Tuổi thọ trung bình của một con chó là khoảng 12 năm."

  • "On average, I spend two hours a day commuting."

    "Trung bình, tôi dành hai giờ mỗi ngày để đi làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun average Giá trị trung bình; mức tiêu chuẩn
Verb average Tính trung bình; đạt mức trung bình
Adverb averagely Một cách trung bình; ở mức thường xuyên
Adjective average Bình thường; trung bình; không nổi bật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
ʿawāriḍ
Italian
avaria
Old French
avarie
Middle English
average

Nguồn Gốc Hàng Hải

Từ 'average' ban đầu không có nghĩa là tính trung bình mà dùng trong lĩnh vực hàng hải từ thế kỷ 16. Nó chỉ sự phân bổ thiệt hại hoặc tổn thất xảy ra trên biển. Nếu một phần hàng hóa bị mất, chi phí sẽ được 'chia trung bình' cho tất cả những người tham gia chuyến đi, từ đó phát triển thành ý nghĩa toán học ngày nay.

Sự Phát Triển Nghĩa

Vào thế kỷ 18, từ 'average' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong toán học để chỉ giá trị trung bình (mean), tức là tổng các giá trị chia cho số lượng các giá trị đó. Sự chuyển đổi này phản ánh nhu cầu thống kê ngày càng tăng trong xã hội phương Tây.

Usage Note

Chỉ giá trị trung bình cộng (mean) của một tập hợp số. Cũng có thể chỉ giá trị thông thường, không nổi bật. Phân biệt với 'median' (số trung vị) và 'mode' (mode, giá trị xuất hiện nhiều nhất).

Prepositions

of for

'Average of' được dùng để chỉ giá trị trung bình của một tập hợp cụ thể (ví dụ: The average of these numbers). 'Average for' được dùng để chỉ giá trị trung bình cho một khoảng thời gian hoặc nhóm người (ví dụ: The average income for this region).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Average
  • national national average
    (Mức trung bình quốc gia)
  • above/below above/below average
    (Trên/dưới mức trung bình)
  • simple simple average
    (Giá trị trung bình đơn giản)
Verb + Average
  • calculate calculate the average
    (Tính toán giá trị trung bình)
  • exceed exceed the average
    (Vượt quá mức trung bình)
  • bring down bring down the average
    (Kéo mức trung bình xuống)
Adverb + Average
  • slightly slightly above average
    (Hơi nhỉnh hơn mức trung bình)
  • well well above average
    (Cao hơn hẳn mức trung bình)

Idioms

  • On average

    Tính trung bình; nhìn chung

    "On average, I spend about an hour commuting every day."

    (Tính trung bình, tôi dành khoảng một giờ để đi làm mỗi ngày.)

  • The law of averages

    Quy luật trung bình; quy luật xác suất (rằng kết quả cuối cùng sẽ cân bằng)

    "I haven't won the lottery yet, but according to the law of averages, my luck has to turn eventually."

    (Tôi chưa trúng số, nhưng theo quy luật trung bình thì may mắn của tôi cuối cùng sẽ đến.)

  • Average Joe / Average Jane

    Người bình thường; người dân thường; người không có gì đặc biệt

    "He’s not a celebrity, just an average Joe who works at the bank."

    (Anh ấy không phải là người nổi tiếng, chỉ là một người bình thường làm việc ở ngân hàng thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

average (in certain contexts)

Noun
Lật mặt

Một số biểu thị giá trị trung tâm hoặc tiêu biểu trong một tập hợp dữ liệu.

"The average score on the test was 75."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The average score was quite high, wasn't it?
Điểm trung bình khá cao, phải không?
Phủ định
She isn't an average student, is she?
Cô ấy không phải là một học sinh trung bình, phải không?
Nghi vấn
The temperature averages out at 25 degrees Celsius, doesn't it?
Nhiệt độ trung bình là 25 độ C, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The average score on the test was 75.
Điểm trung bình của bài kiểm tra là 75.
Phủ định
The temperatures didn't average out as high as we expected this summer.
Nhiệt độ trung bình không cao như chúng ta mong đợi vào mùa hè này.
Nghi vấn
What does the average person spend on groceries each week?
Một người trung bình chi bao nhiêu tiền cho hàng tạp hóa mỗi tuần?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my grades were average so I wouldn't feel so much pressure to be perfect.
Tôi ước điểm số của mình ở mức trung bình để tôi không cảm thấy quá nhiều áp lực phải hoàn hảo.
Phủ định
If only the average score on the test weren't so high; it's making me anxious.
Giá mà điểm trung bình của bài kiểm tra không cao như vậy; nó làm tôi lo lắng.
Nghi vấn
If only the students would average their scores so we could see the overall performance.
Giá mà các học sinh chịu tính điểm trung bình của họ để chúng ta có thể thấy được kết quả tổng thể.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "average (in certain contexts)".