avoid the burden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tránh né ai đó hoặc cái gì đó; ngăn chặn điều gì đó xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I try to avoid going into debt."
"Tôi cố gắng tránh việc mắc nợ."
-
"We need to avoid placing an undue burden on teachers."
"Chúng ta cần tránh đặt gánh nặng quá mức lên vai giáo viên."
-
"She wanted to avoid the burden of looking after her aging parents."
"Cô ấy muốn tránh gánh nặng chăm sóc cha mẹ già của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | avoidance | Sự né tránh, sự lẩn tránh |
| Adjective | avoidable | Có thể tránh được |
| Adjective | unavoidable | Không thể tránh khỏi |
| Adjective | burdensome | Gây gánh nặng, nặng nề |
| Verb | unburden | Cởi bỏ gánh nặng, giải tỏa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "avoid" mang nghĩa chủ động cố gắng không để một tình huống, người, vật, hoặc hành động xảy ra hoặc đến gần mình. Nó khác với "prevent" ở chỗ "prevent" thường liên quan đến việc ngăn chặn một điều gì đó xảy ra một cách tổng quát, còn "avoid" là một hành động cá nhân và chủ động hơn để tránh một điều gì đó cụ thể. Ví dụ, bạn "avoid" một con chó dữ trên đường, nhưng bạn "prevent" tội phạm bằng cách tăng cường an ninh.
"Burden" có thể mang nghĩa đen là một vật nặng phải mang vác, hoặc nghĩa bóng là một trách nhiệm, một vấn đề gây khó khăn, lo lắng. Sắc thái của "burden" thường tiêu cực, ám chỉ một điều gì đó không mong muốn và khó khăn. Khác với "responsibility" (trách nhiệm), "burden" nhấn mạnh đến sự nặng nề và khó khăn mà trách nhiệm đó mang lại.
Prepositions
Khi theo sau "avoid" là một động từ, động từ đó thường ở dạng V-ing (gerund). Khi theo sau "avoid" là danh từ hoặc đại từ, nó chỉ đơn giản là đối tượng bị tránh né.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategically strategically avoid the burden (Tránh gánh nặng một cách có chiến lược)
-
legally legally avoid the burden (e.g., tax) (Tránh gánh nặng một cách hợp pháp (ví dụ: né thuế))
-
share share the burden (Chia sẻ gánh nặng)
-
ease ease the burden (Giảm bớt gánh nặng)
-
shift shift the burden (Đẩy gánh nặng (sang người khác))
-
financial avoid the financial burden (Tránh gánh nặng tài chính)
-
administrative avoid the administrative burden (Tránh gánh nặng hành chính)
Idioms
-
Shirk one's burden/duty
Trốn tránh trách nhiệm/nghĩa vụ (có hàm ý tiêu cực)
"You cannot shirk your duty as a parent."
(Bạn không thể trốn tránh trách nhiệm của mình với tư cách là một phụ huynh.)
-
Pass the buck
Đổ trách nhiệm, đùn đẩy trách nhiệm sang người khác để tránh gánh nặng cho bản thân
"When the project failed, the manager immediately tried to pass the buck."
(Khi dự án thất bại, người quản lý ngay lập tức cố gắng đổ trách nhiệm.)
-
Shoulder the burden
Gánh vác trách nhiệm (đối lập với 'avoid the burden')
"He had to shoulder the entire burden of running the company alone."
(Anh ấy phải tự mình gánh vác toàn bộ trách nhiệm điều hành công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoid the burden
Động từTránh né ai đó hoặc cái gì đó; ngăn chặn điều gì đó xảy ra.
"I try to avoid going into debt."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid the burden".
