(Top Banner Ad)
avoid the burden
B1
Động từ B1 Chung

avoid the burden

UK: /əˈvɔɪd ðə ˈbɜːdn/ • US: /əˈvɔɪd ðə ˈbɜːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

tránh gánh nặng tránh khỏi gánh nặng né tránh gánh nặng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay away from someone or something; to prevent something from happening.

Vietnamese Meaning

Tránh né ai đó hoặc cái gì đó; ngăn chặn điều gì đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I try to avoid going into debt."

    "Tôi cố gắng tránh việc mắc nợ."

  • "We need to avoid placing an undue burden on teachers."

    "Chúng ta cần tránh đặt gánh nặng quá mức lên vai giáo viên."

  • "She wanted to avoid the burden of looking after her aging parents."

    "Cô ấy muốn tránh gánh nặng chăm sóc cha mẹ già của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avoidance Sự né tránh, sự lẩn tránh
Adjective avoidable Có thể tránh được
Adjective unavoidable Không thể tránh khỏi
Adjective burdensome Gây gánh nặng, nặng nề
Verb unburden Cởi bỏ gánh nặng, giải tỏa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bher-
Proto-Germanic
*burþīnjō
Old English
byrðen
Latin
ex + viduare
Old French
evuider
Middle English
avoiden / burden
Modern English
avoid the burden

Nguồn gốc của 'Burden' (Gánh nặng)

Từ 'burden' (gánh nặng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byrðen', liên quan đến động từ 'bear' (mang, vác). Ban đầu nó chỉ khối lượng vật lý nặng nề phải mang. Về sau, ý nghĩa được mở rộng để chỉ trách nhiệm nặng nề hoặc áp lực tinh thần.

Nguồn gốc của 'Avoid' (Tránh né)

Từ 'avoid' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'evuider', có nghĩa là 'làm trống rỗng' (từ gốc Latin là 'ex-' ngoài ra và 'viduare' làm trống). Ban đầu, 'avoid' nghĩa là 'rời khỏi một nơi', sau đó phát triển thành 'tránh xa' hoặc 'làm cho một cái gì đó không tồn tại', dẫn đến nghĩa hiện đại là né tránh.

Usage Note

Động từ "avoid" mang nghĩa chủ động cố gắng không để một tình huống, người, vật, hoặc hành động xảy ra hoặc đến gần mình. Nó khác với "prevent" ở chỗ "prevent" thường liên quan đến việc ngăn chặn một điều gì đó xảy ra một cách tổng quát, còn "avoid" là một hành động cá nhân và chủ động hơn để tránh một điều gì đó cụ thể. Ví dụ, bạn "avoid" một con chó dữ trên đường, nhưng bạn "prevent" tội phạm bằng cách tăng cường an ninh.
"Burden" có thể mang nghĩa đen là một vật nặng phải mang vác, hoặc nghĩa bóng là một trách nhiệm, một vấn đề gây khó khăn, lo lắng. Sắc thái của "burden" thường tiêu cực, ám chỉ một điều gì đó không mong muốn và khó khăn. Khác với "responsibility" (trách nhiệm), "burden" nhấn mạnh đến sự nặng nề và khó khăn mà trách nhiệm đó mang lại.

Prepositions

avoid + V-ing avoid + noun/pronoun

Khi theo sau "avoid" là một động từ, động từ đó thường ở dạng V-ing (gerund). Khi theo sau "avoid" là danh từ hoặc đại từ, nó chỉ đơn giản là đối tượng bị tránh né.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + avoid the burden
  • strategically strategically avoid the burden
    (Tránh gánh nặng một cách có chiến lược)
  • legally legally avoid the burden (e.g., tax)
    (Tránh gánh nặng một cách hợp pháp (ví dụ: né thuế))
Verb + the burden (Related actions)
  • share share the burden
    (Chia sẻ gánh nặng)
  • ease ease the burden
    (Giảm bớt gánh nặng)
  • shift shift the burden
    (Đẩy gánh nặng (sang người khác))
Adjective + burden (Specific type of burden)
  • financial avoid the financial burden
    (Tránh gánh nặng tài chính)
  • administrative avoid the administrative burden
    (Tránh gánh nặng hành chính)

Idioms

  • Shirk one's burden/duty

    Trốn tránh trách nhiệm/nghĩa vụ (có hàm ý tiêu cực)

    "You cannot shirk your duty as a parent."

    (Bạn không thể trốn tránh trách nhiệm của mình với tư cách là một phụ huynh.)

  • Pass the buck

    Đổ trách nhiệm, đùn đẩy trách nhiệm sang người khác để tránh gánh nặng cho bản thân

    "When the project failed, the manager immediately tried to pass the buck."

    (Khi dự án thất bại, người quản lý ngay lập tức cố gắng đổ trách nhiệm.)

  • Shoulder the burden

    Gánh vác trách nhiệm (đối lập với 'avoid the burden')

    "He had to shoulder the entire burden of running the company alone."

    (Anh ấy phải tự mình gánh vác toàn bộ trách nhiệm điều hành công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid the burden

Động từ
Lật mặt

Tránh né ai đó hoặc cái gì đó; ngăn chặn điều gì đó xảy ra.

"I try to avoid going into debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid the burden".

Né thuế và Lách thuế (Tax Avoidance vs. Evasion)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'avoid the burden' thường liên quan đến nghĩa vụ tài chính. 'Tax avoidance' (né thuế hợp pháp) là hành động giảm thiểu số thuế phải đóng bằng các kẽ hở pháp lý, khác biệt hoàn toàn với 'Tax evasion' (trốn thuế bất hợp pháp). Việc tìm cách 'avoid the burden' thuế là một hoạt động phổ biến của các doanh nghiệp lớn.

Vấn đề Đùn đẩy Trách nhiệm

Trong môi trường làm việc, văn hóa 'avoid the burden' (tránh gánh nặng) thường được gọi là 'free-riding' (đi nhờ xe) hay 'passing the buck'. Điều này đề cập đến việc nhân viên không muốn làm việc khó khăn, khiến người khác phải gánh vác phần việc của họ. Đây là một vấn đề tiêu cực trong quản lý tổ chức.