awful news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely bad or unpleasant.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ tệ hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The food tasted awful."
"Thức ăn có vị rất tệ."
-
"We received awful news this morning about his death."
"Chúng tôi nhận được tin dữ sáng nay về cái chết của anh ấy."
-
"The awful news made her cry."
"Tin tức kinh khủng đó đã khiến cô ấy khóc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'awful' nhấn mạnh mức độ tồi tệ, gây cảm giác ghê sợ, kinh khủng. Nó mạnh hơn các từ như 'bad' hay 'unpleasant'. Thường dùng để mô tả những điều gây sốc, đau buồn hoặc đáng thất vọng.
Danh từ 'news' (ở đây luôn là số ít) chỉ các thông tin mới về sự kiện xảy ra gần đây. Cụm 'awful news' diễn tả tin tức rất xấu, gây thất vọng hoặc đau buồn lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
terrible terrible awful news (tin tức khủng khiếp)
-
absolutely absolutely awful news (tin tức hoàn toàn tồi tệ)
-
hear hear awful news (nghe tin tồi tệ)
-
break break awful news (báo tin xấu)
Idioms
-
That's awful news!
Đó là một tin khủng khiếp!
"I heard about the accident. That's awful news!"
(Tôi nghe về vụ tai nạn rồi. Đó là một tin khủng khiếp!)
-
to be in awful shape
trong tình trạng rất tệ
"His car was in awful shape after the crash."
(Chiếc xe của anh ấy trong tình trạng rất tệ sau vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
awful news
Tính từCực kỳ tệ hoặc khó chịu.
"The food tasted awful."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awful news".
