(Top Banner Ad)
awful news
B1
Tính từ B1 Thông tin, Tin tức

awful news

UK: /ˈɔːfl njuːz/ • US: /ˈɔːfl nuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin dữ tin kinh khủng tin khủng khiếp tin tồi tệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely bad or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tệ hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food tasted awful."

    "Thức ăn có vị rất tệ."

  • "We received awful news this morning about his death."

    "Chúng tôi nhận được tin dữ sáng nay về cái chết của anh ấy."

  • "The awful news made her cry."

    "Tin tức kinh khủng đó đã khiến cô ấy khóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective awful tồi tệ, khủng khiếp
Adverb awfully một cách tồi tệ, rất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thông tin, Tin tức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
egefull
Middle English
aweful
Modern English
awful

Nguồn gốc của 'awful'

Từ 'awful' ban đầu có nghĩa là 'đầy kính sợ' hoặc 'gây ra sự kinh hãi'. Nó xuất phát từ từ 'awe' (sự kinh sợ, kính phục) và hậu tố '-ful' (đầy). Theo thời gian, nghĩa của nó đã suy yếu và bây giờ thường có nghĩa là 'tồi tệ' hoặc 'khủng khiếp' hơn là 'đáng sợ'.

Usage Note

Tính từ 'awful' nhấn mạnh mức độ tồi tệ, gây cảm giác ghê sợ, kinh khủng. Nó mạnh hơn các từ như 'bad' hay 'unpleasant'. Thường dùng để mô tả những điều gây sốc, đau buồn hoặc đáng thất vọng.
Danh từ 'news' (ở đây luôn là số ít) chỉ các thông tin mới về sự kiện xảy ra gần đây. Cụm 'awful news' diễn tả tin tức rất xấu, gây thất vọng hoặc đau buồn lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + awful news
  • terrible terrible awful news
    (tin tức khủng khiếp)
  • absolutely absolutely awful news
    (tin tức hoàn toàn tồi tệ)
Verb + awful news
  • hear hear awful news
    (nghe tin tồi tệ)
  • break break awful news
    (báo tin xấu)

Idioms

  • That's awful news!

    Đó là một tin khủng khiếp!

    "I heard about the accident. That's awful news!"

    (Tôi nghe về vụ tai nạn rồi. Đó là một tin khủng khiếp!)

  • to be in awful shape

    trong tình trạng rất tệ

    "His car was in awful shape after the crash."

    (Chiếc xe của anh ấy trong tình trạng rất tệ sau vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awful news

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ tệ hoặc khó chịu.

"The food tasted awful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awful news".

Cách phản ứng với tin xấu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự đồng cảm và chia sẻ nỗi buồn khi nghe tin xấu là điều quan trọng. Người ta thường nói những câu như 'I'm so sorry to hear that' (Tôi rất tiếc khi nghe điều đó) để thể hiện sự quan tâm.