(Top Banner Ad)
baking tools
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Gia dụng

baking tools

UK: /ˈbeɪkɪŋ tuːlz/ • US: /ˈbeɪkɪŋ tuːlz/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ làm bánh đồ nghề làm bánh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment used for baking.

Vietnamese Meaning

Các dụng cụ được sử dụng để nướng bánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a set of baking tools to start her baking hobby."

    "Cô ấy đã mua một bộ dụng cụ làm bánh để bắt đầu sở thích nướng bánh của mình."

  • "Modern baking tools make baking much easier."

    "Các dụng cụ làm bánh hiện đại giúp việc nướng bánh trở nên dễ dàng hơn rất nhiều."

  • "Make sure you have all the necessary baking tools before you start."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn có tất cả các dụng cụ làm bánh cần thiết trước khi bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bake nướng (bánh)
Noun baker thợ làm bánh
Noun bakery tiệm bánh
Adjective baked đã nướng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
baking
English
tool

Nguồn gốc của 'baking tools'

Cụm từ 'baking tools' đơn giản chỉ là sự kết hợp của động từ 'bake' (nướng) và danh từ 'tools' (dụng cụ). Hoạt động nướng bánh đã có từ rất lâu, và theo thời gian, con người đã phát minh ra nhiều dụng cụ hỗ trợ để làm bánh dễ dàng và hiệu quả hơn.

Usage Note

Đây là một cụm danh từ chỉ chung các loại dụng cụ cần thiết trong quá trình nướng bánh. Nó bao gồm nhiều loại dụng cụ khác nhau, từ những dụng cụ cơ bản như khuôn, khay nướng, đến những dụng cụ chuyên dụng hơn như máy đánh trứng, dụng cụ trang trí bánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baking tools
  • essential baking tools
    (dụng cụ làm bánh thiết yếu)
  • professional baking tools
    (dụng cụ làm bánh chuyên nghiệp)
  • basic baking tools
    (dụng cụ làm bánh cơ bản)
Verb + baking tools
  • use baking tools
    (sử dụng dụng cụ làm bánh)
  • buy baking tools
    (mua dụng cụ làm bánh)
  • clean baking tools
    (làm sạch dụng cụ làm bánh)

Idioms

  • The right tool for the job.

    Chọn đúng dụng cụ cho công việc.

    "Using a whisk instead of a mixer is like not having the right baking tools for the job."

    (Dùng cái đánh trứng thay vì máy trộn chẳng khác nào không có đúng dụng cụ làm bánh cho công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baking tools

Danh từ
Lật mặt

Các dụng cụ được sử dụng để nướng bánh.

"She bought a set of baking tools to start her baking hobby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These baking tools are essential for making delicious cakes.
Những dụng cụ làm bánh này rất cần thiết để làm những chiếc bánh ngon.
Phủ định
He doesn't know which baking tools are needed for the recipe.
Anh ấy không biết những dụng cụ làm bánh nào cần thiết cho công thức.
Nghi vấn
Are those baking tools yours or hers?
Những dụng cụ làm bánh kia là của bạn hay của cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baking tools".

Baking as a Family Activity

Ở nhiều nước phương Tây, làm bánh thường là một hoạt động gia đình, đặc biệt là vào các dịp lễ như Giáng Sinh hoặc Lễ Tạ Ơn. Cả gia đình cùng nhau chuẩn bị và nướng bánh, tạo nên những kỷ niệm đáng nhớ.

The Great British Bake Off

Chương trình truyền hình 'The Great British Bake Off' đã góp phần phổ biến văn hóa làm bánh trên toàn thế giới. Chương trình này không chỉ giới thiệu những công thức bánh ngon mà còn khuyến khích mọi người tự tay làm bánh tại nhà.