(Top Banner Ad)
measuring cups
A2
Danh từ A2 Nấu ăn, Làm bánh

measuring cups

UK: /ˈmɛʒərɪŋ kʌps/ • US: /ˈmɛʒərɪŋ kʌps/

Nghĩa tiếng Việt

bộ cốc đong cốc đo lường cốc đong nguyên liệu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of cups, typically made of plastic or metal, used to measure out specific volumes of dry or liquid ingredients for cooking or baking.

Vietnamese Meaning

Một bộ các cốc, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, được sử dụng để đo chính xác thể tích của các nguyên liệu khô hoặc lỏng để nấu ăn hoặc làm bánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used measuring cups to ensure accurate measurements of the flour and sugar."

    "Cô ấy đã sử dụng cốc đo để đảm bảo đo chính xác lượng bột mì và đường."

  • "The recipe calls for 1/2 cup of sugar, so I'll need the measuring cups."

    "Công thức yêu cầu 1/2 cốc đường, vì vậy tôi sẽ cần cốc đo."

  • "These measuring cups are dishwasher safe."

    "Những chiếc cốc đo này an toàn khi rửa bằng máy rửa chén."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measure phép đo, sự đo lường
Verb measure đo, đong
Noun measurement sự đo đạc, số liệu đo
Noun cup cốc, chén
Verb cup ôm trong lòng bàn tay (làm thành hình chén)
Adjective measurable có thể đo được

Synonyms

measuring spoons (thìa đong)

Related Words

Subject Area

Nấu ăn, Làm bánh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meh₁-
Latin
mensura
Old French
mesure
English
measure
Late Latin
cuppa
Old English
cuppe
English
cup
English
measuring cups

Nguồn gốc của 'measuring cups'

Từ 'measuring cups' là một danh từ ghép, kết hợp từ 'measuring' (hiện tại phân từ của động từ 'measure' - đo lường) và danh từ 'cups' (những chiếc cốc). 'Measure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mensura' (phép đo) và xa hơn là gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*meh₁-) nghĩa là 'đo'. 'Cup' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'cuppa' (cốc, chén) và tiếng Anh cổ 'cuppe'. Như vậy, 'measuring cups' có nghĩa đen là 'những chiếc cốc để đo lường', mô tả chính xác công dụng của chúng trong việc đong đếm nguyên liệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì thường được bán và sử dụng như một bộ gồm nhiều cốc với các dung tích khác nhau (ví dụ: 1/4 cup, 1/3 cup, 1/2 cup, 1 cup). Không nên nhầm lẫn với "measuring cup" (số ít) là một cốc đơn lẻ để đo.

Prepositions

with for

measuring cups *with* specific volume markings: chỉ cốc đo có vạch chia thể tích cụ thể. measuring cups *for* measuring liquids/flour: chỉ mục đích sử dụng cốc đo (để đo chất lỏng/bột).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + measuring cups
  • dry dry measuring cups
    (cốc đong nguyên liệu khô)
  • liquid liquid measuring cups
    (cốc đong chất lỏng)
  • plastic plastic measuring cups
    (cốc đong bằng nhựa)
  • stainless steel stainless steel measuring cups
    (cốc đong bằng thép không gỉ)
  • accurate accurate measuring cups
    (cốc đong chính xác)
  • standard standard measuring cups
    (cốc đong tiêu chuẩn)
Verb + measuring cups
  • use use measuring cups
    (sử dụng cốc đong)
  • fill fill the measuring cups
    (đong đầy cốc đong)
  • wash wash the measuring cups
    (rửa cốc đong)
  • need need measuring cups
    (cần cốc đong)
  • grab grab the measuring cups
    (lấy cốc đong)
Noun/Phrase + measuring cups
  • set of a set of measuring cups
    (một bộ cốc đong)
  • baking with baking with measuring cups
    (làm bánh bằng cốc đong)

Idioms

  • a set of measuring cups

    một bộ cốc đong (thường có nhiều kích cỡ khác nhau)

    "She bought a new set of measuring cups for her kitchen."

    (Cô ấy đã mua một bộ cốc đong mới cho nhà bếp của mình.)

  • fill a measuring cup to the brim

    đong đầy cốc đong đến miệng

    "Be careful not to overfill, just fill a measuring cup to the brim."

    (Cẩn thận đừng đong quá đầy, chỉ cần đong đầy cốc đong đến miệng thôi.)

  • using measuring cups for precision

    sử dụng cốc đong để đảm bảo độ chính xác

    "Baking often requires using measuring cups for precision."

    (Làm bánh thường đòi hỏi phải sử dụng cốc đong để đảm bảo độ chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measuring cups

Danh từ
Lật mặt

Một bộ các cốc, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, được sử dụng để đo chính xác thể tích của các nguyên liệu khô hoặc lỏng để nấu ăn hoặc làm bánh.

"She used measuring cups to ensure accurate measurements of the flour and sugar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these measuring cups are so helpful for baking!
Wow, những chiếc cốc đong này thật hữu ích cho việc làm bánh!
Phủ định
Oh no, I can't find the measuring cups anywhere!
Ôi không, tôi không thể tìm thấy cốc đong ở đâu cả!
Nghi vấn
Hey, do you know where the measuring cups are?
Này, bạn có biết cốc đong ở đâu không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef uses measuring cups to accurately portion ingredients.
Đầu bếp sử dụng cốc đong để chia nguyên liệu một cách chính xác.
Phủ định
She does not use measuring cups when she cooks.
Cô ấy không sử dụng cốc đong khi nấu ăn.
Nghi vấn
Do they need measuring cups for the recipe?
Họ có cần cốc đong cho công thức này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to bake a cake, you will need measuring cups.
Nếu bạn muốn nướng bánh, bạn sẽ cần cốc đong.
Phủ định
If you don't use measuring cups accurately, the recipe won't turn out well.
Nếu bạn không sử dụng cốc đong chính xác, công thức sẽ không thành công.
Nghi vấn
Will the cookies taste good if I use these measuring cups?
Liệu bánh quy có ngon không nếu tôi sử dụng những cốc đong này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measuring cups".

Tiêu chuẩn hóa trong công thức nấu ăn

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là làm bánh, việc sử dụng cốc đong (measuring cups) là rất phổ biến để đảm bảo sự chính xác của các nguyên liệu khô và lỏng. Điều này giúp các công thức nấu ăn có thể được tái tạo một cách nhất quán, không phụ thuộc vào người nấu và đạt được hương vị, cấu trúc mong muốn.

Sự khác biệt giữa cốc đong khô và lỏng

Ở các nước phương Tây, có hai loại cốc đong chính: cốc đong khô (dry measuring cups) được thiết kế để đong các nguyên liệu khô như bột, đường bằng cách gạt phẳng miệng cốc; và cốc đong chất lỏng (liquid measuring cups) thường có vạch chia và vòi rót, cho phép đọc chính xác mức chất lỏng bằng cách nhìn ngang tầm mắt (meniscus).