measuring cups
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of cups, typically made of plastic or metal, used to measure out specific volumes of dry or liquid ingredients for cooking or baking.
Vietnamese Meaning
Một bộ các cốc, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, được sử dụng để đo chính xác thể tích của các nguyên liệu khô hoặc lỏng để nấu ăn hoặc làm bánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used measuring cups to ensure accurate measurements of the flour and sugar."
"Cô ấy đã sử dụng cốc đo để đảm bảo đo chính xác lượng bột mì và đường."
-
"The recipe calls for 1/2 cup of sugar, so I'll need the measuring cups."
"Công thức yêu cầu 1/2 cốc đường, vì vậy tôi sẽ cần cốc đo."
-
"These measuring cups are dishwasher safe."
"Những chiếc cốc đo này an toàn khi rửa bằng máy rửa chén."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | measure | phép đo, sự đo lường |
| Verb | measure | đo, đong |
| Noun | measurement | sự đo đạc, số liệu đo |
| Noun | cup | cốc, chén |
| Verb | cup | ôm trong lòng bàn tay (làm thành hình chén) |
| Adjective | measurable | có thể đo được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì thường được bán và sử dụng như một bộ gồm nhiều cốc với các dung tích khác nhau (ví dụ: 1/4 cup, 1/3 cup, 1/2 cup, 1 cup). Không nên nhầm lẫn với "measuring cup" (số ít) là một cốc đơn lẻ để đo.
Prepositions
measuring cups *with* specific volume markings: chỉ cốc đo có vạch chia thể tích cụ thể. measuring cups *for* measuring liquids/flour: chỉ mục đích sử dụng cốc đo (để đo chất lỏng/bột).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry measuring cups (cốc đong nguyên liệu khô)
-
liquid liquid measuring cups (cốc đong chất lỏng)
-
plastic plastic measuring cups (cốc đong bằng nhựa)
-
stainless steel stainless steel measuring cups (cốc đong bằng thép không gỉ)
-
accurate accurate measuring cups (cốc đong chính xác)
-
standard standard measuring cups (cốc đong tiêu chuẩn)
-
use use measuring cups (sử dụng cốc đong)
-
fill fill the measuring cups (đong đầy cốc đong)
-
wash wash the measuring cups (rửa cốc đong)
-
need need measuring cups (cần cốc đong)
-
grab grab the measuring cups (lấy cốc đong)
-
set of a set of measuring cups (một bộ cốc đong)
-
baking with baking with measuring cups (làm bánh bằng cốc đong)
Idioms
-
a set of measuring cups
một bộ cốc đong (thường có nhiều kích cỡ khác nhau)
"She bought a new set of measuring cups for her kitchen."
(Cô ấy đã mua một bộ cốc đong mới cho nhà bếp của mình.)
-
fill a measuring cup to the brim
đong đầy cốc đong đến miệng
"Be careful not to overfill, just fill a measuring cup to the brim."
(Cẩn thận đừng đong quá đầy, chỉ cần đong đầy cốc đong đến miệng thôi.)
-
using measuring cups for precision
sử dụng cốc đong để đảm bảo độ chính xác
"Baking often requires using measuring cups for precision."
(Làm bánh thường đòi hỏi phải sử dụng cốc đong để đảm bảo độ chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
measuring cups
Danh từMột bộ các cốc, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, được sử dụng để đo chính xác thể tích của các nguyên liệu khô hoặc lỏng để nấu ăn hoặc làm bánh.
"She used measuring cups to ensure accurate measurements of the flour and sugar."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, these measuring cups are so helpful for baking! |
Wow, những chiếc cốc đong này thật hữu ích cho việc làm bánh! |
| Phủ định | Oh no, I can't find the measuring cups anywhere! |
Ôi không, tôi không thể tìm thấy cốc đong ở đâu cả! |
| Nghi vấn | Hey, do you know where the measuring cups are? |
Này, bạn có biết cốc đong ở đâu không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef uses measuring cups to accurately portion ingredients. |
Đầu bếp sử dụng cốc đong để chia nguyên liệu một cách chính xác. |
| Phủ định | She does not use measuring cups when she cooks. |
Cô ấy không sử dụng cốc đong khi nấu ăn. |
| Nghi vấn | Do they need measuring cups for the recipe? |
Họ có cần cốc đong cho công thức này không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to bake a cake, you will need measuring cups. |
Nếu bạn muốn nướng bánh, bạn sẽ cần cốc đong. |
| Phủ định | If you don't use measuring cups accurately, the recipe won't turn out well. |
Nếu bạn không sử dụng cốc đong chính xác, công thức sẽ không thành công. |
| Nghi vấn | Will the cookies taste good if I use these measuring cups? |
Liệu bánh quy có ngon không nếu tôi sử dụng những cốc đong này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measuring cups".
