(Top Banner Ad)
be aware of one's abilities
B2
Cụm động từ B2 Phát triển cá nhân, Tâm lý học

be aware of one's abilities

UK: /biː əˈweər əv wʌnz əˈbɪlətiz/ • US: /biː əˈwer əv wʌnz əˈbɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức được khả năng của bản thân hiểu rõ năng lực của bản thân biết rõ điểm mạnh của mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have knowledge or understanding of one's own capabilities and strengths.

Vietnamese Meaning

Nhận thức, hiểu rõ về khả năng và điểm mạnh của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to be aware of your abilities so you can choose a career that suits you."

    "Điều quan trọng là phải nhận thức được khả năng của bạn để bạn có thể chọn một nghề nghiệp phù hợp với mình."

  • "She is aware of her abilities as a leader and uses them to inspire her team."

    "Cô ấy nhận thức được khả năng lãnh đạo của mình và sử dụng chúng để truyền cảm hứng cho nhóm."

  • "Being aware of your abilities can help you overcome challenges."

    "Nhận thức được khả năng của bạn có thể giúp bạn vượt qua những thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aware có ý thức, nhận biết
Noun awareness sự nhận thức, ý thức
Adjective unaware không nhận thức, không biết
Noun ability khả năng, năng lực
Adjective able có thể, có năng lực
Verb enable cho phép, làm cho có thể
Verb disable làm mất khả năng, vô hiệu hóa

Synonyms

be conscious of one's capabilities (ý thức được khả năng của bản thân)be cognizant of one's skills (biết rõ về các kỹ năng của bản thân)

Antonyms

be unaware of one's abilities (không nhận thức được khả năng của bản thân)underestimate one's potential (đánh giá thấp tiềm năng của bản thân)

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wer-
Proto-Germanic
*waraz
Old English
gewær
English
aware
Latin
habilis
Old French
abilité
English
ability

Hành trình nhận thức bản thân

Khái niệm "nhận thức về năng lực bản thân" đã được khám phá từ thời cổ đại. Từ "aware" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gewær", mang nghĩa "cảnh giác" hay "có ý thức". Từ "ability" lại đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, chỉ khả năng thực hiện một việc gì đó. Việc kết hợp những từ này tạo nên một ý niệm sâu sắc về tầm quan trọng của việc hiểu rõ mình là ai, mình có thể làm gì và giới hạn của mình ở đâu. Đây là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và thành công trong mọi lĩnh vực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự nhận thức trong việc phát triển bản thân và đạt được mục tiêu. Nó bao gồm cả việc nhận biết những gì bạn giỏi và những gì bạn cần cải thiện. 'Ability' ở đây đề cập đến cả năng lực bẩm sinh và kỹ năng học được. So sánh với 'be conscious of' (ý thức về), 'be mindful of' (lưu tâm đến) - 'be aware of' mang sắc thái nhấn mạnh sự hiểu biết và nhận thức rõ ràng hơn về năng lực của bản thân.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự nhận thức. Trong trường hợp này, đối tượng là 'one's abilities' (khả năng của một người). Nó liên kết động từ 'be aware' với những gì người đó nhận thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb modifying 'be aware'
  • fully fully be aware of one's abilities
    (hoàn toàn nhận thức được năng lực của mình)
  • critically critically be aware of one's abilities
    (nhận thức một cách có phê phán về năng lực của mình)
  • honestly honestly be aware of one's abilities
    (thành thật nhận thức được năng lực của mình)
  • realistically realistically be aware of one's abilities
    (nhận thức thực tế về năng lực của mình)
Verbs preceding 'be aware'
  • learn to learn to be aware of one's abilities
    (học cách nhận thức về năng lực của mình)
  • strive to strive to be aware of one's abilities
    (nỗ lực nhận thức về năng lực của mình)
  • help someone to help someone to be aware of their abilities
    (giúp ai đó nhận thức về năng lực của bản thân họ)
  • encourage someone to encourage someone to be aware of their abilities
    (khuyến khích ai đó nhận thức về năng lực của bản thân họ)
Adjectival constructions
  • It's crucial to It's crucial to be aware of one's abilities
    (Điều tối quan trọng là phải nhận thức được năng lực của mình)
  • It's important to It's important to be aware of one's abilities
    (Điều quan trọng là phải nhận thức được năng lực của mình)
  • It's essential to It's essential to be aware of one's abilities
    (Điều cốt yếu là phải nhận thức được năng lực của mình)

Idioms

  • It's crucial for personal and professional growth to be aware of one's abilities.

    Điều tối quan trọng cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp là phải nhận thức được năng lực của mình.

    "To excel in any field, it's crucial for personal and professional growth to be aware of one's abilities."

    (Để vượt trội trong bất kỳ lĩnh vực nào, điều tối quan trọng cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp là phải nhận thức được năng lực của mình.)

  • Effective leaders must always be aware of one's abilities and limitations.

    Các nhà lãnh đạo hiệu quả phải luôn nhận thức được năng lực và giới hạn của bản thân.

    "An effective leader fosters a strong team because they must always be aware of their abilities and limitations to delegate tasks wisely."

    (Một nhà lãnh đạo hiệu quả xây dựng đội ngũ vững mạnh bởi vì họ phải luôn nhận thức được năng lực và giới hạn của bản thân để phân công nhiệm vụ một cách khôn ngoan.)

  • Encouraging students to be aware of one's abilities fosters self-confidence.

    Khuyến khích học sinh nhận thức được năng lực của mình sẽ nuôi dưỡng sự tự tin.

    "By providing regular feedback, teachers are encouraging students to be aware of their abilities, which in turn fosters self-confidence."

    (Bằng cách cung cấp phản hồi thường xuyên, giáo viên đang khuyến khích học sinh nhận thức được năng lực của mình, điều này nuôi dưỡng sự tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be aware of one's abilities

Cụm động từ
Lật mặt

Nhận thức, hiểu rõ về khả năng và điểm mạnh của bản thân.

"It's important to be aware of your abilities so you can choose a career that suits you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be aware of one's abilities".

"Biết mình là ai" (Know Thyself)

Triết lý cổ đại "Biết mình là ai" (Know Thyself), khắc trên đền thờ Apollo ở Delphi, Hy Lạp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự nhận thức về khả năng, giới hạn và bản chất của bản thân. Đây là nền tảng cho sự khôn ngoan và phát triển cá nhân, giúp con người đưa ra quyết định đúng đắn và sống một cuộc đời có ý nghĩa.

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một thiên kiến nhận thức, trong đó những người có năng lực thấp có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của mình, trong khi những người có năng lực cao lại có xu hướng đánh giá thấp. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc "nhận thức đúng đắn về năng lực của mình" để tránh sự tự tin mù quáng hoặc tự ti không cần thiết, và khuyến khích học hỏi liên tục.