(Top Banner Ad)
be cheerful
A2
Tính từ A2 Tâm lý học, Giao tiếp xã hội

be cheerful

UK: /ˈtʃɪəfəl/ • US: /ˈtʃɪrfəl/

Nghĩa tiếng Việt

vui vẻ lên hãy vui vẻ giữ tinh thần lạc quan lạc quan lên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Noticeably happy and optimistic.

Vietnamese Meaning

Vui vẻ, phấn khởi, lạc quan một cách rõ rệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to be cheerful, despite her worries."

    "Cô ấy cố gắng vui vẻ, mặc dù đang lo lắng."

  • "She has a naturally cheerful disposition."

    "Cô ấy có một tính cách vui vẻ tự nhiên."

  • "Try to be cheerful, it's good for your health."

    "Cố gắng vui vẻ, điều đó tốt cho sức khỏe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheer niềm vui, sự hân hoan; tiếng cổ vũ
Noun cheerfulness sự vui vẻ, sự lạc quan
Verb cheer (up) làm ai đó vui lên; cổ vũ
Adjective cheerful vui vẻ, tươi tắn, lạc quan
Adverb cheerfully một cách vui vẻ, hân hoan
Adjective cheerless buồn bã, ảm đạm, không vui vẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kara
Late Latin
cara
Old French
chiere
Middle English
chere
English
cheer
English
cheerful

Nguồn gốc từ 'khuôn mặt'

Ban đầu, từ 'cheer' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'khuôn mặt, vẻ mặt'. Qua thời gian, nó dần phát triển để chỉ cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt, đặc biệt là niềm vui. Vì vậy, 'cheerful' (tươi vui) phản ánh trạng thái mà khuôn mặt bạn biểu lộ sự hạnh phúc.

Sự kết hợp của cảm xúc

Từ 'cheerful' là sự kết hợp của 'cheer' (vui vẻ, hân hoan) và hậu tố '-ful' (đầy ắp). Nó miêu tả một người hoặc một tình huống 'đầy ắp sự vui vẻ', cho thấy một trạng thái tinh thần tích cực, lạc quan và thường dễ lây lan.

Usage Note

Từ 'cheerful' mang sắc thái tích cực, thể hiện niềm vui một cách tự nhiên và dễ nhận thấy. Khác với 'happy' (vui), 'cheerful' thường mang tính chất chủ động, thể hiện sự cố gắng duy trì tinh thần lạc quan. So với 'joyful' (hân hoan), 'cheerful' có mức độ nhẹ nhàng hơn, phù hợp với những tình huống đời thường.

Prepositions

about at with

Các giới từ này thường đi kèm với các động từ hoặc cụm từ khác để diễn tả nguyên nhân hoặc đối tượng khiến ai đó vui vẻ. Ví dụ: 'cheerful about the future' (vui vẻ về tương lai), 'cheerful at the prospect of...' (vui vẻ trước viễn cảnh...), 'cheerful with her friends' (vui vẻ với bạn bè).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be cheerful
  • always always be cheerful
    (luôn luôn vui vẻ)
  • try to try to be cheerful
    (cố gắng vui vẻ)
  • manage to manage to be cheerful
    (xoay sở để giữ được sự vui vẻ)
Verb + cheerful (expressions of state)
  • remain remain cheerful
    (duy trì sự vui vẻ, vẫn vui vẻ)
  • stay stay cheerful
    (giữ tinh thần vui vẻ)
  • look look cheerful
    (trông có vẻ vui vẻ)
  • sound sound cheerful
    (nghe có vẻ vui vẻ)

Idioms

  • Keep your chin up

    Hãy lạc quan lên, đừng nản lòng (dù khó khăn)

    "Even when things are tough, it's important to keep your chin up."

    (Ngay cả khi mọi thứ khó khăn, điều quan trọng là phải giữ tinh thần lạc quan.)

  • Look on the bright side

    Hãy nhìn vào mặt tích cực (của vấn đề)

    "We didn't win, but look on the bright side, we gained valuable experience."

    (Chúng ta không thắng, nhưng hãy nhìn vào mặt tích cực, chúng ta đã có được kinh nghiệm quý báu.)

  • Be in good spirits

    Có tinh thần tốt, vui vẻ, phấn khởi

    "Despite the rain, the children were in good spirits."

    (Mặc dù trời mưa, lũ trẻ vẫn rất vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be cheerful

Tính từ
Lật mặt

Vui vẻ, phấn khởi, lạc quan một cách rõ rệt.

"She tried to be cheerful, despite her worries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are cheerful, people are more likely to want to be around you.
Nếu bạn vui vẻ, mọi người có nhiều khả năng muốn ở gần bạn hơn.
Phủ định
When someone isn't cheerful, others don't usually enjoy spending time with them.
Khi ai đó không vui vẻ, những người khác thường không thích dành thời gian cho họ.
Nghi vấn
If a person is cheerful, do they usually have more friends?
Nếu một người vui vẻ, họ có thường có nhiều bạn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be cheerful".

Giá trị của sự lạc quan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'be cheerful' (vui vẻ, lạc quan) thường được coi là một phẩm chất đáng quý. Nó thể hiện khả năng đối phó với khó khăn và lan tỏa năng lượng tích cực đến những người xung quanh. Các phong trào 'tư duy tích cực' cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì thái độ vui vẻ.

Biểu hiện xã hội

Người phương Tây thường thể hiện sự vui vẻ thông qua nụ cười, giọng nói hân hoan và cử chỉ cởi mở. Việc duy trì một thái độ vui vẻ được khuyến khích trong các tương tác xã hội, giúp tạo ra một bầu không khí thoải mái và thân thiện.