be developing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be in the process of growing or changing into a more advanced, larger, or stronger form.
Vietnamese Meaning
Đang trong quá trình phát triển hoặc thay đổi thành một hình thức tiên tiến hơn, lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is developing a new software."
"Công ty đang phát triển một phần mềm mới."
-
"Scientists are developing new treatments for cancer."
"Các nhà khoa học đang phát triển các phương pháp điều trị ung thư mới."
-
"The baby is developing normally."
"Em bé đang phát triển bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | development | sự phát triển, sự tiến triển |
| Noun | developer | nhà phát triển, người phát triển |
| Adjective | developed | đã phát triển, phát triển |
| Adjective | developing | đang phát triển, đang hình thành |
| Adjective | underdeveloped | kém phát triển, chậm phát triển |
| Adjective | overdeveloped | phát triển quá mức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'be developing' diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một giai đoạn thời gian hiện tại. Nó nhấn mạnh tính liên tục và sự tiến triển của quá trình phát triển. So với 'develop', 'be developing' mang tính tạm thời và đang diễn ra nhiều hơn.
Nhấn mạnh sự tăng trưởng quy mô, phạm vi hoặc khả năng của một thực thể nào đó. Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, kinh tế hoặc xã hội.
Prepositions
'- Developing into': diễn tả sự biến đổi, phát triển thành một cái gì đó. Ví dụ: 'The small town is developing into a major tourist destination.' (Thị trấn nhỏ đang phát triển thành một điểm đến du lịch lớn.) - 'Developing from': diễn tả sự phát triển, tiến hóa từ một cái gì đó. Ví dụ: 'The project is developing from an initial idea.' (Dự án đang phát triển từ một ý tưởng ban đầu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly The city is rapidly developing. (Thành phố đang phát triển nhanh chóng.)
-
steadily His skills are steadily developing. (Kỹ năng của anh ấy đang phát triển đều đặn.)
-
gradually The new technology is gradually developing. (Công nghệ mới đang dần dần phát triển.)
-
slowly The project is slowly developing. (Dự án đang phát triển chậm.)
-
economy The country's economy is developing well. (Nền kinh tế của đất nước đang phát triển tốt.)
-
countries Many developing countries are facing similar challenges. (Nhiều quốc gia đang phát triển đang đối mặt với những thách thức tương tự.)
-
technology New technologies are constantly developing. (Các công nghệ mới đang không ngừng phát triển.)
-
relationships Their relationship is developing nicely. (Mối quan hệ của họ đang phát triển tốt đẹp.)
Idioms
-
A situation is developing.
Một tình huống đang diễn biến (thường ám chỉ tình huống xấu hoặc cần chú ý).
"Police warned that a dangerous situation was developing near the stadium."
(Cảnh sát cảnh báo rằng một tình huống nguy hiểm đang diễn biến gần sân vận động.)
-
be developing an eye for something
đang dần có con mắt tinh tường, khả năng nhận biết/đánh giá tốt về điều gì.
"She's developing an eye for good quality antique furniture."
(Cô ấy đang dần có con mắt tinh tường để nhận biết đồ nội thất cổ chất lượng tốt.)
-
be developing a taste for something
đang dần hình thành khẩu vị/sự yêu thích đối với cái gì đó mới.
"My little brother is developing a taste for spicy food."
(Em trai tôi đang dần hình thành khẩu vị với đồ ăn cay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be developing
Verb (present continuous)Đang trong quá trình phát triển hoặc thay đổi thành một hình thức tiên tiến hơn, lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn.
"The company is developing a new software."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be developing".
