be distant from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not be closely involved or connected with someone or something, either physically or emotionally.
Vietnamese Meaning
Không liên quan hoặc kết nối chặt chẽ với ai đó hoặc điều gì đó, cả về mặt vật lý lẫn tình cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has always been distant from his family."
"Anh ấy luôn xa cách gia đình của mình."
-
"The island is distant from the mainland."
"Hòn đảo nằm cách xa đất liền."
-
"She seemed distant and preoccupied."
"Cô ấy trông xa cách và bận tâm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự xa cách, có thể là về địa lý (khoảng cách vật lý), cảm xúc (thiếu sự gần gũi, thân thiện) hoặc sự tham gia (không liên quan đến một hoạt động hoặc tình huống cụ thể). So sánh với 'be far from', 'be aloof from', 'be detached from'. 'Be far from' nhấn mạnh khoảng cách vật lý hoặc sự khác biệt lớn về mức độ, trong khi 'be aloof from' và 'be detached from' nhấn mạnh sự tách biệt về mặt cảm xúc và thái độ.
Prepositions
'From' chỉ đối tượng hoặc người mà chủ thể đang xa cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
geographically geographically be distant from (ở cách xa về mặt địa lý)
-
emotionally emotionally be distant from (xa cách về mặt cảm xúc)
-
intellectually intellectually be distant from (xa cách về mặt trí tuệ/tư tưởng)
-
spiritually spiritually be distant from (xa cách về mặt tâm linh)
-
far be far distant from (ở rất xa)
-
slightly be slightly distant from (hơi xa cách một chút)
-
completely be completely distant from (hoàn toàn xa rời/xa cách)
Idioms
-
be distant from reality
xa rời thực tế, không thực tế
"His ideas are so radical; they seem to be distant from reality."
(Các ý tưởng của anh ấy quá cấp tiến; chúng dường như xa rời thực tế.)
-
be distant from one's true feelings
xa lánh cảm xúc thật của mình, không thể hiện cảm xúc thật
"After the tragedy, she seemed to be distant from her true feelings."
(Sau bi kịch, cô ấy dường như xa lánh cảm xúc thật của mình.)
-
be distant from the public eye
ẩn mình khỏi công chúng, tránh xa sự chú ý của công chúng
"The reclusive author has always preferred to be distant from the public eye."
(Tác giả ẩn dật này luôn thích ẩn mình khỏi sự chú ý của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be distant from
Verb PhraseKhông liên quan hoặc kết nối chặt chẽ với ai đó hoặc điều gì đó, cả về mặt vật lý lẫn tình cảm.
"He has always been distant from his family."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are distant from your family, you feel lonely. |
Nếu bạn xa cách gia đình, bạn sẽ cảm thấy cô đơn. |
| Phủ định | When you are distant from the truth, you don't find peace. |
Khi bạn xa rời sự thật, bạn không tìm thấy sự bình yên. |
| Nghi vấn | If a planet is distant from the sun, does it have a cold climate? |
Nếu một hành tinh ở xa mặt trời, nó có khí hậu lạnh không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The remote village is known to be distant from modern conveniences. |
Ngôi làng hẻo lánh được biết là xa các tiện nghi hiện đại. |
| Phủ định | The Earth is not believed to be distant from the Sun. |
Người ta không tin rằng Trái Đất ở xa Mặt Trời. |
| Nghi vấn | Is the old lighthouse considered to be distant from the town center? |
Ngọn hải đăng cũ có được coi là xa trung tâm thị trấn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been being distant from her family for five years. |
Đến lúc cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã xa cách gia đình mình được năm năm. |
| Phủ định | By next year, they won't have been being distant from each other for very long. |
Đến năm sau, họ sẽ chưa xa cách nhau được lâu. |
| Nghi vấn | Will they have been being distant from their childhood friends for a decade by the time they reunite? |
Liệu họ sẽ đã xa cách những người bạn thời thơ ấu của mình cả một thập kỷ vào thời điểm họ đoàn tụ chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were being distant from each other after the argument. |
Họ đã trở nên xa cách nhau sau cuộc tranh cãi. |
| Phủ định | She wasn't being distant from her family; she was just busy. |
Cô ấy không hề xa cách gia đình; cô ấy chỉ bận thôi. |
| Nghi vấn | Were you being distant from me on purpose? |
Có phải bạn cố tình xa lánh tôi không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been being distant from her family since she moved to the city. |
Cô ấy đã trở nên xa cách với gia đình kể từ khi cô ấy chuyển đến thành phố. |
| Phủ định | They haven't been being distant from each other; in fact, they've been closer than ever. |
Họ đã không trở nên xa cách nhau; trên thực tế, họ đã gần gũi hơn bao giờ hết. |
| Nghi vấn | Has he been being distant from you lately? Is something wrong? |
Dạo gần đây anh ấy có trở nên xa cách với bạn không? Có chuyện gì không ổn à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be distant from".
