be easily influenced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dễ bị ảnh hưởng hoặc lung lay bởi ý kiến, hành động hoặc niềm tin của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Teenagers are often easily influenced by social media trends."
"Thanh thiếu niên thường dễ bị ảnh hưởng bởi các xu hướng trên mạng xã hội."
-
"She is easily influenced by advertising."
"Cô ấy dễ bị ảnh hưởng bởi quảng cáo."
-
"Children are more easily influenced than adults."
"Trẻ em dễ bị ảnh hưởng hơn người lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | influence | gây ảnh hưởng, tác động đến |
| Noun | influence | sự ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng |
| Adjective | influential | có tầm ảnh hưởng, có thế lực |
| Noun | influencer | người có sức ảnh hưởng (trên mạng xã hội) |
| Adjective | uninfluenced | không bị ảnh hưởng, không bị tác động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán, khả năng tự suy nghĩ kém, hoặc dễ bị lợi dụng. Mức độ ảnh hưởng có thể từ nhẹ (thay đổi ý kiến) đến nặng (thay đổi hành vi hoặc niềm tin cốt lõi). So với 'be impressionable', cụm này nhấn mạnh vào sự tác động từ bên ngoài một cách thụ động, trong khi 'be impressionable' có thể chỉ khả năng dễ tiếp thu và ghi nhớ thông tin.
Prepositions
Giới từ 'by' được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra ảnh hưởng. Ví dụ: 'He is easily influenced by his peers.' (Anh ấy dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè đồng trang lứa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
young and be easily influenced (còn trẻ và dễ bị ảnh hưởng)
-
impressionable and be easily influenced (dễ xúc động và dễ bị ảnh hưởng)
-
vulnerable and be easily influenced (yếu đuối/dễ bị tổn thương và dễ bị ảnh hưởng)
-
by one's peers (bị ảnh hưởng bởi bạn bè đồng trang lứa)
-
by advertising (bị ảnh hưởng bởi quảng cáo)
-
by social media (bị ảnh hưởng bởi mạng xã hội)
-
by strong personalities (bị ảnh hưởng bởi những người có cá tính mạnh)
Idioms
-
a pushover
người dễ bị thuyết phục, người dễ bảo, người ba phải
"He's a total pushover; his kids can always persuade him to buy them new toys."
(Anh ấy là một người cực kỳ dễ bảo; con cái anh ấy luôn có thể thuyết phục anh mua cho chúng đồ chơi mới.)
-
putty in someone's hands
hoàn toàn bị ai đó điều khiển, dễ dàng bị chi phối
"The young intern was like putty in the manipulative manager's hands."
(Cậu thực tập sinh trẻ tuổi đó hoàn toàn bị người quản lý hay thao túng điều khiển.)
-
follow the crowd/herd
hùa theo đám đông, làm theo người khác một cách mù quáng
"Instead of forming his own opinion, he just tends to follow the crowd."
(Thay vì hình thành quan điểm của riêng mình, anh ấy chỉ có xu hướng hùa theo đám đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be easily influenced
Cụm động từDễ bị ảnh hưởng hoặc lung lay bởi ý kiến, hành động hoặc niềm tin của người khác.
"Teenagers are often easily influenced by social media trends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be easily influenced".
