(Top Banner Ad)
be easily influenced
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học, Xã hội học

be easily influenced

Nghĩa tiếng Việt

dễ bị lung lay dễ bị tác động dễ bị dẫn dắt dễ bị chi phối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be readily affected or swayed by the opinions, actions, or beliefs of others.

Vietnamese Meaning

Dễ bị ảnh hưởng hoặc lung lay bởi ý kiến, hành động hoặc niềm tin của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teenagers are often easily influenced by social media trends."

    "Thanh thiếu niên thường dễ bị ảnh hưởng bởi các xu hướng trên mạng xã hội."

  • "She is easily influenced by advertising."

    "Cô ấy dễ bị ảnh hưởng bởi quảng cáo."

  • "Children are more easily influenced than adults."

    "Trẻ em dễ bị ảnh hưởng hơn người lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb influence gây ảnh hưởng, tác động đến
Noun influence sự ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng
Adjective influential có tầm ảnh hưởng, có thế lực
Noun influencer người có sức ảnh hưởng (trên mạng xã hội)
Adjective uninfluenced không bị ảnh hưởng, không bị tác động

Synonyms

be susceptible (dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải)be impressionable (dễ tiếp thu, dễ bị tác động)be gullible (dễ tin người, cả tin)

Antonyms

be strong-willed (mạnh mẽ, kiên định)be independent (độc lập)be assertive (quyết đoán)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influere ('to flow in')
Medieval Latin
influentia ('inflowing')
Old French
influence
Middle English
influence

Nguồn Gốc Thiên Văn Học của "Influence"

Từ 'influence' (ảnh hưởng) ban đầu có nguồn gốc từ chiêm tinh học. Người xưa tin rằng có một dòng 'chất lỏng' vô hình chảy ('in-flow') từ các vì sao và hành tinh, tác động đến tính cách và số phận của con người. Do đó, 'to be influenced' (bị ảnh hưởng) có nghĩa là bị chi phối bởi những sức mạnh thiên thể này.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán, khả năng tự suy nghĩ kém, hoặc dễ bị lợi dụng. Mức độ ảnh hưởng có thể từ nhẹ (thay đổi ý kiến) đến nặng (thay đổi hành vi hoặc niềm tin cốt lõi). So với 'be impressionable', cụm này nhấn mạnh vào sự tác động từ bên ngoài một cách thụ động, trong khi 'be impressionable' có thể chỉ khả năng dễ tiếp thu và ghi nhớ thông tin.

Prepositions

by

Giới từ 'by' được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra ảnh hưởng. Ví dụ: 'He is easily influenced by his peers.' (Anh ấy dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè đồng trang lứa).

Collocations (Từ đi kèm)

Miêu tả người (Who is easily influenced?)
  • young and be easily influenced
    (còn trẻ và dễ bị ảnh hưởng)
  • impressionable and be easily influenced
    (dễ xúc động và dễ bị ảnh hưởng)
  • vulnerable and be easily influenced
    (yếu đuối/dễ bị tổn thương và dễ bị ảnh hưởng)
Nguồn gây ảnh hưởng (Influenced by what?)
  • by one's peers
    (bị ảnh hưởng bởi bạn bè đồng trang lứa)
  • by advertising
    (bị ảnh hưởng bởi quảng cáo)
  • by social media
    (bị ảnh hưởng bởi mạng xã hội)
  • by strong personalities
    (bị ảnh hưởng bởi những người có cá tính mạnh)

Idioms

  • a pushover

    người dễ bị thuyết phục, người dễ bảo, người ba phải

    "He's a total pushover; his kids can always persuade him to buy them new toys."

    (Anh ấy là một người cực kỳ dễ bảo; con cái anh ấy luôn có thể thuyết phục anh mua cho chúng đồ chơi mới.)

  • putty in someone's hands

    hoàn toàn bị ai đó điều khiển, dễ dàng bị chi phối

    "The young intern was like putty in the manipulative manager's hands."

    (Cậu thực tập sinh trẻ tuổi đó hoàn toàn bị người quản lý hay thao túng điều khiển.)

  • follow the crowd/herd

    hùa theo đám đông, làm theo người khác một cách mù quáng

    "Instead of forming his own opinion, he just tends to follow the crowd."

    (Thay vì hình thành quan điểm của riêng mình, anh ấy chỉ có xu hướng hùa theo đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be easily influenced

Cụm động từ
Lật mặt

Dễ bị ảnh hưởng hoặc lung lay bởi ý kiến, hành động hoặc niềm tin của người khác.

"Teenagers are often easily influenced by social media trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be easily influenced".

Áp Lực Đồng Trang Lứa (Peer Pressure)

Trong văn hóa phương Tây, tuổi thiếu niên thường được coi là giai đoạn mà cá nhân đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bạn bè. Mong muốn được hòa nhập và chấp nhận có thể khiến họ dễ dàng bị tác động bởi hành vi, thời trang và quan điểm của bạn bè, đôi khi dẫn đến những lựa chọn mạo hiểm.

Chủ Nghĩa Tiêu Dùng và Sức Mạnh Quảng Cáo

Các xã hội phương Tây bị chi phối mạnh mẽ bởi chủ nghĩa tiêu dùng. Quảng cáo và tiếp thị là những ngành công nghiệp tinh vi được thiết kế để tác động đến lựa chọn của mọi người. Khái niệm 'dễ bị ảnh hưởng' thường được thảo luận trong bối cảnh các thương hiệu thuyết phục người tiêu dùng mua sản phẩm họ không cần thông qua các thủ thuật tâm lý.