be equivalent to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có giá trị, ý nghĩa hoặc hiệu quả tương đương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In terms of functionality, this software is equivalent to the older version."
"Về mặt chức năng, phần mềm này tương đương với phiên bản cũ."
-
"The strength of this material is equivalent to that of steel."
"Độ bền của vật liệu này tương đương với thép."
-
"Completing this course is equivalent to having two years of experience."
"Hoàn thành khóa học này tương đương với việc có hai năm kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | equivalent | tương đương, ngang bằng |
| Noun | equivalent | vật tương đương, từ tương đương |
| Noun | equivalence | sự tương đương, sự ngang bằng |
| Adverb | equivalently | một cách tương đương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để so sánh hai hoặc nhiều thứ, chỉ ra rằng chúng có thể thay thế cho nhau hoặc có cùng tác động. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ sắc thái tương đương (ví dụ: tương đương về mặt chức năng, giá trị, số lượng...). Khác với 'equal' thường dùng trong toán học và các phép so sánh chính xác, 'equivalent' có thể mang nghĩa rộng hơn về sự tương đồng về chức năng hoặc tác động.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà một thứ gì đó tương đương. Ví dụ: 'One dollar is equivalent to approximately 24,000 Vietnamese Dong.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
roughly be equivalent to (gần như tương đương với, xấp xỉ bằng)
-
exactly be equivalent to (hoàn toàn tương đương với, bằng đúng)
-
morally be equivalent to (về mặt đạo đức là tương đương với)
-
essentially be equivalent to (về cơ bản là tương đương với)
-
be equivalent to a drop in the ocean (tương đương với một giọt nước trong biển cả (quá nhỏ, không đáng kể))
-
be equivalent to a slap in the face (tương đương với một cái tát vào mặt (một sự xúc phạm))
-
be equivalent to an open invitation (tương đương với một lời mời mở (khuyến khích hành động nào đó))
Idioms
-
be the equivalent of putting a Band-Aid on a bullet wound
Là một giải pháp tạm thời, hời hợt, không giải quyết được vấn đề gốc rễ nghiêm trọng.
"Offering a small discount is the equivalent of putting a Band-Aid on a bullet wound when the company is facing bankruptcy."
(Đưa ra một khoản giảm giá nhỏ cũng chỉ như dán băng cá nhân lên vết đạn khi công ty đang đối mặt với nguy cơ phá sản.)
-
be equivalent to giving someone a blank check
Tương đương với việc trao cho ai đó toàn quyền quyết định, thường là về tiền bạc hoặc quyền lực, mà không có sự giám sát.
"Letting the contractor buy all materials without approval is equivalent to giving him a blank check."
(Để nhà thầu tự mua mọi vật liệu mà không cần phê duyệt cũng giống như đưa cho anh ta một tấm séc khống.)
-
be equivalent to saying...
Tương đương với việc nói rằng... (Dùng để chỉ ra hệ quả logic hoặc sự vô lý của một lập luận).
"Not voting is equivalent to saying you don't care who runs the country."
(Không đi bỏ phiếu cũng tương đương với việc nói rằng bạn không quan tâm ai điều hành đất nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be equivalent to
Cụm động từCó giá trị, ý nghĩa hoặc hiệu quả tương đương.
"In terms of functionality, this software is equivalent to the older version."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being equivalent to the original is the primary goal of this imitation. |
Tương đương với bản gốc là mục tiêu chính của sự bắt chước này. |
| Phủ định | Not being equivalent to the expected standard caused the project's rejection. |
Việc không tương đương với tiêu chuẩn dự kiến đã gây ra sự từ chối của dự án. |
| Nghi vấn | Is being equivalent to the competitor's product enough to guarantee success? |
Liệu việc tương đương với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh có đủ để đảm bảo thành công? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the value of one Bitcoin will have been equivalent to the price of a small car. |
Đến năm sau, giá trị của một Bitcoin sẽ tương đương với giá của một chiếc xe hơi nhỏ. |
| Phủ định | By the end of the negotiation, their proposal won't have been equivalent to our initial offer. |
Đến cuối cuộc đàm phán, đề xuất của họ sẽ không tương đương với đề nghị ban đầu của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Will the benefits of the new policy have been equivalent to the costs by the time it's fully implemented? |
Liệu lợi ích của chính sách mới có tương đương với chi phí vào thời điểm nó được thực hiện đầy đủ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The price of the old car was equivalent to its scrap value. |
Giá của chiếc xe cũ tương đương với giá trị phế liệu của nó. |
| Phủ định | His contribution to the project wasn't equivalent to the recognition he received. |
Sự đóng góp của anh ấy cho dự án không tương xứng với sự công nhận mà anh ấy nhận được. |
| Nghi vấn | Was the damage equivalent to the cost of repair? |
Thiệt hại có tương đương với chi phí sửa chữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be equivalent to".
