(Top Banner Ad)
be equivalent to
B2
Cụm động từ B2 Toán học, Khoa học, Kinh tế, Ngôn ngữ học

be equivalent to

UK: /ɪˈkwɪvələnt/ • US: /ɪˈkwɪvələnt/

Nghĩa tiếng Việt

tương đương với có giá trị tương đương có ý nghĩa tương đương tương tự như bằng với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have the same value, meaning, or effect.

Vietnamese Meaning

Có giá trị, ý nghĩa hoặc hiệu quả tương đương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In terms of functionality, this software is equivalent to the older version."

    "Về mặt chức năng, phần mềm này tương đương với phiên bản cũ."

  • "The strength of this material is equivalent to that of steel."

    "Độ bền của vật liệu này tương đương với thép."

  • "Completing this course is equivalent to having two years of experience."

    "Hoàn thành khóa học này tương đương với việc có hai năm kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equivalent tương đương, ngang bằng
Noun equivalent vật tương đương, từ tương đương
Noun equivalence sự tương đương, sự ngang bằng
Adverb equivalently một cách tương đương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kinh tế, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequivalens
Old French
equivalent
Late Middle English
equivalent

Cân Bằng Giá Trị

Từ 'equivalent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aequivalens', là sự kết hợp của 'aequus' (nghĩa là 'bằng nhau') và 'valere' (nghĩa là 'có giá trị, mạnh mẽ'). Vì vậy, về cơ bản, khi hai thứ 'equivalent', chúng có giá trị, tầm quan trọng hoặc sức mạnh ngang bằng nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để so sánh hai hoặc nhiều thứ, chỉ ra rằng chúng có thể thay thế cho nhau hoặc có cùng tác động. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ sắc thái tương đương (ví dụ: tương đương về mặt chức năng, giá trị, số lượng...). Khác với 'equal' thường dùng trong toán học và các phép so sánh chính xác, 'equivalent' có thể mang nghĩa rộng hơn về sự tương đồng về chức năng hoặc tác động.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà một thứ gì đó tương đương. Ví dụ: 'One dollar is equivalent to approximately 24,000 Vietnamese Dong.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be equivalent to
  • roughly be equivalent to
    (gần như tương đương với, xấp xỉ bằng)
  • exactly be equivalent to
    (hoàn toàn tương đương với, bằng đúng)
  • morally be equivalent to
    (về mặt đạo đức là tương đương với)
  • essentially be equivalent to
    (về cơ bản là tương đương với)
Be equivalent to + Noun Phrase
  • be equivalent to a drop in the ocean
    (tương đương với một giọt nước trong biển cả (quá nhỏ, không đáng kể))
  • be equivalent to a slap in the face
    (tương đương với một cái tát vào mặt (một sự xúc phạm))
  • be equivalent to an open invitation
    (tương đương với một lời mời mở (khuyến khích hành động nào đó))

Idioms

  • be the equivalent of putting a Band-Aid on a bullet wound

    Là một giải pháp tạm thời, hời hợt, không giải quyết được vấn đề gốc rễ nghiêm trọng.

    "Offering a small discount is the equivalent of putting a Band-Aid on a bullet wound when the company is facing bankruptcy."

    (Đưa ra một khoản giảm giá nhỏ cũng chỉ như dán băng cá nhân lên vết đạn khi công ty đang đối mặt với nguy cơ phá sản.)

  • be equivalent to giving someone a blank check

    Tương đương với việc trao cho ai đó toàn quyền quyết định, thường là về tiền bạc hoặc quyền lực, mà không có sự giám sát.

    "Letting the contractor buy all materials without approval is equivalent to giving him a blank check."

    (Để nhà thầu tự mua mọi vật liệu mà không cần phê duyệt cũng giống như đưa cho anh ta một tấm séc khống.)

  • be equivalent to saying...

    Tương đương với việc nói rằng... (Dùng để chỉ ra hệ quả logic hoặc sự vô lý của một lập luận).

    "Not voting is equivalent to saying you don't care who runs the country."

    (Không đi bỏ phiếu cũng tương đương với việc nói rằng bạn không quan tâm ai điều hành đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be equivalent to

Cụm động từ
Lật mặt

Có giá trị, ý nghĩa hoặc hiệu quả tương đương.

"In terms of functionality, this software is equivalent to the older version."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being equivalent to the original is the primary goal of this imitation.
Tương đương với bản gốc là mục tiêu chính của sự bắt chước này.
Phủ định
Not being equivalent to the expected standard caused the project's rejection.
Việc không tương đương với tiêu chuẩn dự kiến đã gây ra sự từ chối của dự án.
Nghi vấn
Is being equivalent to the competitor's product enough to guarantee success?
Liệu việc tương đương với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh có đủ để đảm bảo thành công?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the value of one Bitcoin will have been equivalent to the price of a small car.
Đến năm sau, giá trị của một Bitcoin sẽ tương đương với giá của một chiếc xe hơi nhỏ.
Phủ định
By the end of the negotiation, their proposal won't have been equivalent to our initial offer.
Đến cuối cuộc đàm phán, đề xuất của họ sẽ không tương đương với đề nghị ban đầu của chúng tôi.
Nghi vấn
Will the benefits of the new policy have been equivalent to the costs by the time it's fully implemented?
Liệu lợi ích của chính sách mới có tương đương với chi phí vào thời điểm nó được thực hiện đầy đủ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The price of the old car was equivalent to its scrap value.
Giá của chiếc xe cũ tương đương với giá trị phế liệu của nó.
Phủ định
His contribution to the project wasn't equivalent to the recognition he received.
Sự đóng góp của anh ấy cho dự án không tương xứng với sự công nhận mà anh ấy nhận được.
Nghi vấn
Was the damage equivalent to the cost of repair?
Thiệt hại có tương đương với chi phí sửa chữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be equivalent to".

Đá Rosetta: Chìa khóa của sự tương đương ngôn ngữ

Trong văn hóa phương Tây, Đá Rosetta là biểu tượng tối thượng của sự 'tương đương'. Phiến đá này có khắc cùng một văn bản bằng ba hệ chữ viết khác nhau, trong đó có chữ tượng hình Ai Cập và tiếng Hy Lạp cổ. Việc các văn bản này tương đương với nhau đã cho phép các học giả lần đầu tiên giải mã được chữ tượng hình, mở ra một chương mới trong việc tìm hiểu lịch sử.

Sự Tương Đương trong Luật pháp & Kinh tế

Khái niệm 'equivalence' là nền tảng trong luật pháp và kinh tế phương Tây. Trong luật hợp đồng, nguyên tắc 'consideration' (sự trao đổi) đòi hỏi mỗi bên phải đưa ra một thứ gì đó có giá trị tương đương. Trong kinh tế, 'sức mua tương đương' (Purchasing Power Parity - PPP) là một chỉ số dùng để so sánh mức sống giữa các quốc gia bằng cách xác định lượng tiền tương đương cần thiết để mua cùng một giỏ hàng hóa.