(Top Banner Ad)
be gradual
B2
Adjective B2 General

be gradual

UK: /ˈɡrædʒuəl/ • US: /ˈɡrædʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

từ từ dần dần từng bước một
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Proceeding or developing slowly and by degrees.

Vietnamese Meaning

Diễn ra hoặc phát triển chậm rãi và từng bước một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a gradual improvement in his health since the operation."

    "Sức khỏe của anh ấy đã cải thiện dần dần kể từ sau ca phẫu thuật."

  • "The recovery process was gradual but steady."

    "Quá trình phục hồi diễn ra từ từ nhưng ổn định."

  • "A gradual change in temperature is expected."

    "Dự kiến sẽ có sự thay đổi nhiệt độ từ từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gradual dần dần, từ từ, từng bước một
Adverb gradually một cách dần dần, từ từ
Noun gradualness sự từ từ, sự dần dần
Noun gradation sự chuyển tiếp dần dần, sự thay đổi từ từ
Verb graduate tốt nghiệp, chuyển dần (cùng gốc 'gradus' - bước/cấp độ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus
Medieval Latin
gradualis
Late Middle English
gradual

Nguồn gốc 'Từng Bước Một'

Từ 'gradual' bắt nguồn từ chữ Latin 'gradus', có nghĩa là 'một bước chân' hoặc 'một bậc thang'. Hãy tưởng tượng bạn đang đi lên cầu thang; bạn đi từng bậc một chứ không thể nhảy vọt lên đỉnh ngay lập tức. Ý tưởng về sự tiến triển chậm rãi, từng bước một này chính là ý nghĩa cốt lõi của 'gradual'.

Usage Note

Tính từ 'gradual' nhấn mạnh vào sự thay đổi hoặc tiến triển diễn ra từ từ, từng bước một, trái ngược với những thay đổi đột ngột hoặc nhanh chóng. Nó thường được sử dụng để mô tả các quá trình, sự thay đổi hoặc phát triển đòi hỏi thời gian và không diễn ra tức thì. Sự khác biệt với 'slow' nằm ở chỗ 'gradual' tập trung vào từng bước nhỏ, còn 'slow' chỉ đơn thuần là chậm.

Prepositions

in over

'in' (a gradual increase in something) và 'over' (gradual improvement over time). 'in' chỉ sự thay đổi từ từ bên trong cái gì đó, 'over' chỉ sự phát triển từ từ trong một khoảng thời gian. Ví dụ: 'There has been a gradual increase in the number of students.' hoặc 'We saw a gradual improvement over the last few months.'

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + be gradual
  • change The change will be gradual.
    (Sự thay đổi sẽ diễn ra từ từ.)
  • process Learning a language is a process that needs to be gradual.
    (Học một ngôn ngữ là một quá trình cần phải diễn ra từ từ.)
  • improvement The improvement in his skills will be gradual.
    (Sự cải thiện trong kỹ năng của anh ấy sẽ diễn ra dần dần.)
  • transition The transition to a new system will be gradual.
    (Việc chuyển đổi sang hệ thống mới sẽ diễn ra từ từ.)
Adverb/Phrase modifying 'be gradual'
  • very The recovery is expected to be very gradual.
    (Quá trình hồi phục được dự đoán sẽ diễn ra rất từ từ.)
  • slow but Progress will be slow but gradual.
    (Sự tiến bộ sẽ chậm nhưng diễn ra một cách từ từ (và chắc chắn).)
  • necessarily For long-term success, the development must be gradual.
    (Để thành công lâu dài, sự phát triển nhất thiết phải diễn ra từ từ.)

Idioms

  • Rome wasn't built in a day.

    Thành Rome không thể xây trong một ngày. (Nghĩa bóng: Những việc lớn lao cần có thời gian và sự kiên trì, không thể hoàn thành ngay lập tức.)

    "Don't get frustrated with your progress. Remember, Rome wasn't built in a day."

    (Đừng nản lòng với sự tiến bộ của bạn. Hãy nhớ rằng, thành Rome không thể xây trong một ngày được.)

  • Slow and steady wins the race.

    Chậm mà chắc. (Nghĩa bóng: Cứ kiên trì, từ từ tiến bước thì sẽ thành công, không cần vội vàng.)

    "It's better to study for 30 minutes every day than to cram for 5 hours once a week. Slow and steady wins the race."

    (Học 30 phút mỗi ngày tốt hơn là học nhồi nhét 5 tiếng mỗi tuần. Chậm mà chắc sẽ chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be gradual

Adjective
Lật mặt

Diễn ra hoặc phát triển chậm rãi và từng bước một.

"There has been a gradual improvement in his health since the operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economic recovery used to be gradual in this region, but now it's much faster.
Sự phục hồi kinh tế đã từng diễn ra từ từ ở khu vực này, nhưng bây giờ nó nhanh hơn nhiều.
Phủ định
She didn't use to understand the gradualness of the learning process.
Cô ấy đã từng không hiểu được tính chất từ từ của quá trình học tập.
Nghi vấn
Did the decline in sales use to be gradual before the new marketing campaign?
Trước chiến dịch marketing mới, sự sụt giảm doanh số đã từng diễn ra từ từ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be gradual".

Tư duy 'Làm giàu nhanh' và 'Chậm mà chắc'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có sự đối lập giữa mong muốn thành công nhanh chóng (các kế hoạch 'làm giàu nhanh') và giá trị truyền thống về việc đạt được thành tựu lâu dài, từ từ thông qua làm việc chăm chỉ và tiết kiệm. Khái niệm 'be gradual' (diễn ra từ từ) thường gắn liền với cách tiếp cận thứ hai, nhấn mạnh sự kiên nhẫn trong việc xây dựng sự nghiệp hoặc kỹ năng.

Chủ nghĩa tiệm tiến trong chính trị

'Gradualism' (chủ nghĩa tiệm tiến) là một nguyên tắc quan trọng trong một số triết lý chính trị, đặc biệt ở các quốc gia như Anh. Nó chủ trương thay đổi xã hội một cách từ từ, theo từng bước nhỏ thay vì các cuộc cách mạng đột ngột hoặc cải cách quyết liệt. Người ta tin rằng một quá trình thay đổi từ từ ('a process that is gradual') sẽ giúp duy trì sự ổn định xã hội.