to love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Yêu, có tình cảm sâu sắc đối với (ai đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I love my family very much."
"Tôi yêu gia đình tôi rất nhiều."
-
"They fell in love at first sight."
"Họ yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên."
-
"She loves to dance."
"Cô ấy thích nhảy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "love" thể hiện một mức độ tình cảm rất mạnh mẽ, thường được dùng cho tình yêu đôi lứa, tình cảm gia đình, hoặc tình yêu dành cho những thứ quan trọng và mang ý nghĩa lớn lao. So với "like", "love" mạnh hơn rất nhiều. "Like" chỉ sự thích thú, trong khi "love" bao hàm sự trân trọng, gắn bó, và sẵn sàng hy sinh.
Prepositions
"Love for" thường được sử dụng để diễn tả tình yêu dành cho một ai đó hoặc một cái gì đó. Ví dụ: "She has a deep love for her family."
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy easy to love (dễ để yêu)
-
hard hard to love (khó để yêu)
-
nice nice to love (tốt đẹp để yêu)
-
begin begin to love (bắt đầu yêu)
-
learn learn to love (học cách yêu)
-
pretend pretend to love (giả vờ yêu)
Idioms
-
All you need is love
Tất cả những gì bạn cần là tình yêu.
"He believes that all you need is love to solve the world's problems."
(Anh ấy tin rằng tất cả những gì bạn cần là tình yêu để giải quyết các vấn đề của thế giới.)
-
Love is blind
Yêu là mù quáng.
"They say love is blind, and she doesn't see his faults."
(Người ta nói yêu là mù quáng, và cô ấy không thấy những lỗi lầm của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to love
Động từYêu, có tình cảm sâu sắc đối với (ai đó).
"I love my family very much."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loves him. |
Cô ấy yêu anh ấy. |
| Phủ định | They do not love each other. |
Họ không yêu nhau. |
| Nghi vấn | Does he love her? |
Anh ấy có yêu cô ấy không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had told me she loved me, I would have loved her back. |
Nếu cô ấy nói với tôi rằng cô ấy yêu tôi, tôi đã đáp lại tình yêu của cô ấy. |
| Phủ định | If he hadn't loved her so much, he wouldn't have been so heartbroken when she left. |
Nếu anh ấy không yêu cô ấy nhiều như vậy, anh ấy đã không đau khổ đến thế khi cô ấy rời đi. |
| Nghi vấn | Would you have found love if you hadn't taken that chance? |
Bạn có tìm thấy tình yêu nếu bạn không nắm lấy cơ hội đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to love".
