(Top Banner Ad)
be independent-minded
C1
Tính từ C1 Tâm lý học/Tính cách

be independent-minded

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ˈmaɪndɪd/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt ˈmaɪndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có tư duy độc lập có đầu óc độc lập tự chủ trong suy nghĩ không bị ảnh hưởng bởi người khác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinking for oneself and not being influenced by what other people think.

Vietnamese Meaning

Suy nghĩ độc lập, không bị ảnh hưởng bởi suy nghĩ của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was an independent-minded woman who always made her own decisions."

    "Cô ấy là một người phụ nữ có tư duy độc lập, người luôn tự đưa ra quyết định của mình."

  • "He admired her for being so independent-minded and willing to challenge the status quo."

    "Anh ngưỡng mộ cô vì có tư duy độc lập và sẵn sàng thách thức hiện trạng."

  • "The company needs more independent-minded employees who can think outside the box."

    "Công ty cần nhiều nhân viên có tư duy độc lập hơn, những người có thể suy nghĩ sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence sự độc lập, nền độc lập
Noun independent người độc lập, người tự do không phụ thuộc
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc, tự chủ
Adverb independently một cách độc lập, không phụ thuộc
Noun mind tâm trí, trí óc, sự chú ý, ý kiến
Verb mind để tâm, chú ý, phiền lòng, phản đối
Adjective open-minded cởi mở, rộng lượng
Adjective narrow-minded hẹp hòi, thiển cận

Synonyms

Antonyms

conformist (người tuân thủ)dependent (phụ thuộc)sheepish (nhút nhát, dễ bị ảnh hưởng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
dependere (to hang from, rely on)
Old French
dependent
English
dependent
English
independent (dependent + in-)
Proto-Germanic
*gamundiz (memory)
Old English
gemynd (mind, memory)
Middle English
mind
English
-minded (suffix from mind + -ed)
English
independent-minded (compound adjective)

Nguồn gốc của tư duy độc lập

Cụm từ 'independent-minded' là sự kết hợp của hai phần chính: 'independent' và hậu tố '-minded'. Từ 'independent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-' (nghĩa là 'không') và 'dependere' (nghĩa là 'phụ thuộc'). Do đó, 'independent' có nghĩa là 'không phụ thuộc'. Phần '-minded' được hình thành từ danh từ 'mind' (tâm trí, trí óc) và hậu tố '-ed', thường dùng để chỉ một trạng thái hoặc đặc điểm của tâm trí. Khi kết hợp lại, 'independent-minded' mô tả một người có tâm trí không phụ thuộc, tức là người có khả năng tự mình suy nghĩ, tự đưa ra quyết định và không dễ bị ảnh hưởng bởi người khác hoặc các ý kiến phổ biến.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng suy nghĩ thấu đáo và đưa ra quyết định dựa trên phán đoán cá nhân, thay vì dựa vào ý kiến số đông hoặc các nguồn thông tin bên ngoài. Nó bao hàm sự tự tin và chủ động trong tư duy. So với 'independent' đơn thuần, 'independent-minded' mang sắc thái chủ động và kiên định hơn trong việc bảo vệ quan điểm cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'be independent-minded'
  • fiercely be fiercely independent-minded
    (có tư duy cực kỳ độc lập, rất kiên định)
  • strongly be strongly independent-minded
    (có tư duy độc lập mạnh mẽ)
  • remarkably be remarkably independent-minded
    (có tư duy độc lập đáng kể/đáng chú ý)
  • resolutely be resolutely independent-minded
    (kiên quyết giữ vững tư duy độc lập)
Nouns described as 'independent-minded'
  • person an independent-minded person
    (một người có tư duy độc lập)
  • thinker an independent-minded thinker
    (một nhà tư tưởng độc lập)
  • spirit an independent-minded spirit
    (một tinh thần độc lập)
  • leader an independent-minded leader
    (một nhà lãnh đạo có tư duy độc lập)

Idioms

  • To be fiercely independent-minded

    Có tư duy cực kỳ độc lập; không bao giờ để người khác áp đặt suy nghĩ của mình, luôn tự chủ trong tư tưởng.

    "She's always been fiercely independent-minded, questioning everything and forming her own conclusions."

    (Cô ấy luôn có tư duy cực kỳ độc lập, luôn đặt câu hỏi về mọi thứ và tự đưa ra kết luận của riêng mình.)

  • To have a reputation for being independent-minded

    Nổi tiếng là người có tư duy độc lập; được biết đến là không dễ bị ảnh hưởng bởi dư luận hoặc áp lực từ bên ngoài.

    "The new CEO has a reputation for being independent-minded, which might challenge some established norms."

    (Vị CEO mới nổi tiếng là người có tư duy độc lập, điều này có thể thách thức một số quy tắc đã được thiết lập.)

  • To cultivate an independent-minded approach

    Nuôi dưỡng/phát triển một cách tiếp cận độc lập trong tư duy; khuyến khích suy nghĩ cá nhân, tự chủ.

    "The teacher always encouraged students to cultivate an independent-minded approach to problem-solving."

    (Giáo viên luôn khuyến khích học sinh nuôi dưỡng cách tiếp cận độc lập trong việc giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be independent-minded

Tính từ
Lật mặt

Suy nghĩ độc lập, không bị ảnh hưởng bởi suy nghĩ của người khác.

"She was an independent-minded woman who always made her own decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be independent-minded".

Giá trị của Tư duy Độc lập trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tư duy độc lập' (independent-mindedness) là một phẩm chất được đánh giá cao. Nó liên quan mật thiết đến chủ nghĩa cá nhân và quyền tự do ngôn luận, nơi mỗi người được khuyến khích hình thành ý kiến và niềm tin của riêng mình, thay vì chỉ đơn thuần chấp nhận những gì được số đông hoặc các thế lực quyền lực đưa ra. Điều này thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo và tinh thần phản biện, đồng thời góp phần vào sự phát triển đa dạng của xã hội.

Tư duy Phản biện và Phát triển cá nhân

Một người 'independent-minded' thường là người có khả năng tư duy phản biện (critical thinking) mạnh mẽ. Họ không ngại đặt câu hỏi, phân tích thông tin một cách kỹ lưỡng, tìm kiếm bằng chứng và thách thức hiện trạng nếu cần thiết để đi đến chân lý hoặc giải pháp tốt nhất. Phẩm chất này rất quan trọng trong môi trường học thuật, khoa học, kinh doanh và dân chủ, nơi việc không ngừng tìm kiếm sự thật và cải thiện là yếu tố then chốt cho sự tiến bộ và phát triển cá nhân.