be greater than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lớn hơn về kích thước, số lượng, con số hoặc mức độ so với một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Five is greater than three."
"Năm lớn hơn ba."
-
"The population of New York City is greater than that of Los Angeles."
"Dân số của thành phố New York lớn hơn dân số của Los Angeles."
-
"His income is greater than mine."
"Thu nhập của anh ấy lớn hơn của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để so sánh hai đối tượng hoặc giá trị. Nó thể hiện sự vượt trội của đối tượng này so với đối tượng kia. Khác với 'equal to' (bằng) và 'less than' (nhỏ hơn). Nó nhấn mạnh sự hơn hẳn về một mặt nào đó, không chỉ đơn thuần là sự khác biệt.
Prepositions
'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc giá trị được so sánh. Ví dụ: 'A is greater than B' (A lớn hơn B).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly be significantly greater than (lớn hơn một cách đáng kể)
-
considerably be considerably greater than (lớn hơn đáng kể)
-
far be far greater than (lớn hơn nhiều)
-
slightly be slightly greater than (lớn hơn một chút)
-
The demand is greater than the supply (Nhu cầu lớn hơn nguồn cung)
-
The benefits are greater than the risks (Lợi ích lớn hơn rủi ro)
-
The number of applicants is greater than the number of positions (Số lượng ứng viên nhiều hơn số vị trí tuyển dụng)
Idioms
-
The whole is greater than the sum of its parts.
Tổng thể lớn hơn tổng các thành phần. (Nghĩa bóng: Sức mạnh của sự hợp tác, tổng lực tạo ra kết quả vượt trội hơn là các nỗ lực riêng lẻ cộng lại).
"Our team's success proves that the whole is greater than the sum of its parts."
(Thành công của đội chúng tôi chứng minh rằng sức mạnh tổng thể lớn hơn tổng các thành phần cộng lại.)
-
To be greater than the sum of one's fears.
Trở nên mạnh mẽ hơn, hoặc vượt qua được tổng thể những nỗi sợ hãi của bản thân.
"To truly grow, you must learn to be greater than the sum of your fears."
(Để thực sự trưởng thành, bạn phải học cách vượt qua tất cả những nỗi sợ hãi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be greater than
Cụm động từ (phrasal verb)Lớn hơn về kích thước, số lượng, con số hoặc mức độ so với một cái gì đó khác.
"Five is greater than three."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Generally speaking, the demand for organic produce, a trend we've observed for years, is greater than the supply, leading to higher prices. |
Nói chung, nhu cầu đối với các sản phẩm hữu cơ, một xu hướng mà chúng tôi đã quan sát trong nhiều năm, lớn hơn cung, dẫn đến giá cao hơn. |
| Phủ định | In reality, his ambition, though commendable, isn't greater than his fear of failure, and that's holding him back. |
Trong thực tế, tham vọng của anh ấy, mặc dù đáng khen ngợi, không lớn hơn nỗi sợ thất bại của anh ấy, và điều đó đang kìm hãm anh ấy. |
| Nghi vấn | Considering all factors, is the potential reward, a considerable sum, greater than the risk involved, or should we reconsider our investment? |
Xem xét tất cả các yếu tố, liệu phần thưởng tiềm năng, một khoản tiền đáng kể, có lớn hơn rủi ro liên quan hay không, hay chúng ta nên xem xét lại khoản đầu tư của mình? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The demand for renewable energy will be greater than the supply in the future. |
Nhu cầu năng lượng tái tạo sẽ lớn hơn nguồn cung trong tương lai. |
| Phủ định | The risk of investing in that company is not going to be greater than the potential reward. |
Rủi ro khi đầu tư vào công ty đó sẽ không lớn hơn phần thưởng tiềm năng. |
| Nghi vấn | Will the benefits of the new policy be greater than its costs? |
Liệu lợi ích của chính sách mới có lớn hơn chi phí của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be greater than".
