(Top Banner Ad)
be greater than
A2
Cụm động từ (phrasal verb) A2 Toán học, So sánh

be greater than

Nghĩa tiếng Việt

lớn hơn hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be larger in size, quantity, number, or degree than something else.

Vietnamese Meaning

Lớn hơn về kích thước, số lượng, con số hoặc mức độ so với một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Five is greater than three."

    "Năm lớn hơn ba."

  • "The population of New York City is greater than that of Los Angeles."

    "Dân số của thành phố New York lớn hơn dân số của Los Angeles."

  • "His income is greater than mine."

    "Thu nhập của anh ấy lớn hơn của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great to lớn, vĩ đại, tuyệt vời
Noun greatness sự vĩ đại, sự to lớn
Adverb greatly rất nhiều, đáng kể
Comparative greater lớn hơn, vĩ đại hơn
Superlative greatest lớn nhất, vĩ đại nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, So sánh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghreu-
Proto-Germanic
*grautaz (coarse)
Old English
grēat (large, thick)
Proto-Germanic
*þan (then)
Old English
þonne (then, than)
Modern English
be greater than

Nguồn gốc của từ 'Great'

Từ 'great' (to lớn, vĩ đại) có nguồn gốc khá khiêm tốn. Nó bắt nguồn từ một từ Proto-Germanic là '*grautaz', có nghĩa là 'thô' hoặc 'to hạt'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những thứ như cát thô hoặc ngũ cốc xay vỡ. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì có kích thước lớn, và cuối cùng là mang ý nghĩa về tầm quan trọng và sự vĩ đại như ngày nay.

Tại sao 'Than' lại dùng để so sánh?

Từ 'than' (hơn) và 'then' (sau đó) từng là một. Trong tiếng Anh cổ, người ta dùng từ 'þonne' cho cả hai nghĩa. Ví dụ, một câu có thể diễn đạt là 'A đến, sau đó B đến' hoặc 'A lớn hơn, theo sau đó là B'. Dần dần, để việc so sánh trở nên rõ ràng hơn, cách viết và phát âm đã tách biệt thành 'than' dành riêng cho so sánh và 'then' cho trình tự thời gian.

Usage Note

Cụm từ này dùng để so sánh hai đối tượng hoặc giá trị. Nó thể hiện sự vượt trội của đối tượng này so với đối tượng kia. Khác với 'equal to' (bằng) và 'less than' (nhỏ hơn). Nó nhấn mạnh sự hơn hẳn về một mặt nào đó, không chỉ đơn thuần là sự khác biệt.

Prepositions

than

'Than' được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc giá trị được so sánh. Ví dụ: 'A is greater than B' (A lớn hơn B).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be greater than
  • significantly be significantly greater than
    (lớn hơn một cách đáng kể)
  • considerably be considerably greater than
    (lớn hơn đáng kể)
  • far be far greater than
    (lớn hơn nhiều)
  • slightly be slightly greater than
    (lớn hơn một chút)
Noun Phrase + be greater than
  • The demand is greater than the supply
    (Nhu cầu lớn hơn nguồn cung)
  • The benefits are greater than the risks
    (Lợi ích lớn hơn rủi ro)
  • The number of applicants is greater than the number of positions
    (Số lượng ứng viên nhiều hơn số vị trí tuyển dụng)

Idioms

  • The whole is greater than the sum of its parts.

    Tổng thể lớn hơn tổng các thành phần. (Nghĩa bóng: Sức mạnh của sự hợp tác, tổng lực tạo ra kết quả vượt trội hơn là các nỗ lực riêng lẻ cộng lại).

    "Our team's success proves that the whole is greater than the sum of its parts."

    (Thành công của đội chúng tôi chứng minh rằng sức mạnh tổng thể lớn hơn tổng các thành phần cộng lại.)

  • To be greater than the sum of one's fears.

    Trở nên mạnh mẽ hơn, hoặc vượt qua được tổng thể những nỗi sợ hãi của bản thân.

    "To truly grow, you must learn to be greater than the sum of your fears."

    (Để thực sự trưởng thành, bạn phải học cách vượt qua tất cả những nỗi sợ hãi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be greater than

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Lớn hơn về kích thước, số lượng, con số hoặc mức độ so với một cái gì đó khác.

"Five is greater than three."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally speaking, the demand for organic produce, a trend we've observed for years, is greater than the supply, leading to higher prices.
Nói chung, nhu cầu đối với các sản phẩm hữu cơ, một xu hướng mà chúng tôi đã quan sát trong nhiều năm, lớn hơn cung, dẫn đến giá cao hơn.
Phủ định
In reality, his ambition, though commendable, isn't greater than his fear of failure, and that's holding him back.
Trong thực tế, tham vọng của anh ấy, mặc dù đáng khen ngợi, không lớn hơn nỗi sợ thất bại của anh ấy, và điều đó đang kìm hãm anh ấy.
Nghi vấn
Considering all factors, is the potential reward, a considerable sum, greater than the risk involved, or should we reconsider our investment?
Xem xét tất cả các yếu tố, liệu phần thưởng tiềm năng, một khoản tiền đáng kể, có lớn hơn rủi ro liên quan hay không, hay chúng ta nên xem xét lại khoản đầu tư của mình?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The demand for renewable energy will be greater than the supply in the future.
Nhu cầu năng lượng tái tạo sẽ lớn hơn nguồn cung trong tương lai.
Phủ định
The risk of investing in that company is not going to be greater than the potential reward.
Rủi ro khi đầu tư vào công ty đó sẽ không lớn hơn phần thưởng tiềm năng.
Nghi vấn
Will the benefits of the new policy be greater than its costs?
Liệu lợi ích của chính sách mới có lớn hơn chi phí của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be greater than".

Biểu tượng Toán học > và <

Các ký hiệu toán học cho 'lớn hơn' (>) và 'nhỏ hơn' (

Khái niệm 'Synergy' (Sức mạnh tổng hợp)

Trong văn hóa kinh doanh và khoa học phương Tây, khái niệm 'synergy' (sức mạnh tổng hợp) rất được coi trọng. Đây là ý tưởng rằng khi các yếu tố hoặc con người khác nhau làm việc cùng nhau, họ sẽ tạo ra một kết quả lớn hơn những gì họ có thể đạt được một cách riêng lẻ. Điều này thể hiện niềm tin vào sự hợp tác và làm việc nhóm để đạt được những đột phá, đúng với tinh thần 'tổng thể lớn hơn tổng các thành phần'.