be lucky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience good fortune or a favorable outcome.
Vietnamese Meaning
Gặp may mắn, có được kết quả thuận lợi, có vận may.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was lucky to find such a good job."
"Tôi đã may mắn khi tìm được một công việc tốt như vậy."
-
"You were lucky to escape the fire unharmed."
"Bạn đã may mắn thoát khỏi đám cháy mà không bị thương."
-
"She's lucky to have such supportive friends."
"Cô ấy thật may mắn khi có những người bạn luôn ủng hộ như vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả việc ai đó trải qua một tình huống hoặc sự kiện có kết quả tốt đẹp, thường là do yếu tố ngẫu nhiên hoặc không thể kiểm soát. Khác với 'be fortunate' mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh vào việc nhận được điều gì đó tốt đẹp một cách bất ngờ và may mắn.
Prepositions
Be lucky to do something: may mắn khi làm gì đó. Ví dụ: I was lucky to find a seat on the train.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly be incredibly lucky (cực kỳ may mắn, may mắn một cách khó tin)
-
extremely be extremely lucky (vô cùng may mắn)
-
very be very lucky (rất may mắn)
-
to get be lucky to get something (may mắn có được thứ gì đó)
-
to escape be lucky to escape injury (may mắn thoát khỏi thương tích)
-
to be be lucky to be alive (may mắn còn sống sót)
-
in be lucky in love (may mắn trong chuyện tình cảm)
-
at be lucky at cards (may mắn khi chơi bài)
-
with be lucky with the weather (may mắn vì thời tiết đẹp)
Idioms
-
You should be so lucky!
Mơ đi! / Còn lâu nhé! (Dùng để nói một cách mỉa mai rằng điều gì đó rất khó xảy ra).
"A: 'Maybe the teacher will cancel the exam.' B: 'You should be so lucky!'"
(A: 'Có lẽ cô giáo sẽ hủy bài kiểm tra đấy.' B: 'Mơ đi nhé!')
-
third time lucky
Quá tam ba bận (Hy vọng rằng lần thử thứ ba sẽ thành công sau hai lần thất bại).
"I failed my driving test twice, but I'm hoping it's third time lucky tomorrow."
(Tôi đã trượt bài thi lái xe hai lần, nhưng tôi hy vọng ngày mai sẽ là 'quá tam ba bận'.)
-
lucky for some
Sướng thật đấy / Sướng nhé (Một cách nói thể hiện sự ghen tị nhẹ nhàng về may mắn của người khác).
"A: 'I'm off to Spain for two weeks.' B: 'Lucky for some. I have to work.'"
(A: 'Tôi sắp đi Tây Ban Nha hai tuần đây.' B: 'Sướng thật đấy. Tôi thì phải làm việc.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be lucky
Cụm động từGặp may mắn, có được kết quả thuận lợi, có vận may.
"I was lucky to find such a good job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be lucky".
