(Top Banner Ad)
be lucky
A2
Cụm động từ A2 Chung

be lucky

UK: /ˈlʌki/ • US: /ˈlʌki/

Nghĩa tiếng Việt

gặp may có số may hên gặp vận may
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience good fortune or a favorable outcome.

Vietnamese Meaning

Gặp may mắn, có được kết quả thuận lợi, có vận may.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was lucky to find such a good job."

    "Tôi đã may mắn khi tìm được một công việc tốt như vậy."

  • "You were lucky to escape the fire unharmed."

    "Bạn đã may mắn thoát khỏi đám cháy mà không bị thương."

  • "She's lucky to have such supportive friends."

    "Cô ấy thật may mắn khi có những người bạn luôn ủng hộ như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lucky may mắn
Adjective unlucky không may, xui xẻo
Noun luck sự may mắn, vận may
Adverb luckily may thay, một cách may mắn
Adverb unluckily không may thay, thật không may là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
luc (short for 'gheluc')
Middle English
lukke
Modern English
luck -> lucky

Từ Cờ Bạc Đến Vận May

Từ 'luck' (vận may) được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15 từ tiếng Hà Lan Trung cổ là 'luc'. Ban đầu, nó được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh các trò chơi cờ bạc, chỉ sự may rủi. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ vận may nói chung trong cuộc sống. Tính từ 'lucky' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào danh từ 'luck'.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả việc ai đó trải qua một tình huống hoặc sự kiện có kết quả tốt đẹp, thường là do yếu tố ngẫu nhiên hoặc không thể kiểm soát. Khác với 'be fortunate' mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh vào việc nhận được điều gì đó tốt đẹp một cách bất ngờ và may mắn.

Prepositions

to

Be lucky to do something: may mắn khi làm gì đó. Ví dụ: I was lucky to find a seat on the train.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be lucky
  • incredibly be incredibly lucky
    (cực kỳ may mắn, may mắn một cách khó tin)
  • extremely be extremely lucky
    (vô cùng may mắn)
  • very be very lucky
    (rất may mắn)
be lucky + to Verb
  • to get be lucky to get something
    (may mắn có được thứ gì đó)
  • to escape be lucky to escape injury
    (may mắn thoát khỏi thương tích)
  • to be be lucky to be alive
    (may mắn còn sống sót)
be lucky + Preposition
  • in be lucky in love
    (may mắn trong chuyện tình cảm)
  • at be lucky at cards
    (may mắn khi chơi bài)
  • with be lucky with the weather
    (may mắn vì thời tiết đẹp)

Idioms

  • You should be so lucky!

    Mơ đi! / Còn lâu nhé! (Dùng để nói một cách mỉa mai rằng điều gì đó rất khó xảy ra).

    "A: 'Maybe the teacher will cancel the exam.' B: 'You should be so lucky!'"

    (A: 'Có lẽ cô giáo sẽ hủy bài kiểm tra đấy.' B: 'Mơ đi nhé!')

  • third time lucky

    Quá tam ba bận (Hy vọng rằng lần thử thứ ba sẽ thành công sau hai lần thất bại).

    "I failed my driving test twice, but I'm hoping it's third time lucky tomorrow."

    (Tôi đã trượt bài thi lái xe hai lần, nhưng tôi hy vọng ngày mai sẽ là 'quá tam ba bận'.)

  • lucky for some

    Sướng thật đấy / Sướng nhé (Một cách nói thể hiện sự ghen tị nhẹ nhàng về may mắn của người khác).

    "A: 'I'm off to Spain for two weeks.' B: 'Lucky for some. I have to work.'"

    (A: 'Tôi sắp đi Tây Ban Nha hai tuần đây.' B: 'Sướng thật đấy. Tôi thì phải làm việc.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be lucky

Cụm động từ
Lật mặt

Gặp may mắn, có được kết quả thuận lợi, có vận may.

"I was lucky to find such a good job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be lucky".

Cỏ Bốn Lá - Biểu Tượng May Mắn

Trong văn hóa phương Tây, cỏ bốn lá là một biểu tượng nổi tiếng cho sự may mắn. Theo truyền thống, mỗi lá tượng trưng cho một điều: lá thứ nhất là niềm tin, lá thứ hai là hy vọng, lá thứ ba là tình yêu và lá thứ tư là may mắn. Việc tìm thấy một cây cỏ bốn lá được coi là rất may mắn vì chúng rất hiếm.

'Gõ vào Gỗ' để Tránh Xui Xẻo (Knock on Wood)

Đây là một hành động mê tín phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Khi ai đó nói về một điều may mắn của mình (ví dụ: 'Tôi chưa bao giờ bị tai nạn xe'), họ thường nói thêm 'knock on wood' và gõ tay vào một vật bằng gỗ gần đó. Họ tin rằng làm vậy sẽ ngăn chặn vận rủi ập đến và phá hỏng sự may mắn đó.