(Top Banner Ad)
be seen
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Chung

be seen

UK: /biː siːn/ • US: /biː siːn/

Nghĩa tiếng Việt

được nhìn thấy được xem là bị coi là được đánh giá là
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be observed or noticed; to be regarded or considered in a particular way.

Vietnamese Meaning

Được nhìn thấy, được quan sát; được xem xét hoặc đánh giá theo một cách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wants to be seen as a reliable colleague."

    "Anh ấy muốn được xem là một đồng nghiệp đáng tin cậy."

  • "She doesn't want to be seen as weak."

    "Cô ấy không muốn bị xem là yếu đuối."

  • "The new product will be seen as a major innovation."

    "Sản phẩm mới sẽ được xem như một sự đổi mới lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb see Nhìn, thấy
Noun sight Thị lực; cảnh tượng
Adjective unseen Vô hình, không được nhìn thấy
Noun seeing Sự nhìn thấy; khả năng quan sát
Adverb seemingly Dường như, có vẻ là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhew-
Proto-Germanic
*sehwaną
Old English
bēon
Old English
sēon
Modern English
be seen

Nguồn gốc Cấu trúc Bị Động

Cụm từ 'be seen' là thể bị động của động từ 'to see' (nhìn/thấy). Cấu trúc này xuất hiện từ thời kỳ Tiếng Anh cổ, được tạo thành từ động từ 'to be' (bēon) và phân từ quá khứ (sēon/seen). Thay vì nói 'A sees B' (A thấy B), cấu trúc bị động 'B is seen' (B được thấy) nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động (B), giúp thay đổi trọng tâm của câu.

Sự Kết Hợp của Ngôn Ngữ

'Be' là một trong những động từ không đều (irregular verbs) cổ xưa nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ nhiều từ PIE khác nhau. 'Seen' bắt nguồn từ động từ 'see', có gốc chung với nhiều từ liên quan đến sự nhận thức và quan sát. Sự kết hợp này tạo nên một cấu trúc nền tảng và thiết yếu trong mọi cấp độ tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ 'be seen' thường được sử dụng để diễn tả sự thụ động, khi chủ thể không chủ động thực hiện hành động mà là đối tượng của hành động. Nó có thể liên quan đến việc được nhìn thấy một cách vật lý, hoặc được đánh giá, coi trọng theo một cách nào đó. Ví dụ, 'He wants to be seen as a leader' (Anh ấy muốn được xem là một nhà lãnh đạo) nhấn mạnh rằng mong muốn của anh ấy là được người khác đánh giá cao.
Trong ngữ cảnh này, 'be seen with' ám chỉ mối quan hệ tình cảm hoặc sự xuất hiện cùng nhau ở nơi công cộng, ngụ ý một mối quan hệ nào đó.

Prepositions

as with by

* **be seen as:** được xem như là (diễn tả một vai trò hoặc đặc điểm). Ví dụ: He wants to be seen as a responsible person.
* **be seen with:** được nhìn thấy với ai đó (diễn tả sự xuất hiện cùng ai). Ví dụ: She was seen with her boyfriend last night.
* **be seen by:** được nhìn thấy bởi ai đó (nhấn mạnh người quan sát). Ví dụ: The accident was seen by many people.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be seen
  • clearly be clearly seen
    (Được nhìn thấy/nhận ra rõ ràng)
  • rarely be rarely seen
    (Hiếm khi được thấy, ít xuất hiện)
  • publicly be publicly seen
    (Được công chúng nhìn thấy, xuất hiện công khai)
Modal/Verb + be seen
  • must must be seen
    (Phải được chiêm ngưỡng (thường ám chỉ tầm quan trọng))
  • should should be seen
    (Nên được nhìn nhận, nên được xem xét)
  • want to want to be seen
    (Muốn được chú ý, muốn được thể hiện)
Phrasal Preposition + be seen
  • as be seen as a threat
    (Được coi/nhìn nhận là một mối đe dọa)
  • with be seen with someone
    (Được nhìn thấy đi cùng/ở bên ai đó)

Idioms

  • To be seen and not heard

    Nên hiện diện (có mặt) nhưng không nên lên tiếng (thường dùng để dạy trẻ con phải im lặng, ngoan ngoãn)

    "Children used to be taught that they should be seen and not heard in adult conversations."

    (Trẻ con ngày xưa thường được dạy rằng chúng nên có mặt chứ không nên lên tiếng trong các cuộc trò chuyện của người lớn.)

  • Be seen to be doing something

    Được chứng kiến là đang thực hiện hành động gì đó (ám chỉ việc thể hiện trách nhiệm, sự minh bạch)

    "The government needs to be seen to be tackling the climate crisis immediately."

    (Chính phủ cần phải được chứng kiến là đang giải quyết khủng hoảng khí hậu ngay lập tức.)

  • Be seen in all the right places

    Xuất hiện ở những nơi quan trọng, thời thượng hoặc có ảnh hưởng (để tạo dựng quan hệ xã hội/nghề nghiệp)

    "If you want a promotion, you need to be seen in all the right places at company events."

    (Nếu muốn thăng chức, bạn cần phải xuất hiện ở tất cả những địa điểm quan trọng trong các sự kiện của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be seen

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được nhìn thấy, được quan sát; được xem xét hoặc đánh giá theo một cách cụ thể.

"He wants to be seen as a reliable colleague."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect was clearly seen leaving the building.
Nghi phạm đã bị nhìn thấy rõ ràng rời khỏi tòa nhà.
Phủ định
The bird couldn't be seen anywhere in the dense forest.
Con chim không thể bị nhìn thấy ở bất cứ đâu trong khu rừng rậm.
Nghi vấn
Was she ever seen happily playing with her friends?
Cô ấy đã bao giờ được nhìn thấy vui vẻ chơi đùa với bạn bè của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be seen".

Văn hóa 'Được nhìn thấy' của Người Nổi tiếng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa giải trí và chính trị, việc 'be seen' (được nhìn thấy) là cực kỳ quan trọng. Sự hiện diện công khai giúp duy trì danh tiếng, ảnh hưởng và độ tin cậy. Nếu một chính trị gia hay người nổi tiếng biến mất khỏi tầm mắt công chúng quá lâu, họ có thể mất đi quyền lực và sự liên quan.

Vai trò của Trẻ em trong Lịch sử

Cụm từ 'seen and not heard' không chỉ là một câu nói mà còn là một chuẩn mực xã hội trong nhiều gia đình phương Tây thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh rằng trẻ em phải tôn trọng thứ bậc xã hội và không được chen ngang vào công việc hoặc cuộc trò chuyện của người lớn, phản ánh một nền văn hóa chú trọng sự kỷ luật nghiêm khắc.