be seen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be observed or noticed; to be regarded or considered in a particular way.
Vietnamese Meaning
Được nhìn thấy, được quan sát; được xem xét hoặc đánh giá theo một cách cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wants to be seen as a reliable colleague."
"Anh ấy muốn được xem là một đồng nghiệp đáng tin cậy."
-
"She doesn't want to be seen as weak."
"Cô ấy không muốn bị xem là yếu đuối."
-
"The new product will be seen as a major innovation."
"Sản phẩm mới sẽ được xem như một sự đổi mới lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be seen' thường được sử dụng để diễn tả sự thụ động, khi chủ thể không chủ động thực hiện hành động mà là đối tượng của hành động. Nó có thể liên quan đến việc được nhìn thấy một cách vật lý, hoặc được đánh giá, coi trọng theo một cách nào đó. Ví dụ, 'He wants to be seen as a leader' (Anh ấy muốn được xem là một nhà lãnh đạo) nhấn mạnh rằng mong muốn của anh ấy là được người khác đánh giá cao.
Trong ngữ cảnh này, 'be seen with' ám chỉ mối quan hệ tình cảm hoặc sự xuất hiện cùng nhau ở nơi công cộng, ngụ ý một mối quan hệ nào đó.
Prepositions
* **be seen as:** được xem như là (diễn tả một vai trò hoặc đặc điểm). Ví dụ: He wants to be seen as a responsible person.
* **be seen with:** được nhìn thấy với ai đó (diễn tả sự xuất hiện cùng ai). Ví dụ: She was seen with her boyfriend last night.
* **be seen by:** được nhìn thấy bởi ai đó (nhấn mạnh người quan sát). Ví dụ: The accident was seen by many people.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly be clearly seen (Được nhìn thấy/nhận ra rõ ràng)
-
rarely be rarely seen (Hiếm khi được thấy, ít xuất hiện)
-
publicly be publicly seen (Được công chúng nhìn thấy, xuất hiện công khai)
-
must must be seen (Phải được chiêm ngưỡng (thường ám chỉ tầm quan trọng))
-
should should be seen (Nên được nhìn nhận, nên được xem xét)
-
want to want to be seen (Muốn được chú ý, muốn được thể hiện)
-
as be seen as a threat (Được coi/nhìn nhận là một mối đe dọa)
-
with be seen with someone (Được nhìn thấy đi cùng/ở bên ai đó)
Idioms
-
To be seen and not heard
Nên hiện diện (có mặt) nhưng không nên lên tiếng (thường dùng để dạy trẻ con phải im lặng, ngoan ngoãn)
"Children used to be taught that they should be seen and not heard in adult conversations."
(Trẻ con ngày xưa thường được dạy rằng chúng nên có mặt chứ không nên lên tiếng trong các cuộc trò chuyện của người lớn.)
-
Be seen to be doing something
Được chứng kiến là đang thực hiện hành động gì đó (ám chỉ việc thể hiện trách nhiệm, sự minh bạch)
"The government needs to be seen to be tackling the climate crisis immediately."
(Chính phủ cần phải được chứng kiến là đang giải quyết khủng hoảng khí hậu ngay lập tức.)
-
Be seen in all the right places
Xuất hiện ở những nơi quan trọng, thời thượng hoặc có ảnh hưởng (để tạo dựng quan hệ xã hội/nghề nghiệp)
"If you want a promotion, you need to be seen in all the right places at company events."
(Nếu muốn thăng chức, bạn cần phải xuất hiện ở tất cả những địa điểm quan trọng trong các sự kiện của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be seen
Động từ (dạng bị động)Được nhìn thấy, được quan sát; được xem xét hoặc đánh giá theo một cách cụ thể.
"He wants to be seen as a reliable colleague."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The suspect was clearly seen leaving the building. |
Nghi phạm đã bị nhìn thấy rõ ràng rời khỏi tòa nhà. |
| Phủ định | The bird couldn't be seen anywhere in the dense forest. |
Con chim không thể bị nhìn thấy ở bất cứ đâu trong khu rừng rậm. |
| Nghi vấn | Was she ever seen happily playing with her friends? |
Cô ấy đã bao giờ được nhìn thấy vui vẻ chơi đùa với bạn bè của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be seen".
