be on guard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảnh giác, đề phòng, sẵn sàng đối phó với nguy hiểm hoặc rắc rối tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers were on guard all night, expecting an attack."
"Những người lính canh gác suốt đêm, dự đoán có cuộc tấn công."
-
"You should be on your guard when dealing with strangers online."
"Bạn nên cảnh giác khi giao tiếp với người lạ trên mạng."
-
"The doctor told him to be on guard for any signs of infection after the surgery."
"Bác sĩ bảo anh ấy phải đề phòng bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào sau phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái chuẩn bị tinh thần và hành động để tránh những điều không mong muốn xảy ra. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc phòng ngừa hơn là phản ứng sau khi sự việc đã xảy ra. So với 'be careful', 'be on guard' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự nguy hiểm tiềm tàng.
Prepositions
* **against**: chỉ đối tượng hoặc mối đe dọa cụ thể cần đề phòng (ví dụ: be on guard against scams). * **for**: chỉ tình huống hoặc điều kiện mà người ta cần phải sẵn sàng (ví dụ: be on guard for any signs of trouble).
Collocations (Từ đi kèm)
-
always be on guard (luôn luôn cảnh giác)
-
must be on guard (phải cảnh giác)
-
need to be on guard (cần phải cảnh giác)
-
against be on guard against scams (cảnh giác trước những vụ lừa đảo)
-
for be on guard for any suspicious activity (cảnh giác với bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào)
-
constantly be on guard (liên tục cảnh giác)
-
especially be on guard (đặc biệt cảnh giác)
Idioms
-
let one's guard down
mất cảnh giác, lơ là, không phòng bị
"You can't let your guard down for a second when you're walking in this area at night."
(Bạn không thể mất cảnh giác một giây nào khi đi bộ trong khu vực này vào ban đêm.)
-
catch someone off guard
làm ai đó bất ngờ, khiến họ không kịp chuẩn bị
"The sudden question about his personal life caught the politician off guard."
(Câu hỏi đột ngột về đời tư đã khiến vị chính trị gia bất ngờ.)
-
keep/have your guard up
luôn giữ thái độ phòng thủ, thận trọng, không dễ tin người
"After being betrayed by a friend, she always keeps her guard up."
(Sau khi bị một người bạn phản bội, cô ấy luôn giữ thái độ phòng bị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be on guard
Verb phraseCảnh giác, đề phòng, sẵn sàng đối phó với nguy hiểm hoặc rắc rối tiềm ẩn.
"The soldiers were on guard all night, expecting an attack."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are on guard against scams, you will protect your money. |
Nếu bạn cảnh giác với những trò gian lận, bạn sẽ bảo vệ được tiền của mình. |
| Phủ định | If she isn't on guard when she opens the email, she may click on a malicious link. |
Nếu cô ấy không cảnh giác khi mở email, cô ấy có thể nhấp vào một liên kết độc hại. |
| Nghi vấn | Will you be on guard if you walk alone at night? |
Bạn sẽ cảnh giác chứ nếu bạn đi bộ một mình vào ban đêm? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are a security guard, you are always on guard. |
Nếu bạn là một nhân viên bảo vệ, bạn luôn cảnh giác. |
| Phủ định | When soldiers aren't on duty, they aren't on guard. |
Khi binh lính không làm nhiệm vụ, họ không cảnh giác. |
| Nghi vấn | If there is a potential threat, are you on guard? |
Nếu có một mối đe dọa tiềm ẩn, bạn có cảnh giác không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are on guard against potential threats. |
Họ đang cảnh giác trước những mối đe dọa tiềm tàng. |
| Phủ định | She isn't on guard because she trusts everyone. |
Cô ấy không cảnh giác vì cô ấy tin tưởng mọi người. |
| Nghi vấn | Are you on guard for any suspicious activity? |
Bạn có đang cảnh giác với bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be on guard".
