(Top Banner Ad)
be on guard
B1
Verb phrase B1 Chung

be on guard

Nghĩa tiếng Việt

cảnh giác đề phòng cẩn trọng đề cao cảnh giác nâng cao cảnh giác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be vigilant and prepared for potential danger or trouble.

Vietnamese Meaning

Cảnh giác, đề phòng, sẵn sàng đối phó với nguy hiểm hoặc rắc rối tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were on guard all night, expecting an attack."

    "Những người lính canh gác suốt đêm, dự đoán có cuộc tấn công."

  • "You should be on your guard when dealing with strangers online."

    "Bạn nên cảnh giác khi giao tiếp với người lạ trên mạng."

  • "The doctor told him to be on guard for any signs of infection after the surgery."

    "Bác sĩ bảo anh ấy phải đề phòng bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào sau phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb guard bảo vệ, canh gác
Noun guard người bảo vệ, lính gác, sự canh gác
Noun guardian người giám hộ, người bảo hộ
Noun guardianship quyền giám hộ, sự bảo vệ
Adjective guarded thận trọng, dè dặt, cảnh giác
Adverb guardedly một cách thận trọng, một cách dè dặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wer-
Proto-Germanic
*wardōną
Frankish
*wardōn
Old French
garder
Middle English
garden
Modern English
guard

Từ Lính Canh đến Trạng Thái Cảnh Giác

Từ 'guard' ban đầu bắt nguồn từ tiếng German cổ, có nghĩa là 'quan sát' hoặc 'canh chừng'. Ban đầu, nó chỉ một người lính canh gác một vị trí cụ thể. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã mở rộng từ hành động canh gác vật lý sang một trạng thái tinh thần. Vì vậy, cụm từ 'be on guard' (hãy cảnh giác) không chỉ có nghĩa là đứng gác, mà còn mang ý nghĩa là phải luôn thận trọng và chuẩn bị cho những điều bất ngờ có thể xảy ra trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái chuẩn bị tinh thần và hành động để tránh những điều không mong muốn xảy ra. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc phòng ngừa hơn là phản ứng sau khi sự việc đã xảy ra. So với 'be careful', 'be on guard' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự nguy hiểm tiềm tàng.

Prepositions

against for

* **against**: chỉ đối tượng hoặc mối đe dọa cụ thể cần đề phòng (ví dụ: be on guard against scams). * **for**: chỉ tình huống hoặc điều kiện mà người ta cần phải sẵn sàng (ví dụ: be on guard for any signs of trouble).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb/Modal + be on guard
  • always be on guard
    (luôn luôn cảnh giác)
  • must be on guard
    (phải cảnh giác)
  • need to be on guard
    (cần phải cảnh giác)
be on guard + Preposition
  • against be on guard against scams
    (cảnh giác trước những vụ lừa đảo)
  • for be on guard for any suspicious activity
    (cảnh giác với bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào)
Adverb + be on guard
  • constantly be on guard
    (liên tục cảnh giác)
  • especially be on guard
    (đặc biệt cảnh giác)

Idioms

  • let one's guard down

    mất cảnh giác, lơ là, không phòng bị

    "You can't let your guard down for a second when you're walking in this area at night."

    (Bạn không thể mất cảnh giác một giây nào khi đi bộ trong khu vực này vào ban đêm.)

  • catch someone off guard

    làm ai đó bất ngờ, khiến họ không kịp chuẩn bị

    "The sudden question about his personal life caught the politician off guard."

    (Câu hỏi đột ngột về đời tư đã khiến vị chính trị gia bất ngờ.)

  • keep/have your guard up

    luôn giữ thái độ phòng thủ, thận trọng, không dễ tin người

    "After being betrayed by a friend, she always keeps her guard up."

    (Sau khi bị một người bạn phản bội, cô ấy luôn giữ thái độ phòng bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be on guard

Verb phrase
Lật mặt

Cảnh giác, đề phòng, sẵn sàng đối phó với nguy hiểm hoặc rắc rối tiềm ẩn.

"The soldiers were on guard all night, expecting an attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are on guard against scams, you will protect your money.
Nếu bạn cảnh giác với những trò gian lận, bạn sẽ bảo vệ được tiền của mình.
Phủ định
If she isn't on guard when she opens the email, she may click on a malicious link.
Nếu cô ấy không cảnh giác khi mở email, cô ấy có thể nhấp vào một liên kết độc hại.
Nghi vấn
Will you be on guard if you walk alone at night?
Bạn sẽ cảnh giác chứ nếu bạn đi bộ một mình vào ban đêm?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are a security guard, you are always on guard.
Nếu bạn là một nhân viên bảo vệ, bạn luôn cảnh giác.
Phủ định
When soldiers aren't on duty, they aren't on guard.
Khi binh lính không làm nhiệm vụ, họ không cảnh giác.
Nghi vấn
If there is a potential threat, are you on guard?
Nếu có một mối đe dọa tiềm ẩn, bạn có cảnh giác không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are on guard against potential threats.
Họ đang cảnh giác trước những mối đe dọa tiềm tàng.
Phủ định
She isn't on guard because she trusts everyone.
Cô ấy không cảnh giác vì cô ấy tin tưởng mọi người.
Nghi vấn
Are you on guard for any suspicious activity?
Bạn có đang cảnh giác với bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be on guard".

Caveat Emptor: Người Mua Hãy Cảnh Giác

Đây là một nguyên tắc pháp lý và thương mại quan trọng trong văn hóa phương Tây, có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'người mua hãy tự mình cảnh giác'. Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng người mua có trách nhiệm phải 'be on guard', tự kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi mua. Nó phản ánh một giá trị văn hóa về trách nhiệm cá nhân và sự thận trọng trong giao dịch.

Tháp Canh và Lâu Đài Thời Trung Cổ

Hình ảnh lính gác ('guards') trên các tháp canh của lâu đài thời trung cổ ở châu Âu là một biểu tượng mạnh mẽ của sự cảnh giác. Họ phải 'be on guard' 24/7 để phát hiện kẻ thù từ xa. Hình ảnh này đã ăn sâu vào văn hóa, biến 'be on guard' thành một phép ẩn dụ cho sự cảnh giác và sẵn sàng đối phó với nguy hiểm trong mọi khía cạnh của cuộc sống.