be watchful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Paying close and continuous attention; vigilant.
Vietnamese Meaning
Chú ý và liên tục cẩn thận; cảnh giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shepherd was watchful for wolves."
"Người chăn cừu cảnh giác với sói."
-
"Parents must be watchful of their children's online activity."
"Cha mẹ phải cảnh giác với hoạt động trực tuyến của con cái họ."
-
"Be watchful when crossing the street."
"Hãy cẩn thận khi băng qua đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | watch | quan sát, xem, canh chừng |
| Noun | watch | sự canh gác, ca trực; đồng hồ đeo tay |
| Noun | watcher | người quan sát, người theo dõi |
| Noun | watchfulness | sự cảnh giác, sự thận trọng, sự tỉnh táo |
| Adjective | watchful | cảnh giác, thận trọng, hay để ý |
| Adverb | watchfully | một cách cảnh giác, một cách thận trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'watchful' nhấn mạnh sự chú ý cẩn thận và liên tục để tránh nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn. Nó thường liên quan đến việc theo dõi và quan sát một cách cẩn thận. So sánh với 'vigilant' (cũng có nghĩa là cảnh giác), 'watchful' có thể ám chỉ một sự quan sát thụ động hơn, trong khi 'vigilant' thường mang ý nghĩa chủ động hơn trong việc tìm kiếm và ngăn chặn các mối đe dọa.
Prepositions
* **watchful for:** Thể hiện sự cảnh giác để phát hiện ra điều gì đó (ví dụ: 'be watchful for signs of trouble').
* **watchful over:** Thể hiện sự bảo vệ và giám sát ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: 'be watchful over the children').
Collocations (Từ đi kèm)
-
always be watchful (luôn luôn cảnh giác)
-
constantly be watchful (liên tục cảnh giác)
-
remain watchful (duy trì sự cảnh giác)
-
ever watchful (luôn luôn thận trọng (nhấn mạnh))
-
for be watchful for signs of... (cảnh giác với các dấu hiệu của...)
-
of be watchful of strangers (cảnh giác/để ý những người lạ)
-
against be watchful against theft (đề phòng trộm cắp)
Idioms
-
keep a watchful eye on someone/something
Để mắt, trông chừng ai đó/cái gì đó một cách cẩn thận.
"The babysitter kept a watchful eye on the children playing in the park."
(Người trông trẻ để mắt cẩn thận đến lũ trẻ đang chơi trong công viên.)
-
under the watchful eye of someone
Dưới sự giám sát cẩn thận, sự trông chừng của ai đó.
"The new chef learned the recipe under the watchful eye of the head chef."
(Người đầu bếp mới đã học công thức nấu ăn dưới sự giám sát cẩn thận của bếp trưởng.)
-
be on the watch for
Canh chừng, tìm kiếm hoặc chờ đợi điều gì đó/ai đó.
"The security guards are on the watch for any suspicious behavior."
(Các nhân viên an ninh đang canh chừng bất kỳ hành vi đáng ngờ nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be watchful
Tính từChú ý và liên tục cẩn thận; cảnh giác.
"The shepherd was watchful for wolves."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be watchful".
